Philo Farnsworth sinh ở Beaver, Utah, vào ngày 19 tháng 8 năm 1906, nhưng gia đình ông sau đó chuyển đến một trang trại hẻo lánh ở Rigby, Idaho.

Ngày nay, chúng ta xem truyền hình là một trong nhiều lựa chọn giải trí hiển nhiên, đặc biệt là trong thời đại Internet và sự phát triển không ngừng của mạng xã hội. Tuy nhiên, quá trình phát minh công nghệ này cũng không mấy suôn sẻ.
Vào khoảng đầu thế kỷ 20, giới khoa học đều xôn xao về những khả năng của điện. Thế kỷ 19 đã chứng kiến sự ra đời của máy điện báo tiên phong do Samuel Morse tạo ra năm 1844, tiếp theo là điện thoại được Alexander Graham Bell phát triển năm 1876. Sau đó, đến năm 1896, Guglielmo Marconi đã giới thiệu thành công máy điện báo không dây, hay còn gọi là radio.
Tại Hội chợ Thế giới ở Paris năm 1900, một nhà khoa học người Nga tên là Constantin Perskyi, đã mang đến nhiều công nghệ mới về truyền hình ảnh và trình bày bài báo của mình, “Télévision au moyen de l'électricité” hay “Truyền hình bằng điện năng”.
Bài báo này đã trở thành cột mốc quan trọng trong lịch sử ban đầu của truyền hình. Đây là lần đầu tiên từ này được sử dụng. Nó là sự kết hợp giữa gốc từ Hy Lạp tele, nghĩa là “xa xôi”, và từ Latinh visio, nghĩa là “thị giác”.
Ngoài ra, bài báo đã nâng cao nhận thức về các công nghệ điện cơ hiện có và các ý tưởng liên quan khác, bao gồm cả công trình của nhà khoa học Đức, Paul Gottlieb Nipkow, người tạo ra đĩa Nipkow.
Được phát minh vào năm 1884, Nipkow là một chiếc đĩa quay đơn giản có thể giúp truyền hình ảnh qua dây dẫn. Các lỗ nhỏ trên đĩa lần lượt di chuyển qua hình ảnh, tạo nên ý tưởng về một chiếc tivi cơ học.
Perskyi đã nhận ra sự xuất sắc của mô hình này và những hạn chế của công nghệ cũ từ những năm trước nên đặt mục tiêu mở rộng khái niệm này, mà ông đã đặt tên là “truyền hình”.
Nhiều năm sau, những nhà sáng tạo tài ba khác đã phát triển ý tưởng này xa hơn nữa. Trong đó, đáng kể nhất là Philo Farnsworth, được xem là “cha đẻ” của vô tuyến truyền hình ngày nay.
Philo Farnsworth sinh ở Beaver, Utah, vào ngày 19 tháng 8 năm 1906, nhưng gia đình ông sau đó chuyển đến một trang trại hẻo lánh ở Rigby, Idaho. Ngay từ nhỏ, Farnsworth đã thể hiện niềm đam mê mãnh liệt với khoa học và một trong những điều ông thích nhất khi sống ở Idaho là ngôi nhà mới của ông đã có điện. Farnsworth bị cuốn hút bởi công nghệ này và đặt mục tiêu tìm hiểu càng nhiều càng tốt về máy phát điện của trang trại và về điện nói chung.
Khi đang cày ruộng khoai tây theo những đường thẳng song song, ý tưởng nền tảng cho truyền hình điện tử đã nảy ra trong đầu ông. Ông đột nhiên được truyền cảm hứng để tạo ra hệ thống có thể chia một hình ảnh thành các đường ngang và ghép các đường đó lại thành một bức tranh ở đầu kia. Ông cũng nhận ra rằng các electron sẽ rất quan trọng để thu và truyền tải một hình ảnh chuyển động rõ nét. Khi đó ông chỉ khoảng 14 hoặc 15 tuổi.
Sau đó, ông trình bày bản phác thảo phát minh giả định của mình với người thầy dạy trung học và được đánh giá rất khả thi. Giáo viên đó, Justin Tolman, cũng giữ lại bản phác thảo của Farnsworth, thứ sau này trở thành bằng chứng quan trọng trong các cuộc chiến pháp lý về bằng sáng chế.

Vào năm 1927, Farnsworth đã hoàn thành nguyên mẫu của hệ thống truyền hình điện tử hoạt động hoàn toàn đầu tiên khi chỉ mới 21 tuổi. Mặc dù, hình ảnh thành công đầu tiên của ông chỉ là một đường kẻ đơn giản, nhưng nó đã chứng minh hệ thống hoạt động, và đó là tất cả những gì ông cần. Đến năm 1929, ông đã truyền tải thành công hình ảnh của nhiều người, bao gồm cả vợ mình.
Tuy nhiên, không phải ai cũng hài lòng với Farnsworth. David Sarnoff, người đứng đầu Tập đoàn Radio Hoa Kỳ (RCA), xem những thành tựu của Farnsworth là mối đe dọa đối với công ty của mình, vốn cũng đã đầu tư mạnh vào nghiên cứu riêng, do kỹ sư gốc Nga Vladimir Zworykin dẫn đầu.
Sarnoff muốn tác động đến tương lai của truyền hình giống như cách ông đã tác động đến phát thanh - bằng cách kiểm soát các bằng sáng chế quan trọng và loại bỏ các đối thủ cạnh tranh.
Mặc dù rất ấn tượng với công trình của Farnsworth, nhưng Zworykin vẫn khẳng định rằng sáng chế về ống kính máy ảnh của ông nên được ưu tiên hơn những gì Farnsworth đã tạo ra. RCA cũng tuyên bố nghiên cứu của mình vượt trội hơn, mặc dù Sarnoff đã ra giá 100.000 đô la để sở hữu các bằng sáng chế của Farnsworth và nhận ông vào làm tại RCA.
Sau khi bị từ chối, RCA đã khởi động một cuộc chiến pháp lý kéo dài để vô hiệu hóa các bằng sáng chế của Farnsworth và thay vào đó nâng cao giá trị sáng chế của Zworykin.
Có nhiều tiền hơn Philo Farnsworth rất nhiều, RCA sẵn sàng đánh bại đối thủ tại tòa án bằng sáng chế, bất kể mất bao lâu. Farnsworth không có nhiều nguồn lực và thời gian như vậy, nên khởi đầu khá bất lợi.
Hơn nữa, các luật sư của RCA đã tìm cách lập luận rằng hành trình tạo ra hệ thống truyền hình của Farnsworth là bất khả thi - không một cậu bé tuổi thiếu niên nào có thể nghĩ ra công nghệ tiên tiến như vậy. Tuy nhiên, vẫn còn một người khác có thể xác nhận những thành tựu của Farnsworth. Đó là người thầy cũ của ông, Justin Tolman.
Người giáo viên này vẫn giữ bản phác thảo mà Farnsworth đưa cho ông, chứng minh Farnsworth xứng đáng được gọi là “cha đẻ của truyền hình” và là người đã phát minh ra thiết bị này. Cuối cùng, văn phòng Sáng chế Hoa Kỳ đã đứng về phía Farnsworth vào năm 1934.
Mặc dù giành được chiến thắng, nhưng vụ tranh chấp này đã gây ra nhiều tổn thất cho Farnsworth. Mệt mỏi trong quá trình kiện tụng, kháng cáo từ RCA, ông tìm đến rượu để giải tỏa căng thẳng, chật vật quản lý số tiền được bồi thường và cuối cùng qua đời trong nợ nần khi mới 64 tuổi.
Vào thời điểm qua đời (11/3/1971), Farnsworth nắm giữ 300 bằng sáng chế của Hoa Kỳ và nước ngoài. Những phát minh của ông đã góp phần vào sự phát triển của radar, thiết bị hồng ngại, kính hiển vi điện tử, lồng ấp trẻ sơ sinh, kính nội soi dạ dày và kính viễn vọng thiên văn.
Năm 1999, Tạp chí Time đã đưa Farnsworth vào danh sách “Time 100: Những người quan trọng nhất của thế kỷ”.