Nghiên cứu của ILO cho thấy, việc điều chỉnh lương tối thiểu không tác động đáng kể đến tổng thể việc làm hoặc hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Dù mức lương tối thiểu tại Việt Nam đã được điều chỉnh qua nhiều năm, nhưng thực tế đời sống của một bộ phận người lao động vẫn cho thấy khoảng cách giữa thu nhập và chi phí sinh hoạt chưa dễ thu hẹp.
Một nghiên cứu mới đây của Tổ chức Lao động quốc tế (ILO) đã phần nào phác họa rõ hơn những tác động và giới hạn của chính sách này trong bối cảnh hiện nay.
Báo cáo do ILO thực hiện theo đề nghị của Hội đồng Tiền lương quốc gia cho thấy, mức lương tối thiểu tại Việt Nam, kể từ khi được thiết lập trên cơ sở đối thoại ba bên vào năm 2013, đã góp phần cải thiện thu nhập cho người lao động, đặc biệt là nhóm thu nhập thấp.
Tuy nhiên, khi đặt trong tương quan với lạm phát và chi phí sinh hoạt ngày càng tăng, tiền lương thực tế, tức sức mua của đồng lương, vẫn ở mức thấp đối với không ít người. Điều này khiến vai trò của lương tối thiểu không chỉ dừng lại ở việc quy định một “mức sàn”, mà còn trở thành yếu tố quan trọng trong việc bảo đảm mức sống tối thiểu.
Báo cáo cũng chỉ ra rằng, tỷ lệ lao động nhận lương thấp hơn mức tối thiểu không cao, song vẫn tồn tại ở một số nhóm dễ bị tổn thương như lao động nữ, lao động lớn tuổi hoặc người có trình độ học vấn thấp. Đặc biệt, khu vực lao động phi chính thức, nơi thiếu sự giám sát và bảo vệ đầy đủ, vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro.
Với chị Nguyễn Thị Hạnh (34 tuổi), công nhân may tại một khu công nghiệp của Hà Nội, lương tối thiểu không phải là khái niệm xa lạ, mà là “mốc” để chị tính toán từng khoản chi tiêu hàng tháng. “Lương cơ bản của tôi khoảng hơn 5 triệu đồng, cộng thêm tăng ca thì cũng được 8 triệu đồng/tháng. Mức thu nhập đó phải gánh tiền thuê trọ, tiền ăn, tiền học cho con… vì đó gia đình tôi luôn thiếu trước, hụt sau”, chị Hạnh chia sẻ.
Theo nữ công nhân này, mức lương có tăng qua các năm, nhưng giá cả sinh hoạt cũng tăng theo. “Tiền điện, tiền thực phẩm, tiền xăng, cái gì cũng tăng. Nhiều khi tăng lương nhưng cảm giác vẫn không dư ra được bao nhiêu”, nữ công nhân nói.
Câu chuyện của chị Hạnh không phải là cá biệt. Anh Trần Văn Dũng (41 tuổi, lao động tự do tại Hà Nội) cho biết, thu nhập không ổn định, nên khái niệm lương tối thiểu đôi khi “chỉ mang tính tham khảo”.
“Có tháng làm được nhiều thì đủ chi tiêu, nhưng có tháng ít việc thì phải vay mượn. Những người làm tự do như tôi không phải lúc nào cũng được hưởng các chính sách như lao động trong doanh nghiệp”, anh Dũng chia sẻ.
Nam lao động này cũng cho biết, điều đáng lo không chỉ là mức thu nhập, mà còn là việc thiếu các “tấm đệm” an sinh như: Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế. Khi ốm đau hay có việc đột xuất, anh Dũng gần như phải tự xoay xở.
Ở chiều ngược lại, việc điều chỉnh lương tối thiểu cũng đặt ra không ít áp lực đối với doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Ông Lê Văn Quang, đại diện một doanh nghiệp sản xuất tại Hà Nội, cho biết chi phí lao động là một trong những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động sản xuất kinh doanh.
“Mỗi lần điều chỉnh lương tối thiểu, doanh nghiệp không chỉ tăng lương cơ bản, mà còn kéo theo nhiều khoản chi phí khác như bảo hiểm, phụ cấp. Điều này tạo áp lực không nhỏ, nhất là trong bối cảnh thị trường cạnh tranh”, ông Quang nói.
Tuy vậy, ông Quang cũng thừa nhận rằng việc bảo đảm mức sống cho người lao động là cần thiết. Nếu người lao động không đủ sống thì cũng khó gắn bó lâu dài với doanh nghiệp. Vấn đề là cần có lộ trình phù hợp để cả hai bên cùng thích ứng.
Nghiên cứu của ILO cho thấy việc điều chỉnh lương tối thiểu không có tác động đáng kể đến tổng thể việc làm hoặc hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Tuy nhiên, chính sách này có ảnh hưởng rõ rệt đến chi phí lao động, năng lực cạnh tranh và khả năng tiếp cận bảo hiểm xã hội của người lao động.
Một điểm đáng chú ý là mức độ tuân thủ lương tối thiểu không đồng đều giữa các ngành và khu vực. Trong đó, lao động làm việc trong các hộ gia đình hoặc khu vực phi chính thức đối mặt với nguy cơ không được trả đúng mức lương quy định. Điều này phản ánh thực tế rằng, bên cạnh việc ban hành chính sách, khâu thực thi và giám sát vẫn đóng vai trò then chốt.
Theo các chuyên gia, lương tối thiểu không thể là công cụ duy nhất để giải quyết bài toán thu nhập. Việc nâng cao năng suất lao động, kiểm soát lạm phát và mở rộng các chính sách an sinh xã hội cũng là những yếu tố quan trọng.
Báo cáo của ILO khuyến nghị cần xây dựng lộ trình điều chỉnh lương tối thiểu theo hướng minh bạch, có tính dự báo, đồng thời gắn với các chính sách kinh tế - xã hội rộng hơn. Việc tăng cường cơ chế thương lượng tập thể cũng được xem là một trong những giải pháp giúp cân bằng lợi ích giữa người lao động và doanh nghiệp.
Từ góc nhìn của người lao động, điều họ mong đợi không chỉ là mức lương cao hơn, mà là sự ổn định và khả năng “sống được” bằng thu nhập của mình.
Trở lại với câu chuyện của công nhân Nguyễn Thị Hạnh, điều chị và rất nhiều người lao động khác mong muốn không phải là mức lương tăng đột biến, mà là sự ổn định lâu dài. “Mỗi tháng không phải lo thiếu trước hụt sau, có thể để dành một khoản nhỏ phòng khi ốm đau hoặc cho con đi học là tôi thấy nhẹ đầu hơn rất nhiều”, chị Hạnh chia sẻ.
Theo nhiều lao động khi được hỏi thì: Cảm giác “yên tâm” đôi khi không nằm ở con số thu nhập cao, mà ở việc có thể chủ động với chi tiêu và không bị cuốn vào vòng xoáy vay mượn khi có biến cố bất ngờ.
Khi thị trường lao động ngày càng biến động, câu chuyện về lương tối thiểu vì thế không chỉ dừng lại ở những con số, mà còn gắn với những câu chuyện mưu sinh cụ thể, nơi mỗi đồng lương đều mang theo áp lực và kỳ vọng của người lao động.