Khi Mỹ, Anh, Australia và Canada đồng loạt siết chặt chính sách nhập cư, bản đồ du học toàn cầu đang dịch chuyển rõ rệt.

Trong bối cảnh đó, nhiều quốc gia tại châu Âu, châu Á và Trung Đông nổi lên như những điểm đến thay thế, cho thấy sự tái cấu trúc sâu sắc của hệ sinh thái giáo dục quốc tế.
Trong bối cảnh đó, các chuyên gia của tạp chí giáo dục quốc tế The Pie nhận định năm 2026 sẽ đánh dấu giai đoạn tái cấu trúc mạnh mẽ của thị trường du học toàn cầu. Bên ngoài nhóm “bốn điểm đến lớn”, nhiều quốc gia đang chủ động đầu tư và phát triển giáo dục quốc tế, không chỉ để đóng vai trò lựa chọn thay thế, mà còn hướng tới việc định hình những trung tâm giáo dục mới với tham vọng và chiến lược riêng.
Trong nhiều thập kỷ, Mỹ, Anh, Australia và Canada gần như “thống trị” bản đồ du học toàn cầu. Tuy nhiên, sự thay đổi trong quan điểm về nhập cư, các chính sách visa ngày càng khắt khe, cùng áp lực chính trị và kinh tế trong nước đang buộc hàng triệu sinh viên quốc tế phải cân nhắc lại lựa chọn của mình.
Theo dữ liệu mới nhất của tổ chức giáo dục QS, đến năm 2030, thế giới có thể có khoảng 8,5 triệu sinh viên học tập ngoài biên giới quốc gia. Trong khi đó, tại nhiều quốc gia “nguồn”, năng lực hạ tầng giáo dục trong nước không còn đủ để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng, khiến dòng chảy sinh viên ra nước ngoài tiếp tục gia tăng. Thực tế này buộc các chính phủ và trường đại học trên toàn cầu phải điều chỉnh chính sách.
Bài toán đặt ra không chỉ là mở cửa thu hút sinh viên quốc tế, mà còn làm sao để họ thực sự trở thành một phần của hệ sinh thái học thuật và xã hội.
Ấn Độ là một ví dụ điển hình. Những năm gần đây, quốc gia này dần vượt Trung Quốc về số lượng sinh viên du học tại Mỹ hay Canada, đồng thời chủ động cải tổ mô hình giáo dục trong nước. Thông qua việc tăng cường hợp tác với các trường đại học hàng đầu tại Anh để xây dựng các cơ sở đào tạo liên kết, Ấn Độ tạo điều kiện để sinh viên được tiếp cận chuẩn mực giáo dục quốc tế ngay tại quê nhà.

Nếu phải kể tên một quốc gia đã trở thành “điểm đến mặc định” ngoài nhóm truyền thống, đó là Đức. Với khoảng 420 nghìn sinh viên quốc tế, Đức áp dụng chính sách miễn học phí tại nhiều trường đại học và mở rộng các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh.
Trong bối cảnh dân số già hóa và nhu cầu nhân lực lớn, việc thu hút sinh viên quốc tế giúp Đức bổ sung nguồn lao động chất lượng cao. Ngược lại, du học sinh có nhiều cơ hội ở lại làm việc sau tốt nghiệp. Nhiều nghiên cứu cho thấy, sinh viên quốc tế không tạo gánh nặng, mà còn đóng góp ròng hàng tỷ euro cho ngân sách trong dài hạn, củng cố sức hấp dẫn của Đức trên bản đồ du học.
Pháp lại chọn hướng đi khác khi định vị mình như “lựa chọn thay thế” cho Mỹ, trong bối cảnh chính sách nhập cư của Washington ngày càng khó đoán. Với gần 445 nghìn sinh viên quốc tế và mục tiêu đạt 500 nghìn vào năm 2027, Pháp đang đẩy mạnh tuyển sinh toàn cầu, đặc biệt tại châu Phi và châu Á, đồng thời mở rộng các lộ trình học tập - nghiên cứu linh hoạt.
Tại châu Á, Hàn Quốc nổi lên như một hiện tượng. Năm 2025, nước này vượt mốc 300 nghìn sinh viên quốc tế, sớm hơn kế hoạch 5 năm, nhờ sức lan tỏa của văn hóa Hàn Quốc và chiến lược quốc tế hóa giáo dục mạnh mẽ. Tuy nhiên, cơ hội việc làm sau tốt nghiệp vẫn là điểm nghẽn, khi nhiều sinh viên mong muốn ở lại nhưng gặp khó trong tiếp cận thị trường lao động.
Nhật Bản lựa chọn bước đi thận trọng nhưng bền bỉ, hướng tới mục tiêu hơn 400 nghìn sinh viên quốc tế vào năm 2033. Riêng năm 2025, Chính phủ Nhật đã triển khai các gói tài trợ lớn nhằm thu hút nhà nghiên cứu nước ngoài, đặc biệt từ Mỹ.
Ở Đông Nam Á, Malaysia nổi lên nhờ mô hình giáo dục xuyên quốc gia phát triển nhanh. Việc các trường như Monash (Australia) mở cơ sở quy mô lớn cho thấy tham vọng của Malaysia không chỉ là thu hút sinh viên, mà còn trở thành trung tâm đào tạo khu vực trong các lĩnh vực chiến lược như AI, khoa học dữ liệu và chuyển đổi năng lượng.
Malaysia cũng đang đón lượng lớn sinh viên từ Trung Quốc, Nhật Bản và các nước châu Á khác - nhóm từng hướng tới Mỹ nhưng nay chuyển sang những lựa chọn an toàn, chi phí hợp lý và gần khu vực hơn.
Không chỉ dừng ở câu hỏi “đi đâu để học”, bức tranh du học năm 2026 cho thấy một cuộc cạnh tranh quyết liệt hơn: Quốc gia nào sẽ trở thành trung tâm giáo dục mới của thế giới.
Trung Quốc là ví dụ tiêu biểu. Từ vị thế một “quốc gia gửi sinh viên”, nước này đang chuyển mình thành cường quốc giáo dục xuyên quốc gia, với hàng loạt chương trình liên kết, cơ sở đào tạo chung và khung pháp lý ngày càng linh hoạt.
Trong bối cảnh chi phí học tập tại các nước phương Tây leo thang, Trung Quốc định vị mình như một lựa chọn gần, chi phí thấp hơn nhưng chất lượng ngày càng được nâng cao cho sinh viên trong khu vực.
UAE, đặc biệt là Dubai, lại xây dựng hình ảnh một trung tâm giáo dục của Trung Đông. Sự gia tăng nhanh các cơ sở giáo dục quốc tế cùng lượng tìm kiếm tăng mạnh phản ánh tham vọng trở thành điểm trung chuyển tri thức giữa châu Âu, châu Á và châu Phi. Lợi thế về tài chính, hạ tầng và cơ sở vật chất giúp UAE đẩy mạnh thu hút các trường đại học và nhân tài quốc tế.
Trong khi đó, xung đột Nga - Ukraine làm suy giảm vai trò của Nga như một điểm đến du học, thì Kazakhstan nổi lên như sự thay thế trong khu vực. Quốc gia này đang tiếp nhận ngày càng nhiều sinh viên Trung Á - nhóm trước đây hướng tới Nga nhưng nay lo ngại về an ninh và các lệnh cấm vận.
Ấn Độ theo đuổi chiến lược hai chiều: Vừa duy trì vai trò “nguồn cung sinh viên” lớn của thế giới, vừa từng bước xây dựng hệ sinh thái giáo dục đủ mạnh để giữ chân và thu hút sinh viên quốc tế. Việc cho phép các đại học hàng đầu thế giới mở cơ sở tại Ấn Độ và thúc đẩy giáo dục xuyên quốc gia cho thấy tham vọng dài hạn trở thành trung tâm tri thức toàn cầu.
Đáng chú ý, Việt Nam cũng bắt đầu xuất hiện trong cuộc đua này. Từ một quốc gia chủ yếu “xuất khẩu” sinh viên, Việt Nam đang đặt mục tiêu trở thành điểm đến khu vực, với lợi thế về chi phí, môi trường chính trị ổn định, an toàn và các chương trình đào tạo song ngữ ngày càng mở rộng.

Song song với làn sóng mở cửa, một xu hướng ngược chiều cũng đang diễn ra: Một số quốc gia, dù không thuộc nhóm bốn điểm đến du học truyền thống, lại chủ động siết chặt chính sách đối với sinh viên quốc tế.
Hà Lan và Đan Mạch là những ví dụ điển hình. Cách tiếp cận của hai nước này xuất phát từ lo ngại về áp lực hạ tầng, thiếu hụt nhà ở, cũng như tình trạng lợi dụng thị thực du học như con đường tiếp cận thị trường lao động. Tại Hà Lan, các biện pháp hạn chế đã khiến số sinh viên quốc tế sụt giảm, đồng thời làm dấy lên lo ngại về những tổn thất kinh tế kéo theo. Đan Mạch thì áp dụng hàng loạt rào cản mới, từ nâng yêu cầu đầu vào đến rút ngắn thời gian lưu trú sau tốt nghiệp, nhằm “lọc” đúng đối tượng thực sự đến học tập.
Ở chiều ngược lại, New Zealand đặt mục tiêu tăng mạnh số sinh viên quốc tế và nới lỏng quy định về giờ làm thêm. Tuy nhiên, đà tăng trưởng kinh tế chậm lại cùng tỷ lệ thất nghiệp gia tăng đang đặt ra dấu hỏi về khả năng hấp thụ lao động sau tốt nghiệp.
Nhìn tổng thể, du học năm 2026 không còn xoay quanh bốn cái tên quen thuộc. Bản đồ đang được vẽ lại, với nhiều trung tâm mới, nhiều lựa chọn hơn nhưng cũng phức tạp và phân hóa rõ rệt hơn. Với sinh viên và các gia đình, điều này mở ra thêm cơ hội, song đồng thời đòi hỏi sự tính toán chiến lược và hiểu biết sâu sắc hơn về một hệ sinh thái giáo dục quốc tế đang thay đổi nhanh chóng.
Ireland, với dân số chỉ khoảng 7 triệu người, đã đưa quốc tế hóa giáo dục trở thành một trụ cột trong chiến lược phát triển quốc gia. Làn sóng sinh viên EU rời Anh sau Brexit mang lại lợi thế rõ rệt cho Ireland, dù quốc gia này vẫn phải đối mặt với những thách thức không nhỏ về nhà ở, chính sách thị thực và bảo đảm an toàn cho du học sinh.