Bối cảnh thị trường lao động 4.0 không biên giới, sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI) và tự động hóa đang đặt ra những thách thức lớn đối với hệ thống giáo dục và nguồn nhân lực trẻ.

Vấn đề cốt lõi hiện nay không còn nằm ở việc học sinh, sinh viên thiếu kiến thức hay chưa đủ chăm chỉ, mà ở nguy cơ hệ thống giáo dục đang đào tạo ra những con người làm những công việc mà máy móc có thể làm tốt hơn.
Khi nói đến hội nhập quốc tế, sự chuẩn bị của nhiều phụ huynh và học sinh vẫn chủ yếu tập trung vào ngoại ngữ. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia đã quan sát hàng trăm đội nhóm sinh viên và nhân sự trong môi trường đa quốc gia, rào cản ngôn ngữ thực chất không đáng lo ngại bằng những “điểm mù” trong tư duy văn hóa.
ThS Giang Hữu Tâm - giảng viên thỉnh giảng Khoa Quan hệ Quốc tế và Lịch sử, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia TPHCM), cho rằng “điểm mù” lớn nhất của người trẻ Việt không phải tiếng Anh, mà là tư duy giả định rằng người khác suy nghĩ giống mình hoặc có cùng nền tảng văn hóa.
Đây chính là gốc rễ của phần lớn các hiểu lầm trong môi trường làm việc quốc tế. Nhiều người trẻ thường mắc kẹt trong lối tư duy “đọc ý”, ngầm kỳ vọng sự tinh tế từ người khác: Không nói hết ý, trông chờ người khác tự hiểu, ưu tiên hòa hợp, nhường nhịn hơn là đối đầu.
Cùng quan điểm trên, TS Nguyễn Quang Hiếu - Trưởng khoa Ngôn ngữ, Trường Đại học Hùng Vương TPHCM, cho rằng “điểm mù” văn hóa không nằm ở hiểu biết về phong tục hay lễ nghi, mà ở cách con người tiếp cận và ứng xử với sự khác biệt trong tư duy, quyền lực và giao tiếp.
Khi tham gia các đội nhóm đa quốc gia, đặc biệt với thành viên đến từ những nền văn hóa ngữ cảnh thấp như Mỹ, Đức hay Úc, sự im lặng, né tránh tranh luận hoặc nói “vâng” để giữ hòa khí của người trẻ Việt dễ bị hiểu nhầm là thiếu chính kiến, thiếu cam kết hoặc thiếu năng lực lãnh đạo.
Phân tích sâu hơn về hệ quả của sự lệch pha này, ThS Giang Hữu Tâm dẫn ra những tình huống thực tế: Khi hai hệ tư duy va chạm, người trẻ Việt thường chọn im lặng với suy nghĩ rằng im lặng là đồng ý, trong khi với người phương Tây, im lặng lại đồng nghĩa với chưa hiểu rõ hoặc chưa sẵn sàng cam kết.
Một tâm lý phổ biến khác là sợ làm phiền, ngại hỏi lại hoặc lo bị đánh giá kém cỏi, trong khi ở môi trường quốc tế, việc đặt câu hỏi thể hiện sự chuyên nghiệp, tinh thần trách nhiệm và mức độ quan tâm đến công việc.
Nguy hại hơn, nhiều bạn trẻ diễn giải sự thẳng thắn của đồng nghiệp quốc tế bằng cảm xúc cá nhân: Khi bị phản biện thì cho rằng đối phương không thích mình, khi họ không tán gẫu thì nghĩ họ lạnh lùng.
Để khắc phục những hạn chế này, cả hai chuyên gia đều nhấn mạnh vai trò của Trí tuệ văn hóa (Cultural Intelligence - CQ). Theo TS Nguyễn Quang Hiếu, điều quan trọng là giúp người trẻ nhận thức rằng không có cách giao tiếp nào đúng tuyệt đối, mà chỉ có mức độ phù hợp với từng bối cảnh văn hóa.
Mục tiêu cao nhất của CQ không dừng ở việc “hòa nhập”, mà phải hướng tới khả năng “dẫn dắt”. Ở góc độ thực hành, ThS Giang Hữu Tâm đề xuất lộ trình rèn luyện CQ qua bốn bước, trong đó đặc biệt nhấn mạnh bước “tự soi chiếu” (CQ Awareness), khâu mà người trẻ Việt thường ít chú trọng. Chỉ khi hiểu rõ chính mình, người trẻ mới có thể điều chỉnh hành vi (CQ Action) một cách hiệu quả, biết nói thẳng mà vẫn tôn trọng, khác biệt nhưng không xung đột.

Nếu văn hóa là nền tảng để hòa nhập, thì tư duy giải quyết vấn đề chính là “xương sống” để cạnh tranh trong kỷ nguyên số. Bà Tô Thụy Diễm Quyên - Giám đốc điều hành INNEDU AI, nhận định rằng trong thời đại AI và tự động hóa, vấn đề cốt lõi của giáo dục Việt Nam không còn là thiếu kiến thức, mà là hệ thống đang đào tạo học sinh làm tốt những công việc mà AI có thể làm tốt hơn con người.
Khi các bài toán có công thức, quy trình rõ ràng dần được máy móc đảm nhiệm, năng lực mà học sinh Việt Nam thiếu hụt nghiêm trọng nhất chính là khả năng giải quyết các vấn đề phi cấu trúc của đời sống thực. Đây là những vấn đề không có dữ kiện đầy đủ, không có đáp án duy nhất và luôn biến đổi theo bối cảnh.
Thực trạng học sinh làm bài trong sách giáo khoa rất tốt nhưng lúng túng trước tình huống thực tế phản ánh một mô hình giáo dục vẫn thiên về tái hiện tri thức hơn là kiến tạo tri thức mới. Rủi ro lớn nhất, theo bà Quyên, là nếu không thay đổi, Việt Nam sẽ tiếp tục tạo ra một lực lượng lao động giỏi tuân thủ nhưng yếu sáng tạo và dễ bị thay thế.
Để tạo đột phá, bà Quyên kiến nghị nhà trường cần chuyển từ chương trình học dựa trên môn học sang chương trình học dựa trên các vấn đề lớn của xã hội như biến đổi khí hậu, đô thị thông minh hay an ninh dữ liệu. Trong quá trình đó, AI không nên chỉ được sử dụng như công cụ trả lời, mà cần trở thành đối tượng để học sinh tranh luận và phản biện.
Các em buộc phải kiểm tra, chất vấn và cải tiến đề xuất của AI, từ đó hình thành năng lực tư duy bậc cao - điều máy móc không thể thay thế. Việc đánh giá học sinh cũng cần chấp nhận “thất bại có phân tích” như một minh chứng cho tư duy trưởng thành, thay vì chỉ tập trung vào điểm số.
Bổ sung cho góc nhìn này, ThS Giang Hữu Tâm cho rằng, người trẻ Việt thường gặp khó khăn vì quen làm theo hướng dẫn, thiếu thói quen đặt câu hỏi và ngại tranh luận. Sai lầm phổ biến nhất là bỏ qua bước xác định vấn đề.
Thay vì dành thời gian để tự hỏi vấn đề cốt lõi là gì, ai là người bị ảnh hưởng, mình đang giải quyết triệu chứng hay nguyên nhân gốc, nhiều bạn trẻ lại vội vàng tìm giải pháp. Trong môi trường toàn cầu, giải quyết vấn đề đòi hỏi khả năng phân tích đa chiều, tách dữ liệu khỏi cảm xúc và biết lắng nghe các góc nhìn từ những lăng kính văn hóa khác nhau.