Chính sách giáo dục

‘Một phương thức’ có giúp tuyển sinh đại học đơn giản hơn?

23/09/2026 15:23

Cần phân biệt giữa việc giảm số lượng phương thức theo tên gọi hành chính và việc giảm thực sự số yêu cầu mà thí sinh phải đáp ứng.

Giảm số phương thức tuyển sinh hợp lý nếu giúp HS hiểu rõ con đường vào ĐH, giảm chi phí không cần thiết, bảo đảm các trường chọn được SV phù hợp.
Giảm số phương thức tuyển sinh hợp lý nếu giúp HS hiểu rõ con đường vào ĐH, giảm chi phí không cần thiết, bảo đảm các trường chọn được SV phù hợp.

Học sinh dự tuyển đại học năm 2027 đang đồng thời chuẩn bị cho nhiều kênh đánh giá: kỳ thi tốt nghiệp THPT, kỳ thi đánh giá năng lực hoặc đánh giá tư duy, học bạ, chứng chỉ ngoại ngữ, và trong một số trường hợp, chứng chỉ quốc tế như SAT.

Trong bối cảnh đó, đề xuất của Bộ Giáo dục và Đào tạo về việc giảm số phương thức tuyển sinh thu hút sự quan tâm là điều dễ hiểu. Điều này liên quan trực tiếp đến những quyết định của nhiều gia đình: nên đầu tư thời gian cho loại kỳ thi nào, có cần theo đuổi thêm chứng chỉ hay không, và liệu các kế hoạch đã chuẩn bị từ lớp 11 có còn phù hợp.

Thông điệp quan trọng đầu tiên cần được làm rõ là: năm 2027 chưa phải là năm mỗi ngành chỉ còn một phương thức xét tuyển. Theo dự thảo sửa đổi quy định tuyển sinh được công bố ngày 17/9/2026, mỗi ngành hoặc chương trình đào tạo dự kiến được sử dụng tối đa ba phương thức trong năm 2027; từ năm 2028, mỗi ngành hoặc chương trình dự kiến chỉ còn một phương thức.

Mỗi cơ sở đào tạo có thể sử dụng tối đa năm phương thức; xét tuyển thẳng và cử tuyển không nằm trong giới hạn này. Đây vẫn là dự thảo, sẽ tiếp tục được tiếp thu ý kiến và hoàn thiện trước khi ban hành chính thức.

Tuy vậy, vấn đề đáng bàn không chỉ là mốc thời gian. Câu hỏi có ý nghĩa hơn là: liệu việc giảm số phương thức có làm tuyển sinh dễ hiểu hơn, công bằng hơn và hiệu quả hơn hay không? Kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt từ Hoa Kỳ, cho thấy câu trả lời không nằm đơn giản ở con số một, ba hay năm.

Một hệ thống tuyển sinh tốt cần đáp ứng đồng thời ba điều kiện: thí sinh biết rõ mình cần chuẩn bị gì; trường đại học có công cụ phù hợp để lựa chọn người học; và cơ quan quản lý có dữ liệu để đánh giá, giám sát và yêu cầu giải trình.

Cần phân biệt giảm số lượng phương thức và giảm yêu cầu thí sinh phải đáp ứng

Mục tiêu đơn giản hóa tuyển sinh xuất phát từ nhu cầu thực tế. Trong nhiều năm qua, học sinh Việt Nam phải theo dõi nhiều loại điểm số, kỳ thi riêng, chứng chỉ và bảng quy đổi khác nhau. Đối với một gia đình, độ phức tạp này không chỉ là vấn đề đọc hiểu quy chế. Nó còn là chi phí luyện thi, thời gian di chuyển, khả năng tiếp cận thông tin, và rủi ro bỏ lỡ cơ hội chỉ vì không biết hoặc không đủ điều kiện chuẩn bị một loại hồ sơ nào đó.

Nhưng cần phân biệt giữa việc giảm số lượng phương thức theo tên gọi hành chính và việc giảm thực sự số yêu cầu mà thí sinh phải đáp ứng. Dự thảo vẫn dành mã cho các phương thức kết hợp. Về nguyên tắc, một trường có thể thiết kế một công thức xét tuyển gồm điểm thi tốt nghiệp THPT, kết quả đánh giá năng lực và chứng chỉ ngoại ngữ hoặc quốc tế. Trên hệ thống, đây có thể được tính là một phương thức. Từ góc nhìn của học sinh, thí sinh vẫn có thể phải chuẩn bị ba loại minh chứng khác nhau.

Ví dụ, một ngành có thể dùng điểm thi tốt nghiệp THPT làm điều kiện nền tảng, sau đó quy đổi chứng chỉ ngoại ngữ thành điểm cộng, đồng thời sử dụng kết quả kỳ thi đánh giá năng lực như một thành tố trong điểm xét tuyển. Nếu công thức đó được gọi là “một phương thức kết hợp”, số mã phương thức đã giảm; song danh mục học sinh phải chuẩn bị chưa chắc giảm tương ứng.

Do đó, thước đo của một chính sách đơn giản hóa không nên chỉ là số phương thức được báo cáo trong đề án tuyển sinh. Cần xem học sinh có thể trả lời rõ ba câu hỏi hay không: trường yêu cầu những loại kết quả nào; tiêu chí nào quyết định nhất; và các tiêu chí được kết hợp, quy đổi ra sao. Nếu thí sinh vẫn phải đọc nhiều phụ lục, đối chiếu nhiều ngoại lệ, hoặc chuẩn bị nhiều loại chứng chỉ “để dự phòng”, thì hệ thống chưa thực sự đơn giản hơn dù số phương thức đã ít đi.

Một thang điểm chung không tự tạo ra sự tương đương

Dự thảo hướng đến việc chuẩn hóa dữ liệu và đưa kết quả xét tuyển về cùng một thang điểm. Về mặt kỹ thuật, đây là mục tiêu hợp lý: hệ thống cần một cơ chế để xếp hạng nguyện vọng, xử lý dữ liệu và tránh tình trạng mỗi trường sử dụng một cách diễn đạt quá khác nhau. Tuy nhiên, quy đổi kết quả về cùng một thang điểm và chứng minh các kết quả đó tương đương về năng lực là hai việc khác nhau.

Một thí sinh có 27 điểm từ học bạ, một thí sinh có 27 điểm từ kỳ thi tốt nghiệp THPT, và một thí sinh có mức điểm quy đổi tương đương từ SAT có thể cùng xuất hiện trên một bảng xếp hạng. Nhưng học bạ phản ánh kết quả tích lũy trong một môi trường học tập kéo dài; kỳ thi tốt nghiệp phản ánh kết quả tại một thời điểm thi chuẩn hóa; còn SAT được xây dựng theo một cấu trúc, nội dung và mục tiêu đo lường khác. Vì vậy, không nên mặc định các con số ngang nhau đã phản ánh cùng một năng lực hoặc có cùng khả năng dự báo kết quả học tập ở đại học.

Điều này không có nghĩa một thang điểm chung là vô ích. Nó cần thiết cho hoạt động xét tuyển tập trung. Việc quy đổi nên được xem là một giả định kỹ thuật cần được kiểm chứng định kỳ, thay vì một kết luận đã được xác nhận. Cách kiểm chứng đáng tin cậy nhất là kết nối dữ liệu tuyển sinh với dữ liệu sau khi sinh viên nhập học: điểm trung bình năm thứ nhất, tỷ lệ cảnh báo học vụ, số học phần phải học lại, tỷ lệ tiếp tục học sau năm đầu, tỷ lệ chuyển ngành và tỷ lệ tốt nghiệp.

Nếu một tiêu chí đầu vào liên hệ ổn định với kết quả học tập và khả năng hoàn thành chương trình, trường có cơ sở để tiếp tục sử dụng. Nếu một tiêu chí không giúp dự báo tốt hơn khả năng học tập của sinh viên nhưng làm tăng đáng kể chi phí chuẩn bị, vai trò của tiêu chí đó cần được xem xét lại. Cách tiếp cận này bổ sung cơ sở dữ liệu cho việc đánh giá hiệu quả của các phương thức tuyển sinh.

Hoa Kỳ: đa dạng không đồng nghĩa với tùy tiện

Hoa Kỳ thường được nhắc tới khi thảo luận về tuyển sinh bởi nước này không có một kỳ thi tuyển sinh đại học quốc gia bắt buộc cho mọi học sinh. Mỗi trường đại học, trong giới hạn pháp luật và điều kiện kiểm định, có quyền tương đối lớn trong thiết kế tiêu chí tuyển sinh. Một số trường yêu cầu điểm SAT hoặc ACT; một số áp dụng chính sách “test-optional”, kiểm tra tùy chọn; một số khác chấp nhận nhiều loại minh chứng học thuật khác nhau.

Điểm cần nhấn mạnh là sự đa dạng đó không đồng nghĩa với việc các trường hoàn toàn tự do và không phải giải trình. Các cơ sở giáo dục đại học Hoa Kỳ chịu tác động của kiểm định, quản lý của các bang, nghĩa vụ công khai, các quy định chống phân biệt đối xử, áp lực cạnh tranh tuyển sinh và yêu cầu chứng minh chất lượng đầu ra. Một trường có thể lựa chọn công cụ tuyển sinh khác với trường khác, nhưng không thể coi tuyển sinh là một “hộp đen” không cần đánh giá kết quả.

Dữ liệu Common App cho thấy chính sách về điểm thi chuẩn hóa tại Mỹ đã thay đổi nhanh sau đại dịch. Mùa tuyển sinh 2019-2020, khoảng 55% trường thành viên yêu cầu thí sinh nộp điểm thi chuẩn hóa. Đến mùa 2024-2025, tỷ lệ này chỉ còn khoảng 5%. Sự thay đổi không phản ánh một kết luận rằng điểm SAT/ACT đã trở nên vô giá trị; nó phản ánh việc các trường phản ứng với bối cảnh đứt gãy tiếp cận kỳ thi, mục tiêu tuyển sinh và các đánh giá riêng về hồ sơ ứng viên.

Cũng cần tránh mô tả Hoa Kỳ như một hệ thống đồng nhất theo hướng “bỏ điểm thi”. Trong vài năm gần đây, một số trường có tính chọn lọc cao đã điều chỉnh lại chính sách. Yale, chẳng hạn, yêu cầu ứng viên nộp một dạng điểm thi chuẩn hóa, dù cho phép lựa chọn giữa nhiều loại bài thi được chấp nhận. Ý nghĩa của sự điều chỉnh này không phải là tất cả trường nên quay lại bắt buộc SAT/ACT. Nó cho thấy chính sách tuyển sinh có thể thay đổi khi trường có dữ liệu mới, xác định lại mục tiêu và chịu trách nhiệm về kết quả lựa chọn của mình.

Bài học phù hợp hơn cho Việt Nam là nguyên tắc: tự chủ trong lựa chọn công cụ tuyển sinh cần đi kèm minh bạch và đánh giá định kỳ. Không cần sao chép mô hình Mỹ, bởi điều kiện dữ liệu, quy mô hệ thống, chênh lệch vùng miền và vai trò của kỳ thi tốt nghiệp THPT ở Việt Nam khác rất xa. Nhưng có thể học cách đặt câu hỏi đúng: công cụ nào đang tạo thêm thông tin hữu ích; công cụ nào chỉ làm tăng chi phí; và bằng chứng nào cho thấy một phương thức thực sự hỗ trợ tuyển chọn sinh viên phù hợp.

pnk05967.jpg
Với thí sinh, một hệ thống tuyển sinh tốt cần đủ rõ để biết mình phải chuẩn bị gì và có thời gian chuẩn bị phù hợp.

Điểm thi có ích, nhưng không phải câu trả lời duy nhất

Thay vì đặt điểm thi vào hai cách nhìn đối lập, cần đánh giá giá trị của từng công cụ bằng dữ liệu. Điểm thi chuẩn hóa có thể cung cấp thông tin hữu ích trong một số bối cảnh, nhưng mức độ hữu ích phụ thuộc vào mục tiêu tuyển sinh, nhóm thí sinh và đặc điểm của chương trình đào tạo.

Một nghiên cứu năm 2025 của John N. Friedman, Bruce Sacerdote, Douglas O. Staiger và Michele Tine sử dụng dữ liệu tuyển sinh và bảng điểm của sinh viên tại nhiều đại học thuộc nhóm Ivy-Plus. Nghiên cứu cho thấy SAT/ACT có khả năng dự báo kết quả học tập năm thứ nhất mạnh hơn đáng kể so với điểm trung bình phổ thông trong mẫu nghiên cứu.

Sau khi kiểm soát một số đặc điểm cá nhân và kinh tế-xã hội, khả năng dự báo của SAT/ACT cao khoảng bốn lần so với học bạ. Nhóm tác giả cũng báo cáo rằng sinh viên đạt 1600 SAT hoặc 36 ACT có điểm trung bình năm đầu cao hơn khoảng 0,43 điểm trên thang 4,0 so với nhóm đạt 1200 SAT hoặc 25 ACT.

Kết quả này đáng quan tâm, nhưng không nên bị diễn giải quá mức. Mẫu nghiên cứu tập trung vào các trường có mức độ chọn lọc rất cao; vì vậy, kết quả không nên được suy rộng trực tiếp cho tất cả trường đại học tại Mỹ và cũng không nên được xem là bằng chứng trực tiếp để thiết kế tuyển sinh tại Việt Nam. Hơn nữa, khả năng dự báo điểm năm thứ nhất chỉ là một trong nhiều mục tiêu có thể có của tuyển sinh.

Một hệ thống còn có thể quan tâm đến sự phù hợp với ngành học, khả năng theo đuổi chương trình dài hạn, sự đa dạng của cộng đồng học thuật và cơ hội tiếp cận giáo dục của những nhóm có điều kiện khác nhau.

Giá trị của nghiên cứu nằm ở gợi ý về phương pháp đánh giá. Học bạ, điểm thi tốt nghiệp, kết quả đánh giá năng lực hay chứng chỉ quốc tế cần được xem xét trên dữ liệu thực tế: công cụ đó có cung cấp thêm thông tin để dự báo kết quả học tập hay không; có giúp nhận diện tốt hơn khả năng theo học chương trình hay không; và tác động của nó đối với các nhóm thí sinh có khác biệt đáng kể hay không?

Việt Nam đã có nền tảng ban đầu cho cách tiếp cận này. Quy định tuyển sinh hiện hành yêu cầu các cơ sở sử dụng kỳ thi độc lập phải thực hiện đối sánh với kết quả học tập của sinh viên. Nếu việc đối sánh được chuẩn hóa, mở rộng cho các kênh xét tuyển và công bố ở mức phù hợp, việc đánh giá chính sách sẽ dựa nhiều hơn vào dữ liệu thực tế. Các trường khi đó có thể giải trình bằng dữ liệu về kết quả học tập của sinh viên được tuyển qua từng phương thức.

Ba câu hỏi trước lộ trình năm 2028

Trước khi chuyển sang mô hình một phương thức cho mỗi ngành hoặc chương trình, có ít nhất ba câu hỏi cần được trả lời một cách có hệ thống.

Thứ nhất, một phương thức kết hợp có thực sự đơn giản hơn đối với thí sinh, hay chủ yếu sắp xếp lại nhiều yêu cầu hiện có trong một công thức mới? Bộ và các trường có thể đo điều này qua số lượng hồ sơ, số chứng chỉ mà thí sinh phải chuẩn bị, mức độ hiểu đúng quy chế, chi phí dự tuyển và tần suất thí sinh cần điều chỉnh kế hoạch vào phút cuối.

Thứ hai, việc giảm số phương thức ảnh hưởng thế nào đến chất lượng đầu vào và kết quả sau tuyển sinh? Cần theo dõi điểm năm thứ nhất, tỷ lệ cảnh báo học vụ, tỷ lệ học lại, tỷ lệ tiếp tục học và tỷ lệ tốt nghiệp, thay vì chỉ so sánh điểm chuẩn hoặc số lượng nguyện vọng đăng ký.

Thứ ba, thay đổi này ảnh hưởng ra sao đến công bằng cơ hội? Những học sinh ở nông thôn, học sinh trường công lập thông thường, học sinh có thu nhập thấp hoặc ít tiếp cận trung tâm luyện thi có thể chịu tác động khác với nhóm có điều kiện hơn. Đơn giản hóa thực chất cần góp phần giảm rào cản thông tin và chi phí, đồng thời làm rõ cấu trúc và yêu cầu xét tuyển.

Câu trả lời cho ba câu hỏi trên không nhất thiết phải chờ nhiều năm. Nếu dữ liệu tuyển sinh, điểm đầu vào và dữ liệu kết quả học tập được kết nối tốt, cơ quan quản lý có thể thí điểm, theo dõi và đánh giá tác động theo ngành, theo loại hình trường và theo nhóm thí sinh.

Một cơ chế báo cáo thống nhất, bảo vệ dữ liệu cá nhân nhưng vẫn đủ cho phân tích chính sách, sẽ giúp việc đánh giá chính sách toàn diện hơn so với việc dựa chủ yếu vào những trường hợp riêng lẻ.

Đơn giản hóa phải đo bằng kết quả

Giảm số phương thức tuyển sinh có thể là một bước đi hợp lý nếu nó thật sự giúp học sinh hiểu rõ con đường vào đại học, giảm chi phí chuẩn bị không cần thiết và vẫn bảo đảm các trường có thể chọn sinh viên phù hợp.

Tuy nhiên, hiệu quả của chính sách không nên chỉ được đánh giá bằng việc số phương thức giảm xuống còn một. Nếu một phương thức mới chỉ là một tổ hợp phức tạp của nhiều điều kiện cũ, hệ thống có thể đơn giản hơn trên giấy nhưng không đơn giản hơn trong đời sống của thí sinh.

Một chính sách tuyển sinh tốt cần làm được ba việc cùng lúc. Thứ nhất, tạo tính dự báo để học sinh và gia đình có thể chuẩn bị sớm, hạn chế phải điều chỉnh kế hoạch khi gần mùa tuyển sinh. Thứ hai, tạo không gian hợp lý cho các trường lựa chọn công cụ phù hợp với ngành đào tạo, đồng thời yêu cầu công khai cách quy đổi và căn cứ sử dụng các công cụ đó. Thứ ba, xây dựng năng lực dữ liệu để nhà quản lý biết phương thức nào thực sự tạo ra kết quả tốt, phương thức nào cần điều chỉnh và nhóm thí sinh nào có nguy cơ bị bất lợi.

Với thí sinh, một hệ thống tuyển sinh tốt cần đủ rõ để biết mình phải chuẩn bị gì và có thời gian chuẩn bị phù hợp. Với các trường, quy định cần tạo không gian hợp lý để lựa chọn người học phù hợp, đồng thời yêu cầu giải trình về kết quả. Với cơ quan quản lý, dữ liệu cần đủ tốt để đánh giá chất lượng thực tế và nhận diện những điểm cần điều chỉnh. Khi ba yêu cầu này được đáp ứng, việc đơn giản hóa tuyển sinh sẽ được đánh giá bằng tác động thực tế đối với người học và chất lượng của hệ thống giáo dục đại học.

Theo giaoducthoidai.vn
https://giaoducthoidai.vn/mot-phuong-thuc-co-giup-tuyen-sinh-dai-hoc-don-gian-hon-post793642.html
Copy Link
https://giaoducthoidai.vn/mot-phuong-thuc-co-giup-tuyen-sinh-dai-hoc-don-gian-hon-post793642.html
Bài liên quan
Những điều chỉnh đáng chú ý trong tuyển sinh đại học
Giải trình về công tác tuyển sinh đại học, Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo Hoàng Minh Sơn cho biết, nếu ngành đào tạo có yêu cầu về năng lực tiếng Anh, các trường vẫn có thể quy đổi chứng chỉ thành điểm tiếng Anh để xét tuyển. Bộ đang lấy ý kiến về việc tiến tới không còn cộng thêm điểm cho chứng chỉ IELTS và các chứng chỉ tương tự.

(0) Bình luận
Nổi bật Giáo dục thủ đô
Đừng bỏ lỡ
Mới nhất
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO
‘Một phương thức’ có giúp tuyển sinh đại học đơn giản hơn?