Gần 42% du học sinh tại Hàn Quốc làm thêm nhưng không khai báo với cơ quan chức năng, chủ yếu do lo ngại ảnh hưởng tới ưu đãi bảo hiểm y tế và thu nhập.
Theo nghiên cứu về tác động kinh tế - xã hội của làn sóng du học sinh quốc tế tại Hàn Quốc, do Trung tâm Nghiên cứu và Đào tạo Di cư công bố, khoảng 71,1% du học sinh quốc tế làm thêm đang làm việc trong lĩnh vực ăn uống và lưu trú.

Nhiều du học sinh chọn làm "lao động chui" ở Hàn Quốc, bất chấp rủi ro bị quỵt lương, bốc lột sức lao động (Ảnh minh họa: Gettyimagesbank).
Tại một số địa phương như Gwangju, Incheon, Busan và các tỉnh Chungcheongnam, Gyeonggi, tỷ lệ du học sinh làm việc trong ngành nhà hàng - khách sạn vượt 80%. Nghiên cứu cho thấy chỉ 2,4% du học sinh lựa chọn công việc dựa trên mức độ liên quan đến ngành học hoặc định hướng nghề nghiệp tương lai.
Trong khi đó, yếu tố được ưu tiên nhiều nhất là thời gian làm việc phù hợp với lịch học, chiếm 54,4%. Mức lương là yếu tố quan trọng thứ hai với 24,8%.
Theo nghiên cứu, điều này cho thấy công việc làm thêm hiện chưa đóng vai trò như bước đệm giúp du học sinh tích lũy kinh nghiệm cho nghề nghiệp tương lai.
Kết quả khảo sát cũng cho thấy 41,9% du học sinh làm thêm mà không khai báo chính thức với cơ quan chức năng, mà chủ yếu thông qua các "thỏa thuận miệng" với chủ sử dụng lao động.
Nghiên cứu nhận định tình trạng lao động phi chính thức, hay “lao động chui”, đang diễn ra phổ biến. Một trong những nguyên nhân chính được cho là xuất phát từ quy định tài chính hiện hành.
Theo quy định tại Hàn Quốc, du học sinh sẽ mất ưu đãi giảm 50% phí bảo hiểm y tế quốc gia nếu thu nhập hàng năm vượt 3,6 triệu won (hơn 63 triệu đồng). Để tránh vượt ngưỡng này, nhiều sinh viên và chủ sử dụng lao động lựa chọn hình thức trả lương ngoài sổ sách, trả lương bằng tiền mặt.
Nghiên cứu cho biết điều này khiến nhiều du học sinh ngần ngại báo cáo các vi phạm lao động như bị nợ lương hoặc bị đối xử bất công.
Báo cáo cũng nhận định du học sinh quốc tế đang được xem là nguồn lao động có chi phí thấp, ít phản kháng ngay cả khi chỉ nhận mức lương tối thiểu. Công việc làm thêm của họ không còn mang tính tạm thời mà đã trở thành một phần cấu trúc của ngành dịch vụ trong nước.
Các du học sinh được khảo sát cho biết rào cản ngôn ngữ, sự phân biệt đối xử và tính chất nặng nhọc của công việc tay chân là những khó khăn lớn khi làm thêm. Họ tìm việc chủ yếu dựa vào các mối quan hệ cá nhân, nền tảng trực tuyến và cộng đồng du học sinh quốc tế.
Để giải quyết tình trạng này, nhóm nghiên cứu đề xuất xây dựng hệ thống quản lý chính thức đối với việc làm thêm của du học sinh nhằm đưa hoạt động này vào khuôn khổ pháp lý.
Nghiên cứu cũng đề xuất cải cách quy định, bao gồm áp dụng chế độ khai báo hằng năm đối với các sinh viên đủ điều kiện như đạt TOPIK cấp 4 trở lên hoặc có thành tích học tập tốt, đồng thời điều chỉnh ngưỡng bảo hiểm y tế và gỡ bỏ quy định hạn chế khoảng cách nơi làm việc.