Trong dòng chảy vô thủy vô chung của thời gian, sự luân chuyển giữa các mùa trong một năm thường tạo ra những khúc giao mùa tuyệt đẹp.

Nhưng đôi khi ta cũng bắt gặp những khúc giao mùa nghiệt ngã của thiên nhiên để cảm xúc thành thơ.
Gọi mùa Xuân
Nguyễn Đức Hạnh
Trời vo tròn rét mướt
Thả xuống trần gian chơi
Những giọt mưa lặng lẽ
Tụ - tan như phận người
Mưa bay châm áo mỏng
Mưa kéo tóc bạc rơi
Đếm làm sao cho hết
Nỗi niềm bay trắng trời
Mưa giục gốc già nua
Mầm non hé mắt say
Mưa đi tìm cỏ cây
Những ngón tay đánh thức
Mưa gọi thầm bếp lửa
Lửa hồng thêm mấy lần
Tôi - mưa cuối đông ấy
Thật khẽ, gọi mùa Xuân.
"Gọi mùa Xuân" cũng được Nguyễn Đức Hạnh viết từ cảm thức ấy khi ông từng chứng kiến trận bão lũ kinh hoàng xảy ra vào tháng 10/2025 đi qua. Sự sống như lại được hồi sinh. Mặt trời lên hong khô không gian và những cơn mưa mặn mòi của mùa Đông như đánh thức sự sống tưởng chừng đã ngủ yên đâu đó.
Một buổi chiều mưa lạnh cuối đông, tác giả ngồi ngắm nhìn khu vườn tan hoang sau bão, bỗng thấy bất chợt một "Mầm non hé mắt say" mà cảm thấy như sự sống đang được hồi sinh từ cái "gốc già nua" của xôn xao mùa cũ.
Nhà thơ đã cảm thán mà viết "Gọi mùa Xuân”!
Mùa Xuân từ lâu đã trở thành biểu tượng của sự khởi đầu, của sinh sôi và hi vọng. Nhưng không phải lúc nào mùa Xuân cũng hiện lên bằng sắc đào rực rỡ, bằng tiếng chim ríu ran hay nhịp đời hối hả.
Có những mùa Xuân đến rất khẽ, rất chậm, rất trầm như một lời gọi thì thầm từ đáy sâu tâm khảm của thiên nhiên và lòng người; từ tận cùng của những nỗi đau và niềm trắc ẩn.
Bài thơ "Gọi mùa Xuân" của Nguyễn Đức Hạnh thuộc về mạch cảm xúc ấy: một mùa Xuân không bừng nở từ những hân hoan mùa sang vẫy gọi mà được đánh thức từ những nghiệt ngã của cơn mưa cuối đông âm thầm, lạnh lẽo…
Không gian mở ra trong bài thơ là khung cảnh:
"Trời vo tròn rét mướt
Thả xuống trần gian chơi"
Một hình ảnh đầy sáng tạo! Người ta thường miêu tả cái rét bằng sự cảm nhận của cơ thể, bằng xúc giác, cảm giác và thường được biểu đạt bằng những từ ngữ như "rét buốt", "rét cóng", "rét thấu xương"… Nhưng ở đây, tác giả lại miêu tả cái rét bằng sự cảm nhận về hình khối, cái rét như được "vo tròn" trong một khoảng không gian rộng lớn của "trần gian".
Cái rét vốn vô hình, trừu tượng lại được "vo tròn", được "thả xuống" như một vật thể có hình khối, có chủ ý. Cách nhân hóa thú vị này khiến thiên nhiên không còn là cái phông nền tĩnh tại mà trở thành một chủ thể có hành vi, có tâm thế.
"Chơi" là một động từ nhẹ, tưởng như vô tư lại làm cho cái rét trở nên vừa thân quen, gần gũi lại vừa bất an, vô thường!
Phải chăng con người nhỏ bé đang sống trong cuộc "chơi" của tạo hóa, nơi những biến thiên của thời tiết cũng chính là những thử thách của kiếp người? Những bất trắc, tai họa, rủi ro có thể đổ ập xuống mỗi cuộc đời nhân gian bất cứ lúc nào mà không hẹn trước.
"Những giọt mưa lặng lẽ
Tụ - tan như phận người"
Dường như thiên nhiên cũng mang dáng dấp của số phận (?) Hai chữ "lặng lẽ" định vị toàn bộ giọng điệu của bài thơ: không ồn ào, không kịch tính, mà thấm sâu! Mưa không chỉ là hiện tượng tự nhiên, mà là ẩn dụ cho đời người.
"Tụ - tan" vừa là quy luật vật lý của giọt nước, vừa là quy luật sinh - diệt, hợp - tan, gặp gỡ - chia ly của con người trong cuộc đời. Chỉ bằng một so sánh ngắn gọn, nhà thơ đã kéo thiên nhiên về rất gần kiếp nhân sinh, khiến "mưa" mang chiều sâu triết lý. "Mưa" như dòng thời gian lặng thầm của đời người!
Nếu như ở khổ thơ đầu, mưa là hình ảnh mang tính biểu trưng, thì sang khổ thứ hai, mưa trở thành một lực tác động trực tiếp lên con người:
"Mưa bay châm áo mỏng
Mưa kéo tóc bạc rơi"
"Mưa châm áo mỏng" là cảm giác rất thực: cái lạnh thấm vào da thịt. Nhưng "mưa kéo tóc bạc rơi" lại là một liên tưởng giàu tính ẩn dụ. Mưa ở đây không chỉ làm ướt, mà như kéo dài thời gian, kéo "rơi" tuổi trẻ, kéo lộ dấu vết của năm tháng.
"Tóc bạc" không tự nhiên mà có, nó đến cùng với những lo toan, mệt mỏi, những thăng trầm, vất vả của đời người, không sao nói hết được…
Hai câu thơ tiếp theo đẩy cảm xúc lên cao hơn:
"Đếm làm sao cho hết
Nỗi niềm bay trắng trời"
"Nỗi niềm" được hình tượng hóa, trở nên hữu hình, "bay trắng trời" như mưa, như sương, như một khoảng không mênh mang của tâm trạng.
Động từ "đếm" cho thấy con người đã từng cố gắng kiểm soát, cố gắng hiểu, cố gắng gọi tên những "nỗi niềm" ấy nhưng bất lực.
Bởi nỗi niềm cũng giống mưa, không thể đong đếm, không thể nắm giữ, kiểm soát. Ở đây, ta thấy thơ Nguyễn Đức Hạnh mang sắc thái thiền vị trong sự chấp nhận tính vô thường của đời sống. Không oán thán, không bi lụy, chỉ "lặng lẽ" nhận ra, "lặng lẽ" chấp nhận!

Ở khổ thơ thứ ba dường như có sự chuyển hóa của cảm xúc: Từ mưa buồn đến mưa "đánh thức":
"Mưa giục gốc già nua
Mầm non hé mắt say
Mưa đi tìm cỏ cây
Những ngón tay đánh thức"
Cái tài của nhà thơ Nguyễn Đức Hạnh ở đây là tạo ra mạch vận động tinh tế của hình tượng mưa. Mưa không đứng yên trong một trạng thái cảm xúc, mà liên tục biến đổi. Mưa không chỉ là biểu tượng của nỗi buồn hay thời gian khắc nghiệt, mà mưa bỗng chốc trở thành động lực của sự sống.
Động từ "giục" đặt trong khổ thơ giàu nhịp điệu tạo nên sự hối hả, náo nức cho thấy mưa không thụ động, mà chủ động lay gọi, là cú "hích" cho sự sống trỗi dậy! Đối lập với "gốc già nua" là "mầm non", một cặp hình ảnh mang tính biểu trưng cho hai thế hệ, hai trạng thái tồn tại của đời sống.
Hình ảnh "mầm non hé mắt say" đặc biệt giàu chất thơ. Mầm non được nhân hóa như một sinh thể có cảm xúc, có giấc ngủ, có sự ngây thơ.
Cái "say" ấy không phải say men, mà là say sống, say ánh sáng, say khí trời trong một trạng thái nghỉ ngơi thoải mái để chuẩn bị cho một sự khởi đầu mới đầy hứa hẹn của sự sống!
Tiếp nối là một liên tưởng đầy nữ tính và mềm mại:
"Mưa đi tìm cỏ cây
Những ngón tay đánh thức"
Mưa bỗng hóa thành bàn tay, một bàn tay kiên nhẫn với những "ngón tay" dịu dàng. "đánh thức". Đánh thức sự sống cựa mình trỗi dậy sau giấc ngủ đông. Đó là quan niệm rất nhân văn về sự hồi sinh: mọi sự sống đều cần được "gọi" bằng tình yêu thương, bằng sự nhẫn nại, chứ không phải bằng áp lực hay sự thúc ép. Ta cảm nhận được cái nhìn của nhà thơ với sự sống là cái nhìn đáng yêu, trìu mến đến nhường nào!
Khổ thơ cuối xuất hiện một hình ảnh quen thuộc trong thơ ca: hình ảnh "Bếp lửa"! "Bếp lửa" vốn được coi là trung tâm ấm áp của đời sống con người. Giữa không gian thiên nhiên mênh mang, bài thơ bất ngờ thu hẹp lại trong một hình ảnh rất đời:
"Mưa gọi thầm bếp lửa
Lửa hồng thêm mấy lần"
Trong thơ ca Việt Nam, hình ảnh "bếp lửa" luôn mang ý nghĩa gần gũi mà thiêng liêng! Nó là biểu tượng của gia đình, quê hương; là ký ức ấm áp, là sự chở che, nuôi dưỡng ngọt ngào... là niềm hạnh phúc! Mưa xuất hiện ở đây, không làm không gian lạnh lẽo, không dập tắt lửa, mà trái lại, "Mưa gọi thầm bếp lửa".
Mưa như có tâm hồn, tinh tế lấp đầy cái khoảng trống lạnh lẽo cô độc trong lòng người. "Bếp lửa" về bởi những khát khao thốt lên bằng tiếng "gọi thầm" của mưa. "Gọi thầm" là cách gọi rất khẽ, rất sâu, gợi cảm giác sum vầy ấm êm trong im lặng. Bếp lửa về khiến con người thêm trân trọng hơi ấm ngày đông.

Ở đây, ta thấy một triết lý sống kín đáo: chính những khắc nghiệt của cuộc sống đã làm cho ta biết "giữ lửa", biết tìm về với những giá trị bền vững của cuộc đời, để trái tim "hồng thêm mấy lần" khi có "lửa".
Thiên tai bão lũ khủng khiếp cũng không khuất phục được những trái tim đầy nhiệt huyết yêu thương. Không ai đứng ngoài cuộc. Không ai bị bỏ lại phía sau. Trong gian khó hoạn nạn muôn người như một, nắm chặt tay nhau đoàn kết gắn bó cùng nhau khắc phục lại cuộc sống đau thương, đổ nát…
Ta bỗng nhận ra cái “tôi” trữ tình của tác giả qua hành động "gọi mùa Xuân"
Hai câu thơ cuối là điểm kết tinh của toàn bộ bài thơ:
"Tôi - mưa cuối đông ấy
Thật khẽ, gọi mùa Xuân"
Nhà thơ không đứng ngoài cuộc mà hòa mình vào thiên nhiên, "tôi" và "mưa" hòa làm một tạo nên một khúc ngân mới! Sự hóa thân này mang ý nghĩa đặc biệt sâu sắc: con người không chỉ chờ mùa Xuân đến, mà trở thành chủ thể của hành động "gọi xuân".
"Mưa cuối đông" là khoảnh khắc chuyển giao, là ranh giới giữa cũ và mới, giữa khắc nghiệt và hy vọng. Động từ "gọi" kết hợp với trạng từ "thật khẽ" cho thấy một quan niệm sống khiêm nhường: không cưỡng cầu, không phô trương, chỉ lặng lẽ gieo mầm, gieo những hạt giống thiện lành giữa miền tan hoang đổ nát của cuộc sống. Đó là tiếng gọi của người từng trải, của một tâm hồn hiểu rõ giá trị của sự sống đang và sẽ hồi sinh!
Bài thơ mang một giá trị tư tưởng và nghệ thuật sâu sắc!
Đọc chậm bài thơ, ta nhận ra một thông điệp mà nhà thơ muốn gửi gắm: Mùa Xuân không chỉ là thời gian, mà là trạng thái của tâm hồn. Khi con người biết lắng nghe, biết giữ lửa, biết kiên nhẫn gieo mầm, thì ngay trong mưa lạnh cuối đông, mùa Xuân đã bắt đầu!
"Gọi mùa Xuân" là một bài thơ nhỏ nhẹ nhưng có chiều sâu ý nghĩa. Không phô diễn ngôn từ, không kịch tính cảm xúc, thơ Nguyễn Đức Hạnh chọn cách đi chậm, đi sâu, để lại dư vang dài và đậm trong lòng người đọc.
Sự tinh tế trong cách sử dụng hệ thống từ ngữ kết hợp với những ẩn dụ, nhân hóa rất tự nhiên, phù hợp với giọng thơ trầm, chậm mang màu sắc "Thiền" khiến bài thơ giống như những hạt mưa cuối đông không ồn ào, nhưng đủ sức làm mềm đất, đủ sức đánh thức mầm sống, đủ sức gọi về một mùa Xuân rất ngọt, rất đậm chất "Người"!
Nhà thơ Nguyễn Đức Hạnh đã gieo vào lòng người đọc một nỗi niềm nhân sinh sâu nặng! Đằng sau những trắc ẩn là sự thức tỉnh, đánh thức hi vọng và niềm tin vào ngày mai trong mỗi trái tim con người trước những nghịch cảnh, biến cố của cuộc sống.
Mưa khẽ khàng… gọi. Mùa Xuân đã về và đang hát trong mắt của mỗi người sau cơn bão. Những câu hát như gió nhẹ bay lên các vòm cây, hoa bay theo lời hát, khiến lá cũng thơm mềm…