Một nghiên cứu mới ước tính nhóm sinh viên quốc tế tốt nghiệp năm 2024 có thể tạo ra 1.700 tỷ USD sản lượng kinh tế trong suốt sự nghiệp.
Báo cáo Talent Beyond Borders: The Global Impact of International Graduates, do Studyportals và Cambridge IELTS thực hiện, phân tích hành trình nghề nghiệp của sinh viên quốc tế sau khi tốt nghiệp, từ nơi họ làm việc đến những giá trị kinh tế và xã hội tạo ra tại các quốc gia.
Theo nghiên cứu, đã có khoảng 2,67 triệu sinh viên quốc tế tốt nghiệp trên toàn thế giới trong năm 2024.
Đến năm 2025, khoảng 41% sinh viên ở lại quốc gia đã theo học để tham gia thị trường lao động. Nhóm này được ước tính tạo ra 110 tỷ USD sản lượng kinh tế chỉ trong năm làm việc đầu tiên. Nếu tính trên toàn bộ thời gian làm việc giả định 40 năm, tổng đóng góp tương đương 1.700 tỷ USD.
Mỹ, Anh, Australia và Canada chiếm khoảng 1.000 tỷ USD trong tổng giá trị ước tính, dù chỉ tiếp nhận hơn 1/3 số sinh viên quốc tế trên toàn cầu.

Báo cáo đã chia sinh viên quốc tế tốt nghiệp thành ba nhóm theo con đường sự nghiệp. Trong đó, 41% ở lại quốc gia du học để làm việc; 35% trở về quê hương với kiến thức, kỹ năng và mạng lưới nghề nghiệp tích lũy được; 24% chuyển đến quốc gia thứ ba để tìm kiếm cơ hội.
Theo nghiên cứu, cả ba con đường đều tạo ra giá trị. Người ở lại có thể bổ sung nhân lực cho nền kinh tế sở tại, người trở về góp phần chuyển giao tri thức cho quê hương, còn người làm việc tại quốc gia thứ ba có thể mở rộng mạng lưới chuyên môn và thúc đẩy hợp tác quốc tế.
Trong dữ liệu của Studyportals, Australia có tỷ lệ sinh viên quốc tế tốt nghiệp ở lại làm việc đạt 53%, thuộc nhóm điểm đến có tỷ lệ giữ chân nhân lực cao. Canada đứng đầu với 66%.
Phân tích tỷ lệ này dựa trên dữ liệu của hơn nửa triệu sinh viên quốc tế tốt nghiệp; toàn bộ cơ sở dữ liệu Graduate Outcomes của Studyportals ghi nhận hơn 1,1 triệu kết quả về học tập và việc làm trên toàn cầu.
Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng xem xét vai trò của sinh viên quốc tế tốt nghiệp trong việc bổ sung nhân lực cho những ngành đang thiếu lao động, đặc biệt là y tế, kỹ thuật – công nghệ và khoa học máy tính – công nghệ thông tin.
Trong các lĩnh vực này, nhóm ở lại quốc gia du học chiếm tỷ lệ lớn nhất. Cụ thể, tỷ lệ này đạt 48% ở lĩnh vực y tế, 59% trong kỹ thuật – công nghệ và 56% ở khoa học máy tính – công nghệ thông tin.
Những người được đào tạo ở nước ngoài có thể trở thành nguồn nhân lực quan trọng cho doanh nghiệp, nhất là khi trình độ chuyên môn và kinh nghiệm của họ phù hợp với nhu cầu tuyển dụng.
Đóng góp của nhóm nhân lực này không chỉ giới hạn ở các vị trí kỹ thuật hay kinh doanh. Dữ liệu nghiên cứu còn ghi nhận hơn 35.000 sinh viên quốc tế tốt nghiệp đang làm việc tại các tổ chức phi lợi nhuận, cho thấy sự hiện diện của họ trong nhiều lĩnh vực phục vụ cộng đồng.
Francesca Woodward, Giám đốc điều hành toàn cầu phụ trách tiếng Anh tại Cambridge University Press & Assessment, nhận định sinh viên quốc tế góp phần thu hẹp khoảng trống kỹ năng, làm phong phú đời sống cộng đồng và củng cố kết nối giữa các quốc gia.
Theo báo cáo, đóng góp của sinh viên quốc tế còn thể hiện qua hoạt động khởi nghiệp, tạo việc làm, nghiên cứu, đổi mới và duy trì các mối quan hệ chuyên môn xuyên biên giới. Vì vậy, chỉ đánh giá nhóm này thông qua học phí và chi tiêu trong thời gian học tập sẽ chưa phản ánh đầy đủ giá trị lâu dài của giáo dục quốc tế.
Tuy nhiên, con số 1.700 tỷ USD là ước tính mô hình về tổng sản lượng kinh tế trong dài hạn, không phải nguồn thu ngân sách, doanh thu của các trường đại học hay lợi ích tài khóa ròng.
Phân tích dựa trên dữ liệu về tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp ở lại, năng suất kinh tế và dự báo trong 40 năm tại 15 điểm đến du học lớn. Do dữ liệu chưa thể phản ánh mọi thay đổi trong hành trình nghề nghiệp, kết quả cho thấy tiềm năng đóng góp ở quy mô lớn, không phải dự báo chắc chắn về lợi ích mà mỗi quốc gia sẽ nhận được.
Với Australia và các điểm đến du học lớn, bài toán không chỉ là thu hút sinh viên quốc tế mà còn là tạo điều kiện để họ phát triển sự nghiệp sau tốt nghiệp. Giá trị của giáo dục quốc tế vì thế cần được nhìn nhận trên cả chặng đường nghề nghiệp, thay vì chỉ trong thời gian người học ở giảng đường.