Bên cạnh những thách thức về kết quả học tập, PISA 2025 ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực về thái độ, động lực và sự gắn kết của học sinh Việt Nam.

Làm thế nào chuyển những lợi thế này thành năng lực tự học, khả năng thích ứng và kết quả học tập bền vững? PGS.TS Phạm Quốc Khánh - Phó Cục trưởng Cục Quản lý chất lượng (Bộ GD&ĐT) trao đổi về vấn đề này.
- Tại Việt Nam, 7.353 học sinh thuộc 194 trường, đại diện cho khoảng 1,109 triệu học sinh 15 tuổi hoàn thành khảo sát PISA 2025. Kết quả, 54% học sinh hoàn thành khảo sát có kế hoạch cho việc học, cao hơn đáng kể mức 37% của OECD. Theo ông, con số này nói lên điều gì?
- Khả năng học sinh xác định mục tiêu và lập kế hoạch học tập là một trong những số liệu đáng chú ý trong PISA 2025. Theo tài liệu tổng hợp, tỷ lệ học sinh tại các nước OECD thường xuyên xác định kế hoạch hướng tới việc học tập là khoảng 37%. Ở Việt Nam, con số này là 54%. Chênh lệch 17 điểm phần trăm là một tín hiệu tích cực; cho thấy một bộ phận đáng kể học sinh Việt Nam có ý thức về mục tiêu học tập và không hoàn toàn thụ động trong quá trình học.
Tuy nhiên, cần hiểu đúng khái niệm “đặt mục tiêu” mà PISA đang đề cập. Đó không đơn giản là việc học sinh đặt mục tiêu đạt 8 hay 9 điểm, đỗ vào một trường đại học hoặc đứng trong nhóm học sinh khá giỏi.
PISA quan tâm đến những hành vi cụ thể hơn: Học sinh có lập kế hoạch cho cách học không; nếu cách học hiện tại không hiệu quả, các em có thay đổi chiến lược không; các em có tự kiểm tra bằng cách đặt câu hỏi cho bản thân hay tóm tắt thông tin mà không nhìn lại ghi chú hay không.
Đây thực chất là những thành tố quan trọng của học tập tự điều chỉnh. Đặt mục tiêu có liên hệ với kết quả học tập, nhưng không phải “công thức thần kỳ”. Dữ liệu PISA cho thấy, nhìn chung, những học sinh có khả năng đặt mục tiêu tốt hơn thường có kết quả học tập cao hơn.
Mối liên hệ này thể hiện rõ trong môn Khoa học tại nhiều hệ thống giáo dục, trong đó có Philippines, Hàn Quốc và Kenya. Tuy vậy, tại hơn hai chục hệ thống giáo dục, mối liên hệ này không có ý nghĩa rõ ràng. Đây là lưu ý rất quan trọng: Không thể kết luận rằng chỉ cần yêu cầu học sinh đặt mục tiêu thì thành tích sẽ tự động tăng, đặt mục tiêu chỉ là một thành tố trong một hệ sinh thái học tập lớn hơn.
- Vậy làm sao để học sinh biến mục tiêu học tập thành hành động, từ đó có kết quả tốt hơn?
- Học sinh cần có kiến thức nền tảng, phương pháp học phù hợp, khả năng tập trung, phản hồi từ giáo viên, môi trường hỗ trợ và cơ hội sửa sai. Nếu một học sinh đặt mục tiêu rất cao nhưng liên tục thất bại vì thiếu kỹ năng hoặc không được hỗ trợ, việc đặt mục tiêu thậm chí có thể trở nên hình thức.
Một phát hiện đáng chú ý khác là khả năng đặt mục tiêu có liên hệ khá chặt với tính tò mò và sự kiên trì.
Theo dữ liệu PISA, trung bình tại OECD, khoảng 83% học sinh thuộc nhóm có khả năng đặt mục tiêu tốt cho biết các em tò mò và thích học những điều mới, trong khi tỷ lệ này chỉ khoảng 57% ở nhóm ít định hướng mục tiêu hơn.
Điều này gợi ý rằng, một người học chủ động thường không chỉ có một đặc điểm riêng lẻ. Các yếu tố như tò mò, kiên trì, mục tiêu, tự tin và khả năng tự điều chỉnh thường tương tác với nhau. Do đó, chính sách giáo dục không nên tìm kiếm một “biện pháp đơn” để nâng cao thành tích. Mục tiêu quan trọng hơn là xây dựng một môi trường học tập khuyến khích học sinh chủ động khám phá, chấp nhận thử thách và dần làm chủ quá trình học tập.
- Giáo viên có vai trò ra sao trong quá trình chuyển động lực của học sinh thành hành động học tập cụ thể?
- PISA 2025 cung cấp một phát hiện rất đáng chú ý về vai trò của giáo viên. Xét trung bình tại OECD và 38 hệ thống giáo dục, mối liên hệ giữa tính tò mò và khả năng đặt mục tiêu trở nên mạnh hơn khi học sinh nhận được mức hỗ trợ cao từ giáo viên.
Ở Philippines, Bulgaria, Peru, Uzbekistan, Cộng hòa Dominica và Lebanon, mối liên hệ này mạnh gấp khoảng hai lần trong môi trường có mức hỗ trợ cao so với môi trường có mức hỗ trợ thấp. Điều này cho thấy động lực của học sinh cần được “chuyển hóa” thông qua quá trình dạy học.
Một học sinh có thể rất muốn tiến bộ nhưng chưa chắc biết cách tiến bộ. Giáo viên có thể giúp các em chuyển từ mong muốn chung sang những hành động cụ thể: chia mục tiêu lớn thành mục tiêu nhỏ; lựa chọn chiến lược học tập; theo dõi tiến độ; phát hiện lỗi; điều chỉnh cách học; và tìm kiếm trợ giúp khi cần thiết. Đây là vai trò khác với mô hình giáo viên chỉ truyền đạt nội dung. Giáo viên lúc này trở thành người thiết kế môi trường học tập và hướng dẫn học sinh cách học.

- Một kết quả đáng chú ý khác của PISA 2025 là 85% học sinh Việt Nam cảm thấy thuộc về trường học. Ông nhìn nhận ra sao về con số này?
- Mức độ gắn bó với nhà trường là tín hiệu tích cực khác của Việt Nam trong PISA 2025. Theo tài liệu, 85% học sinh Việt Nam đồng ý hoặc hoàn toàn đồng ý với nhận định “Tôi cảm thấy mình thuộc về trường học”, cao hơn mức 77% của OECD. Trong khi đó, tỷ lệ học sinh đồng ý rằng “trường học là sự lãng phí thời gian” ở Việt Nam là 13%, chỉ bằng một nửa mức trung bình OECD 26%.
Đây là những con số đáng chú ý trong bối cảnh nhiều quốc gia đang lo ngại về sự suy giảm động lực học tập và sự xa rời trường học của thanh thiếu niên, cảm giác gắn bó của học sinh Việt Nam có thể được xem là một nguồn lực tích cực.
Nhưng “cảm giác thuộc về” không chỉ là việc học sinh thích đến trường. Khái niệm này phản ánh việc các em có cảm thấy mình được chấp nhận, được coi trọng và có quan hệ tích cực với giáo viên, bạn bè và cộng đồng trường học hay không.
Theo PISA, những học sinh cảm thấy mình thuộc về trường học thường có xu hướng thể hiện mức độ tò mò cao hơn, tư duy phát triển tích cực hơn, biết đặt mục tiêu cho bản thân và chủ động tìm sự trợ giúp khi gặp khó khăn.
Khoảng 68% học sinh có cảm giác thuộc về trường học cao cho biết các em sẽ nỗ lực nhiều hơn khi gặp bài tập khó, so với chỉ 51% ở nhóm có mức độ thuộc về thấp. Chênh lệch 17 điểm phần trăm là khá đáng kể. Điều này cho thấy cảm xúc và học tập không phải hai vấn đề tách rời. Một học sinh cảm thấy mình được tôn trọng và có vị trí trong cộng đồng trường học có thể có nhiều động lực hơn để tiếp tục cố gắng khi gặp khó khăn. Ngược lại, nếu học sinh cảm thấy bị cô lập hoặc không được ghi nhận, việc duy trì động lực học tập sẽ khó hơn.
- Giáo viên có vai trò ra sao trong việc giúp học sinh củng cố sự gắn kết này?
- Dữ liệu PISA cũng cho thấy môi trường lớp học có vai trò đặc biệt quan trọng. Giáo viên có thể tăng cường cảm giác thuộc về thông qua việc xây dựng lớp học hòa nhập, khuyến khích học sinh tham gia và ghi nhận nỗ lực cũng như thành tích của các em. Khi học sinh cảm thấy được tôn trọng, coi trọng và kết nối, các em có xu hướng tham gia tích cực hơn vào các hoạt động của nhà trường.
Sự hỗ trợ mạnh mẽ từ giáo viên cũng có liên hệ với mối quan hệ chặt chẽ hơn giữa cảm giác thuộc về và trí tò mò của học sinh. Như vậy, môi trường trường học không phải là yếu tố “phụ trợ” bên cạnh việc dạy kiến thức. Nó chính là một phần của chất lượng giáo dục.

- PISA 2025 cho thấy học sinh Việt Nam có những nền tảng tích cực, nhất là về động lực, thái độ học tập. Làm thế nào để phát huy những lợi thế này thành chất lượng học tập bền vững?
- Theo PISA 2025, học sinh Việt Nam có tỷ lệ lập kế hoạch học tập cao, cảm giác thuộc về trường học cao và tỷ lệ coi việc đi học là “lãng phí thời gian” tương đối thấp. Đây là những lợi thế đáng ghi nhận. Nhưng chúng không tự động chuyển thành thành tích.
Thách thức đặt ra cho giáo dục Việt Nam là biến động lực thành phương pháp học tập, biến sự chăm chỉ thành năng lực tự điều chỉnh, và biến sự gắn bó với trường học thành sự tham gia học tập tích cực.
Muốn làm được điều đó, vai trò của giáo viên cần được mở rộng từ người truyền đạt kiến thức sang người hướng dẫn cách học; hoạt động đánh giá cần giúp học sinh nhận biết sự tiến bộ; và môi trường trường học cần tiếp tục tạo cho các em cảm giác được tôn trọng, kỳ vọng và hỗ trợ.
Tài liệu PISA nhấn mạnh rằng học sinh cần có mục tiêu và định hướng rõ ràng, nhưng thay vì áp đặt mục tiêu từ bên ngoài, nhà trường nên hỗ trợ để các em tự xác định mục tiêu cho mình. Trong một thị trường lao động ngày càng giàu công nghệ, năng lực tự phát triển, thích nghi và đổi mới độc lập sẽ ngày càng quan trọng.
Có thể nói, một trong những thông điệp tích cực nhất từ PISA 2025 đối với Việt Nam không chỉ nằm ở điểm số, mà là việc nhiều học sinh Việt Nam vẫn muốn học, có định hướng học tập và cảm thấy mình là một phần của nhà trường.
Nếu giáo dục có thể bảo tồn nguồn động lực đó và đồng thời giúp học sinh biết tự đặt mục tiêu, tự đánh giá, thay đổi chiến lược và chịu trách nhiệm ngày càng nhiều hơn đối với việc học của chính mình, thì đây sẽ là nguồn lực quan trọng cho chất lượng giáo dục trong những năm tới. Đích đến cuối cùng không chỉ là tạo ra những học sinh “học tốt khi có người hướng dẫn”, mà là những người trẻ “biết cách tiếp tục học khi không còn ai hướng dẫn từng bước”.
Đó cũng chính là năng lực cần thiết cho học tập suốt đời trong một thế giới đang thay đổi nhanh chóng.
Tôi cũng muốn nhấn mạnh thêm rằng, không nên biến đặt mục tiêu thành một phong trào hình thức. Một rủi ro cần tránh là sau khi thấy dữ liệu tích cực về mục tiêu học tập, các trường có thể triển khai thêm những bảng kế hoạch, sổ theo dõi hay yêu cầu học sinh viết mục tiêu theo tuần, tháng một cách hình thức. Điều đó không phải tinh thần chính của phát hiện PISA.
Điều quan trọng không phải học sinh có viết mục tiêu hay không, mà là các em có biết biến mục tiêu thành hành động hay không. Một số câu hỏi có thể hữu ích hơn là: “Em đang muốn cải thiện điều gì?” “Em sẽ làm gì để đạt được điều đó?” “Làm sao em biết mình đã tiến bộ?” “Nếu cách này chưa hiệu quả, em sẽ thay đổi như thế nào?” “Khi gặp khó khăn, em sẽ tìm sự hỗ trợ ở đâu?”… Những câu hỏi như vậy giúp học sinh dần hình thành năng lực tự điều chỉnh thực chất.
- Cùng với nhà trường, vai trò của gia đình đối với việc học của học sinh được thể hiện ra sao từ kết quả PISA 2025?
- PISA 2025 cho thấy sự quan tâm của gia đình có liên hệ với kết quả học tập của học sinh. Trung bình tại OECD, học sinh cho biết cha mẹ hoặc người trong gia đình thường xuyên hỏi về hoạt động ở trường đạt điểm Khoa học cao hơn khoảng 26 điểm so với nhóm ít nhận được sự quan tâm như vậy, sau khi đã tính đến điều kiện kinh tế - xã hội. Ở Việt Nam, mức chênh lệch được ghi nhận trong tài liệu là khoảng 7 điểm.
Dữ liệu quốc tế cũng cho thấy khoảng 70% học sinh trao đổi với cha mẹ về những gì đã học hoặc làm ở trường ít nhất một lần mỗi tuần. Điều đáng chú ý, sự hỗ trợ từ gia đình không nhất thiết phải là những hoạt động phức tạp. Một câu hỏi đơn giản như “Hôm nay con học gì?”, “Có điều gì con thấy khó?”, hay “Con đang muốn làm tốt hơn điều gì?” có thể tạo ra sự kết nối giữa gia đình và việc học của trẻ.
- Xin cảm ơn ông!
Từ “chăm học” đến “biết học” - có lẽ là một trong những hàm ý quan trọng nhất đối với giáo dục Việt Nam. Trong nhiều năm, “chăm học” là phẩm chất được đánh giá rất cao. Nhưng trong bối cảnh mới, chăm chỉ thôi chưa đủ. Một học sinh có thể dành nhiều thời gian học nhưng hiệu quả thấp nếu không biết xác định vấn đề, lựa chọn chiến lược và tự đánh giá kết quả. Ngược lại, một người học có năng lực tự điều chỉnh sẽ biết khi nào mình chưa hiểu, biết tìm nguồn hỗ trợ và biết thay đổi phương pháp. Vì vậy, bước chuyển cần thiết là từ học sinh chăm học sang người học biết cách học. Đây cũng là một trong những định hướng quan trọng của Chương trình GDPT 2018 khi xác định năng lực tự chủ và tự học là năng lực chung cần được hình thành ở học sinh. - PGS.TS Phạm Quốc Khánh - Phó Cục trưởng Cục Quản lý chất lượng (Bộ GD&ĐT)