“Crowded” chưa lột tả được hết các hình thái của sự đông đúc gồm cả không gian ngột ngạt lẫn bầu không khí nhộn nhịp.
Bursting at the seams: Đông đến mức quá tải
Đây là cách nói ẩn dụ, hình dung một không gian giống như một chiếc áo bị “bục đường chỉ” vì người mặc to quá khổ. Cụm từ này dùng để diễn tả một nơi không còn khả năng tiếp nhận thêm người.
Ví dụ: The school is bursting at the seams with more students than it can handle (Ngôi trường đang bị quá tải vì số lượng học sinh vượt quá khả năng tiếp nhận).
Packed/squashed like sardines: Chật như nêm
Cụm từ này được dùng để mô tả một không gian quá hẹp nhưng lại có quá nhiều người, gây ra tình trạng chen chúc, không có chỗ để cử động.
Ví dụ: We were packed like sardines in the elevator during lunch hour (Vào giờ nghỉ trưa, chúng tôi phải chen chúc nhau trong thang máy chật như nêm).
Shoulder to shoulder: Đông nghịt, vai kề vai
Thành ngữ này mang sắc thái tích cực hơn “packed like sardines”. Nó diễn tả việc một đám đông đứng sát nhau nên vai của người này chạm vào vai của người kia, thường là để cùng thực hiện một hoạt động nào đó.
Ví dụ: The fans stood shoulder to shoulder to cheer for the national team (Người hâm mộ đứng san sát nhau để cổ vũ cho đội tuyển quốc gia).

Jam-packed: Quá đầy, đã kín
Người bản ngữ thường dùng cách nói này để mô tả trạng thái một không gian hoặc một khoảng thời gian đã không còn trống. Tính từ được dùng linh hoạt cho sân vận động, đường phố, phương tiện công cộng hoặc một lịch trình làm việc kín mít.
Ví dụ: I have a jam-packed schedule today (Hôm nay lịch trình của tôi kín mít, không có thời gian nghỉ).
Chock-a-block: Chật ních, kín bưng
Đây là cụm từ mà người gốc Anh thường dùng để diễn tả một không gian đã bị chiếm trọn mọi ngóc ngách do quá nhiều người hoặc vật, dẫn đến không còn lối đi.
Ví dụ: With holiday shoppers flooding the mall, it's no wonder the aisles are chock-a-block (Khách đổ xô đi mua sắm dịp lễ đông thế kia thì lối đi trong trung tâm thương mại chật cứng người cũng là chuyện dễ hiểu).
At capacity: Chạm ngưỡng tối đa
Cụm từ này khẳng định một địa điểm đã đón đủ số lượng người theo giới hạn quy định và không thể tiếp nhận thêm bất kỳ ai.
Ví dụ: The stadium is at capacity, so no more tickets will be sold (Sân vận động đã chạm ngưỡng tối đa nên sẽ không bán thêm vé nữa).
Filled to the rafters: Đầy ắp
Khi ai đó diễn tả một địa điểm bằng "filled to the rafters", họ muốn nhấn mạnh rằng không gian đó đã không còn khoảng trống đáng kể nào.
Ví dụ: Her tiny apartment was filled to the rafters with books (Căn hộ nhỏ của cô ấy chỉ toàn sách là sách).
Squash up (against somebody): Chen chúc
Cụm từ này mô tả hành động mọi người chủ động thu mình lại hoặc đứng tựa sát vào nhau để nhường chỗ, hoặc để tất cả có thể lọt vào một diện tích eo hẹp.
Ví dụ: I was squashed up against the door the whole ride (Suốt chuyến đi tôi bị ép sát vào cửa).
Elbow your way through: Len lỏi, chen lấn để đi qua một đám đông
Người bản xứ sử dụng thành ngữ này để diễn giải hành động dùng khuỷu tay để rẽ lối giữa dòng người đông nghịt. Nó mang sắc thái chủ động, cho thấy sự vất vả và quyết tâm để băng qua một không gian đang bị vây bủa bởi một lượng lớn người tham gia.
Ví dụ: She elbowed her way through the morning market to get the freshest fishes. (Cô ấy phải vất vả chen chân giữa phiên chợ sớm mới mua được những con cá tươi nhất).
Be teeming with people: Đông đúc, tấp nập
Cách nói này nhấn mạnh vào sự chuyển động không ngừng và mật độ dày đặc của con người và cực kỳ đắc địa khi mô tả những nơi sầm uất như chợ búa, quảng trường hay phố đi bộ - những nơi mà dòng người luôn tấp nập ngược xuôi.
Ví dụ: Although it was pouring with rain, the streets were teeming with people eager to catch a glimpse of the parade (Dù mưa như trút, các con phố vẫn tấp nập người háo hức đi xem đoàn diễu hành).