AI đang mở ra một giai đoạn mới cho giáo dục, nhưng cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết về quản trị. Khi công nghệ đã hiện diện trong lớp học, câu hỏi không còn là cho phép hay ngăn cản, mà là thiết kế khung chính sách đủ rõ ràng để bảo đảm AI phục vụ phát triển năng lực người học, thay vì làm lệch chuẩn quá trình giáo dục.
Theo TS Kiều Phương Thùy, giảng viên Khoa Công nghệ thông tin, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, nếu không có định hướng rõ ràng, AI rất dễ bị sử dụng như một "con đường tắt" để hoàn thành nhiệm vụ học tập. Khi đó, cái được là tốc độ, nhưng cái mất có thể là quá trình rèn luyện tư duy.
Kết quả khảo sát của TS Kiều Phương Thùy cho thấy 100% giáo viên mong muốn học sinh biết sử dụng AI như công cụ hỗ trợ học tập. Tuy nhiên, chỉ 33,3% quan tâm đến việc dạy học sinh hiểu sâu về lập trình, mô hình hay cơ chế vận hành của AI.
Theo bà, khoảng chênh lệch này phản ánh một thực tế: xã hội đang chú trọng "khai thác" hơn là "làm chủ". Nếu học sinh chỉ được hướng dẫn cách tận dụng công cụ để tạo ra sản phẩm nhanh hơn, giáo dục sẽ khó đạt mục tiêu hình thành công dân số có tư duy độc lập và khả năng thích ứng trong môi trường công nghệ biến đổi nhanh.
AI vì thế không nên chỉ xuất hiện như một ứng dụng tiện lợi trong bài tập, mà cần được đưa vào chương trình học như một nội dung kiến thức phù hợp với từng độ tuổi. Học sinh cần hiểu nguyên lý vận hành, giới hạn và rủi ro của công nghệ, từ đó sử dụng một cách có ý thức và trách nhiệm.

Nếu "hiểu để làm chủ" là điều kiện cần, thì thiết lập chuẩn mực sử dụng là điều kiện đủ để bảo đảm AI không bị lạm dụng trong môi trường học đường. Theo TS Kiều Phương Thùy, khi công cụ ngày càng mạnh và dễ tiếp cận, ranh giới giữa hỗ trợ và làm thay trở nên mong manh hơn bao giờ hết.
Bà từng ví von: cùng một con đường đến đích, có thể đi thang máy hoặc leo núi; đi thang máy nhanh hơn, nhưng chính quá trình leo núi mới giúp con người trưởng thành. Vấn đề vì thế không nằm ở việc cho phép hay cấm đoán, mà ở cách thiết kế con đường học tập sao cho học sinh vẫn phải "leo núi" – vẫn phải tư duy, phản biện và chịu trách nhiệm về sản phẩm của mình, ngay cả khi có AI hỗ trợ.
Điều này đòi hỏi nhà trường phải xác định rõ ranh giới sử dụng AI trong từng hoạt động học tập. AI được phép hỗ trợ ở khâu nào? Mức độ can thiệp đến đâu là phù hợp? Khi nào cần minh bạch việc sử dụng công cụ? Và cách tổ chức kiểm tra, đánh giá ra sao để bảo đảm phản ánh đúng năng lực cá nhân?
Nếu thiếu những nguyên tắc chung, việc triển khai sẽ rất dễ rơi vào tình trạng tự phát: nơi siết chặt quá mức, nơi lại thả lỏng hoàn toàn. Sự thiếu nhất quán ấy không chỉ gây lúng túng cho giáo viên và học sinh, mà còn làm suy giảm tính công bằng và minh bạch trong đánh giá.
Theo TS Kiều Phương Thùy, giáo viên cần được bồi dưỡng về phương pháp tổ chức lớp học, cách đặt câu hỏi, cách thiết kế nhiệm vụ để học sinh vẫn phải tư duy, phản biện và tự chịu trách nhiệm về sản phẩm của mình – ngay cả khi có AI hỗ trợ. Nói cách khác, AI không thay thế người thầy, nhưng có thể làm thay đổi sâu sắc cách người thầy dạy học nếu không có sự chuẩn bị phù hợp.
Song song với đó, học sinh cần được giáo dục về đạo đức và trách nhiệm trong môi trường số. Sử dụng AI không chỉ là thao tác kỹ thuật, mà là lựa chọn mang tính giá trị: sử dụng đến đâu, minh bạch thế nào, và chịu trách nhiệm ra sao với sản phẩm học tập của mình.

Từ các phân tích trên, việc đưa AI vào trường học không thể chỉ dừng ở khuyến khích sử dụng, mà cần được đặt trong một khung chính sách rõ ràng, có lộ trình và cơ chế giám sát cụ thể.
Trước hết, cần xác lập lại mục tiêu tích hợp AI trong giáo dục. Theo quan điểm của GS.TS Lê Anh Vinh, Viện trưởng Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, khi công nghệ có thể tạo ra sản phẩm học tập nhanh chóng, hệ thống đánh giá buộc phải điều chỉnh để bảo đảm phản ánh được quá trình nhận thức, không chỉ kết quả cuối cùng. Điều này đòi hỏi thay đổi từ cách ra đề, tổ chức hoạt động học đến cơ chế kiểm tra – đánh giá ở cấp hệ thống.
Thứ hai, cần ban hành một bộ hướng dẫn thống nhất về phạm vi và nguyên tắc sử dụng AI trong học tập và thi cử.
PGS.TS Trần Thành Nam, Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Giáo dục (ĐHQGHN) cho rằng chính sách về AI không nên đi theo hướng cấm đoán tuyệt đối, nhưng phải thiết lập ranh giới rõ ràng và gắn với giáo dục trách nhiệm sử dụng. Nếu thiếu chuẩn chung, sự thiếu nhất quán giữa các cơ sở giáo dục sẽ ảnh hưởng đến tính công bằng và làm gia tăng nguy cơ phụ thuộc công nghệ.
Thứ ba, đầu tư cho đội ngũ giáo viên cần được xem là trụ cột của quá trình tích hợp. Khung năng lực AI cho giáo viên không chỉ dừng ở kỹ năng sử dụng công cụ, mà phải bao gồm năng lực thiết kế hoạt động học tập trong môi trường có AI hỗ trợ và năng lực hướng dẫn học sinh sử dụng công nghệ một cách có kiểm soát.
Đưa AI vào trường học vì thế không chỉ là quyết định về công nghệ, mà là quyết định về quản trị giáo dục trong kỷ nguyên số. Công nghệ có thể thay đổi rất nhanh, nhưng cách hệ thống thiết kế chuẩn mực, cơ chế đánh giá và đào tạo đội ngũ mới là yếu tố quyết định liệu AI trở thành công cụ hỗ trợ phát triển năng lực, hay làm suy giảm chất lượng học tập về lâu dài.