Giữa nhịp sống hiện đại, nhiều di sản văn hóa truyền thống đứng trước nguy cơ bị 'đóng khung' trong bảo tàng và ký ức.

Khoảng cách giữa di sản và công chúng ngày càng lớn, câu hỏi đặt ra là làm thế nào để những giá trị xưa tiếp tục được sống trong đời sống hôm nay. Liệu người trẻ có thể mở ra một cách tiếp cận khác, đánh thức di sản bằng ngôn ngữ nghệ thuật đương đại?
Trong nhiều năm, tranh dân gian Đông Hồ vẫn hiện diện đều đặn trong sách giáo khoa, bảo tàng, các không gian trưng bày văn hóa. Đó là một di sản được nhận diện, được vinh danh, thậm chí được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp.
Trong bối cảnh xã hội chuyển động nhanh, nhịp sống gấp gáp và thị hiếu văn hóa thay đổi liên tục, di sản buộc phải đối diện với một câu hỏi khó: Thích nghi hay bị đẩy ra ngoài lề đời sống đương đại. Sự thích nghi ở đây không phải là đánh mất bản sắc, mà là tìm được ngôn ngữ phù hợp để đối thoại với công chúng hôm nay, đặc biệt là thế hệ trẻ.
Thế nhưng, trong đời sống đô thị hôm nay, không ít người trẻ chỉ “biết tên” tranh Đông Hồ mà chưa từng thực sự chạm vào tinh thần của nó. Di sản, ở một nghĩa nào đó, đang tồn tại trong nghịch lý: Càng được bảo tồn, càng xa rời đời sống.
Giữa bối cảnh ấy, một thử nghiệm nghệ thuật mang tên “Xiếc Họa Đông Hồ” do Khoa Truyền thông và Văn hóa Đối ngoại (Học viện Ngoại giao) tổ chức, diễn ra tại Rạp xiếc Trung ương, đã mở ra một cách tiếp cận khác. Không trưng bày tranh trong tủ kính, không thuyết minh theo lối quen thuộc, chương trình đưa tranh dân gian bước lên sân khấu đương đại, nơi chuyển động cơ thể, âm nhạc và không gian trình diễn trở thành ngôn ngữ kể chuyện. Từ một sự kiện nghệ thuật, câu chuyện lớn hơn được đặt ra: Làm thế nào để di sản thực sự sống trong đời sống hôm nay, thay vì chỉ được gìn giữ trong ký ức?
Tranh Đông Hồ vốn không phải là sản phẩm của những phòng triển lãm tĩnh lặng. Dòng tranh này sinh ra từ làng quê Bắc Bộ, từ nhịp sống của người nông dân, từ phiên chợ Tết, từ nhu cầu gửi gắm ước vọng bình dị về một cuộc sống no đủ, yên vui, thuận hòa. Những bức tranh như “Đám cưới chuột”, “Lợn đàn”, “Gà mẹ gà con” không chỉ phản ánh sinh hoạt đời thường, mà còn ẩn chứa triết lý sống dân gian, tinh thần lạc quan và nhân văn của người Việt.
Nghệ nhân Ưu tú Nguyễn Hữu Quả, người dành cả cuộc đời gắn bó với tranh Đông Hồ, chia sẻ rằng mỗi bức tranh là một cách người xưa ghi chép đời sống bằng mỹ thuật.
“Đó là những lời chúc, những mong cầu bình an, no đủ, và cuối cùng là hướng con người đến chân – thiện – mỹ. Chính vì vậy, tranh Đông Hồ không đơn thuần là hiện vật cần bảo quản, mà là một hệ giá trị cần được tiếp nối”, ông chia sẻ
Tuy nhiên, khi không gian sống thay đổi, khi làng quê truyền thống dần nhường chỗ cho đô thị, di sản cũng bị tách khỏi môi trường tự nhiên của nó. Tranh vẫn còn đó, kỹ thuật in tranh vẫn được gìn giữ, nhưng mạch sống gắn với cộng đồng ngày càng mờ nhạt.
Trong nhiều năm qua, cách tiếp cận phổ biến đối với di sản là bảo tồn nguyên trạng. Điều này cần thiết, nhưng nếu chỉ dừng lại ở việc trưng bày, thuyết minh và lưu trữ, di sản rất dễ rơi vào trạng thái “đóng khung”. Công chúng đến xem, chụp ảnh, ghi nhớ thông tin, rồi rời đi mà không có sự kết nối sâu sắc.
PGS.TS Bùi Hoài Sơn, chuyên gia nghiên cứu văn hóa, cho rằng đây là thách thức chung của nhiều loại hình di sản hiện nay. “Di sản không thể chỉ sống bằng danh hiệu. Nếu không tìm được cách đối thoại với đời sống đương đại, đặc biệt là với giới trẻ, di sản sẽ dần trở thành ký ức được bảo quản, chứ không phải giá trị đang vận động”, PGS.TS Bùi Hoài Sơn nhận định.
Theo chuyên gia, vấn đề không nằm ở việc giới trẻ thờ ơ với truyền thống, mà ở chỗ cách truyền đạt di sản chưa theo kịp sự thay đổi của xã hội. Khi ngôn ngữ bảo tồn quá xa rời cảm quan hiện đại, khoảng cách giữa di sản và công chúng trẻ ngày càng lớn.

Trong bối cảnh đó, “Xiếc Họa Đông Hồ” chọn một con đường khác: Đưa di sản vào không gian biểu diễn đương đại, nơi tranh dân gian không còn là hình ảnh tĩnh, mà trở thành câu chuyện sống động. Nếu tranh Đông Hồ là tinh hoa của mỹ thuật dân gian, thì xiếc là nghệ thuật của chuyển động, hình thể và nhịp điệu. Khi hai loại hình gặp gỡ, những nhân vật vốn đứng yên trên giấy điệp như bước ra khỏi khung tranh, hiện hữu bằng cơ thể và cảm xúc.
Vở diễn “Ký ức làng Hồ” không kể lại lịch sử tranh Đông Hồ theo lối minh họa, mà dẫn dắt khán giả qua một hành trình cảm xúc. Không gian “Hội làng”, những làn điệu quan họ, những động tác xiếc mềm mại hay mạnh mẽ đã tạo nên một thế giới, nơi truyền thống và hiện đại giao thoa. Ở đó, di sản không bị biến dạng, mà được “dịch” sang một ngôn ngữ khác. Đó là ngôn ngữ của sân khấu, của hình thể, của trải nghiệm trực tiếp đầy sống động.
Theo Nguyễn Tất Đạt, sinh viên năm 3 Học viện Ngoại giao, Trưởng ban Tổ chức dự án, mục tiêu của chương trình không phải là làm mới để gây sốc, mà là tìm cách kể lại câu chuyện di sản sao cho gần gũi hơn. “Chúng em muốn giữ tinh thần cốt lõi của tranh Đông Hồ, nhưng thể hiện bằng một hình thức mà khán giả trẻ có thể cảm nhận bằng trực giác, chứ không chỉ bằng kiến thức”, Đạt chia sẻ.
Điểm đáng chú ý của “Xiếc Họa Đông Hồ” không chỉ nằm ở hình thức nghệ thuật, mà ở chủ thể sáng tạo: Những người trẻ. Trong dự án này, sinh viên không đứng ở vai trò khán giả hay người hỗ trợ, mà trực tiếp tham gia vào quá trình kể lại câu chuyện di sản bằng ngôn ngữ của thế hệ mình. Điều đó cho thấy một sự dịch chuyển quan trọng trong cách tiếp cận văn hóa: Người trẻ không chỉ là người tiếp nhận, mà đang trở thành người trung gian kết nối giữa truyền thống và hiện tại.


Nguyễn Tất Đạt chia sẻ: “Chúng em không nghĩ mình đang làm công việc bảo tồn theo nghĩa truyền thống. Điều bọn em cố gắng là tìm một cách kể khác, để những giá trị của tranh Đông Hồ có thể chạm đến cảm xúc của người trẻ hôm nay”.
Cách nhìn này cho thấy người trẻ ý thức rõ giới hạn của mình, đồng thời xác định đúng vai trò: Không thay thế nghệ nhân, không viết lại lịch sử, mà dịch tinh thần di sản sang một bối cảnh mới.
Với Nguyễn Phương Linh, sinh viên tham gia nhóm nội dung, quá trình làm dự án là một hành trình học cách lắng nghe di sản. “Khi làm việc cùng nghệ nhân và nghệ sĩ, chúng em hiểu rằng nếu không thực sự tôn trọng giá trị gốc, mọi sáng tạo đều trở nên hời hợt”, Linh nói.
Chính sự thận trọng ấy giúp các thử nghiệm của người trẻ không rơi vào phô diễn hình thức, mà giữ được mạch kết nối với truyền thống. Ở góc độ này, người trẻ không chỉ là tương lai của di sản, mà đang trở thành người kể chuyện mới, giúp di sản tiếp tục được sống trong đời sống đương đại. Việc nghề làm tranh dân gian Đông Hồ được UNESCO ghi danh là một dấu mốc quan trọng, nhưng không phải là đích đến cuối cùng.
Trưởng ban Tổ chức Dự án “Xiếc Họa Đông Hồ” nhận định: “Em nghĩ, tương lai của di sản văn hóa không chỉ được quyết định bởi các danh hiệu hay những hồ sơ bảo tồn được hoàn thiện trên giấy.
Điều quan trọng hơn là di sản có tiếp tục hiện diện trong đời sống xã hội hay không, và hiện diện bằng cách nào. Nếu chỉ tồn tại trong bảo tàng, trong sách giáo khoa hay trong những dịp lễ hội định kỳ, di sản rất dễ trở thành ký ức được gìn giữ, thay vì giá trị đang được tiếp nối”.
Những thử nghiệm như “Xiếc Họa Đông Hồ” cho thấy di sản hoàn toàn có thể bước đi cùng thời đại nếu được đặt vào đúng không gian sáng tạo và được trao cơ hội tương tác. Khi di sản được sống trong trải nghiệm, trong cảm xúc và trong sự tham gia của cộng đồng, nó không còn là câu chuyện của quá khứ, mà trở thành một phần của hiện tại và từ đó có cơ hội đi tiếp vào tương lai.