Nói phụ nữ là nói phân nửa xã hội. Nếu không giải phóng phụ nữ thì không giải phóng một nửa loài người”.

Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ khi Chủ tịch Hồ Chí Minh nói điều ấy, nhưng nếu đặt vào đời sống hôm nay, câu nói vẫn gợi ra nhiều suy nghĩ. Bởi bình đẳng giới không chỉ là câu chuyện về quyền của phụ nữ. Sâu xa hơn, đó là câu chuyện về cách một xã hội nhìn nhận, tôn trọng và sử dụng nguồn lực con người của chính mình.
Ngay từ Cương lĩnh chính trị đầu tiên năm 1930, Nguyễn Ái Quốc đã xác định “nam nữ bình quyền” là một nhiệm vụ của cách mạng. Trong bối cảnh xã hội khi ấy, đây không phải một khẩu hiệu đơn giản. Đó là sự thay đổi trong cách nhìn về người phụ nữ: từ một người thường bị đặt vào vị thế phụ thuộc trở thành một chủ thể có quyền, có tiếng nói và có khả năng tham gia vào công việc chung của đất nước. Sau Cách mạng Tháng Tám, tư tưởng ấy được thể chế hóa trong Hiến pháp năm 1946 với quy định: “Đàn bà ngang quyền với đàn ông về mọi phương diện”.
Điều đáng nói là Hồ Chí Minh không nhìn bình đẳng nam nữ chỉ từ những điều khoản pháp luật. Người hiểu rằng có những “bức tường” không nên giấy, nhưng lại tồn tại rất dai dẳng trong đời sống. Đó là định kiến, là thói quen, là cách nghĩ truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Người từng chỉ rõ: “Nhiều người còn đánh giá không đúng khả năng của phụ nữ, hay thành kiến, hẹp hòi, như vậy là rất sai”.
Một người phụ nữ có thể được pháp luật trao quyền học tập, lao động và tham gia đời sống xã hội, nhưng nếu trong gia đình vẫn còn quan niệm con trai cần được ưu tiên hơn con gái; nếu một cô gái được khuyên chọn một công việc “vừa phải” vì sau này còn lấy chồng; nếu việc chăm sóc con cái, cha mẹ và việc nhà mặc nhiên được xem là trách nhiệm của phụ nữ, thì khoảng cách giữa bình đẳng trên văn bản và bình đẳng trong cuộc sống vẫn còn.
Bởi thế, trong tư tưởng Hồ Chí Minh, quyền luôn đi cùng cơ hội, còn cơ hội phải được nâng đỡ bằng năng lực và sự chủ động của mỗi người. Người cũng dặn phụ nữ không nên ngồi chờ mà phải tự cường, phấn đấu tranh, phải vươn lên.
Trong Di chúc, Người đồng thời nhấn mạnh trách nhiệm của Đảng và Chính phủ trong việc “bồi dưỡng, cất nhắc và giúp đỡ” để ngày càng có nhiều phụ nữ đảm nhiệm công việc, kể cả công việc lãnh đạo, và yêu cầu bản thân phụ nữ cũng phải cố gắng vươn lên. Hai phía ấy cần song hành: Nhà nước và xã hội mở rộng cánh cửa bằng chính sách, cơ hội; phụ nữ bước qua cánh cửa ấy bằng năng lực, bản lĩnh và sự tự tin.
Nhìn từ đó, gia đình chính là nơi thiết thực để bắt đầu câu chuyện bình đẳng giới. Hồ Chí Minh từng chỉ rõ: “Vì trọng trai, khinh gái là một thói quen mấy nghìn năm để lại… phải cách mạng từng người, từng gia đình đàn bà con dân”.
Sự thay đổi ấy không chỉ nằm trong những văn bản lớn, mà bắt đầu từ cách cha mẹ đối xử với con trai và con gái, từ cơ hội học hành, quyền được quyết định đến việc chia sẻ công việc nhà và chăm sóc người thân. Cũng cần hiểu rằng giải phóng phụ nữ không có nghĩa là phủ nhận vai trò của họ trong gia đình.
Hồ Chí Minh luôn coi trọng gia đình và đặt gia đình trong mối quan hệ với xã hội: “Nhiều gia đình cộng lại mới thành xã hội, xã hội tốt thì gia đình càng tốt, gia đình tốt thì xã hội mới tốt”. Khi gia đình trở thành nơi mỗi thành viên được tôn trọng, lắng nghe và chia sẻ trách nhiệm, bình đẳng giới mới thực sự đi từ nguyên tắc vào đời sống.
Vấn đề không nằm ở chuyện người phụ nữ có làm vợ, làm mẹ, có chăm lo gia đình hay không. Vấn đề là những vai trò ấy có trở thành chiếc khung giới hạn cuộc đời họ hay không. Một người phụ nữ hoàn toàn có thể vừa yêu thương gia đình, vừa học tập, làm việc, sáng tạo và cống hiến.
Nhưng để làm được điều đó, việc nhà và trách nhiệm chăm sóc gia đình cần được chia sẻ. Khi người phụ nữ không phải một mình gánh toàn bộ công việc không tên trong gia đình, người đàn ông cũng có thêm cơ hội thực hiện đầy đủ hơn vai trò của một người chồng, người cha.
Bình đẳng, xét cho cùng, không phải là cuộc so sánh xem ai hơn ai. Bình đẳng là để mỗi người có cơ hội phát huy năng lực và được tôn trọng bằng chính phẩm chất, đóng góp của mình. Điều này càng có ý nghĩa trong xã hội hiện đại. Khi một bé gái được học hành đầy đủ, gia đình có thêm một con đường tương lai.
Khi một người mẹ có điều kiện làm việc và phát triển nghề nghiệp, gia đình không mất đi một người mẹ tốt; ngược lại, những đứa trẻ có thêm một hình mẫu về sự tự tin, lao động và trách nhiệm. Khi phụ nữ tham gia nhiều hơn vào khoa học, kinh tế, giáo dục, văn hóa, quản lý và các hoạt động cộng đồng, xã hội có thêm những kinh nghiệm, góc nhìn và năng lực mà trước đó có thể đã bị bỏ quên.
Một xã hội có thể có những đạo luật tiến bộ, nhưng để thay đổi một định kiến cần nhiều thời gian hơn. Một quy định có thể được ban hành trong một ngày, trong khi một thói quen đã tồn tại qua nhiều thế hệ không dễ mất đi trong một sớm một chiều. Bình đẳng giới do đó không thể chỉ là công việc của một cơ quan hay một tổ chức. Nó cần hiện diện trong giáo dục, trong văn hóa gia đình, trong môi trường làm việc và trong cách mỗi người ứng xử với nhau.
Có thể bắt đầu từ những điều rất nhỏ: đừng dạy con trai rằng việc nhà là việc của con gái; đừng nói với một cô bé rằng ước mơ của em cần “vừa sức”; đừng nhìn một người phụ nữ bằng định kiến về giới trước khi nhìn vào năng lực của họ. Và cũng đừng chỉ chờ xã hội trao cơ hội, bởi mỗi người phụ nữ cần tự chuẩn bị năng lực để bước vào những cơ hội ấy bằng chính đôi chân của mình.
Hơn nửa thế kỷ sau khi Hồ Chí Minh qua đời, lời nhắc về “một nửa xã hội” vẫn còn nguyên ý nghĩa. Đánh thức sức mạnh của phụ nữ không làm xã hội mất đi điều gì. Trái lại, đó là cách xã hội mở thêm một nguồn lực, một trí tuệ, một khả năng sáng tạo và một con đường phát triển. Và, khi một nửa xã hội được trao cơ hội để bước đi, cả xã hội sẽ có thêm sức mạnh để đi xa hơn.