Hướng nghiệp

Mô hình CARE gợi mở cách chọn nghề cho Gen Z

• 21/10/2026 19:44

Giữa những ngành đang lên ngôi, điều khó nhất với Gen Z không chỉ là tìm một ngành phù hợp và có tiềm năng, mà còn là lựa chọn môi trường đào tạo có thể giúp mình tiến gần hơn tới mục tiêu nghề nghiệp. Mô hình CARE sẽ giúp giải quyết bài toán này.

Học tốt toán, vật lý và yêu thích công nghệ có đồng nghĩa với việc phù hợp ngành công nghệ bán dẫn? Một ngành đang thiếu nhân lực liệu có bảo đảm cơ hội việc làm sau tốt nghiệp? Và khi đã xác định được hướng đi, đâu là môi trường đại học giúp người học tiến gần hơn đến mục tiêu nghề nghiệp?

Những câu hỏi này phản ánh bài toán hướng nghiệp của nhiều học sinh THPT trước ngưỡng cửa đại học. Theo TS Hoàng Việt Hà - Viện trưởng Viện Đại học Quốc tế FPT - lựa chọn ngành nghề cần được xem xét có hệ thống, dựa trên sự phù hợp giữa năng lực cá nhân, nhu cầu thị trường và điều kiện đào tạo.

Trên cơ sở đó, ông xây dựng mô hình định hướng nghề nghiệp CARE.

Mô hình CARE gợi mở cách chọn nghề cho Gen Z - 1
Mô hình hiện được ứng dụng trong các hoạt động hướng nghiệp của Gachon University Program, giúp học sinh có thêm cơ sở chọn ngành, chọn trường (Ảnh: Gachon University Program).

C - Clarity about Yourself (Thấu hiểu bản thân)

Bước đầu tiên của CARE giúp học sinh xác định những ngành nghề phù hợp thông qua việc đối chiếu sở thích, năng lực và thế mạnh cá nhân với tính chất công việc, yêu cầu chuyên môn và môi trường nghề nghiệp.

Chẳng hạn, cùng học tốt toán, vật lý và yêu thích công nghệ nhưng mỗi học sinh có thể phù hợp với những hướng đi khác nhau. Người hứng thú với nguyên lý hoạt động của linh kiện, thiết bị và các bài toán kỹ thuật đòi hỏi độ chính xác cao có thể cân nhắc ngành công nghệ bán dẫn. Trong khi đó, người có thế mạnh về lập trình và xử lý dữ liệu có thể quan tâm nhiều hơn đến phát triển phần mềm hoặc trí tuệ nhân tạo.

Các công cụ hướng nghiệp như Holland/RIASEC và phỏng vấn chuyên sâu có thể hỗ trợ nhận diện thiên hướng cá nhân, song cần kết hợp với đánh giá năng lực và trải nghiệm thực tế.

A - Awareness of the Career Market (Nắm bắt xu hướng nghề nghiệp)

Sau khi nhận diện nhóm ngành phù hợp, người học cần đặt lựa chọn đó trong bối cảnh thị trường lao động. Awareness tập trung vào triển vọng ngành, nhu cầu tuyển dụng và những năng lực doanh nghiệp có thể cần trong tương lai.

Ngành công nghệ bán dẫn là một ví dụ điển hình. Sự phát triển của AI và các thiết bị công nghệ đang thúc đẩy nhu cầu sử dụng chip bán dẫn. Khi nhu cầu chip gia tăng, các hoạt động thiết kế, chế tạo, đóng gói và kiểm thử cũng có thêm động lực phát triển, mở ra cơ hội việc làm ở nhiều lĩnh vực chuyên môn.

Theo các dự báo về nhân lực, ngành bán dẫn toàn cầu có thể thiếu khoảng một triệu nhân sự vào năm 2030. Tại Việt Nam, mục tiêu đào tạo ít nhất 50.000 nhân lực trình độ đại học trở lên phục vụ ngành công nghiệp bán dẫn đến năm 2030 cũng cho thấy định hướng đầu tư phát triển nguồn nhân lực cho lĩnh vực này.

Dù vậy, mỗi vị trí trong ngành lại có yêu cầu chuyên môn khác nhau. Người theo đuổi thiết kế vi mạch cần những năng lực khác với người làm việc trong lĩnh vực vật liệu, thiết bị hay quy trình sản xuất.

Vì thế, Awareness giúp học sinh nhìn nhận cơ hội nghề nghiệp cụ thể trong một ngành đang phát triển, từ đó lựa chọn hướng đi phù hợp với năng lực bản thân và nhu cầu thực tế của thị trường.

R - Right University Choice (Lựa chọn trường đại học phù hợp)

Khi đã xác định ngành học, CARE gợi ý lựa chọn trường dựa trên các yếu tố như năng lực học thuật, thế mạnh đào tạo ngành, môi trường học tập, vị trí và khả năng tài chính.

Uy tín học thuật của một trường có thể được tham chiếu qua các bảng xếp hạng quốc tế từ những tổ chức như THE hoặc QS. Các trường nằm trong nhóm top 500 đại học thế giới thường có vị thế học thuật và mức độ quốc tế hóa đáng chú ý.

Với những học sinh đang quan tâm đến ngành công nghệ bán dẫn, chương trình đại học Gachon University Program là một lựa chọn đáng tìm hiểu.

Mô hình CARE gợi mở cách chọn nghề cho Gen Z - 2
Gachon University Program là chương trình liên kết quốc tế giữa Trường Đại học FPT, Tập đoàn FPT và Đại học Gachon (Hàn Quốc) (Ảnh: Đại học Gachon).

Về học thuật, Đại học Gachon thuộc nhóm 451-500 đại học tốt nhất thế giới (theo bảng xếp hạng World University Rankings 2027 của Times Higher Education), đồng thời sở hữu College of Semiconductors chuyên biệt.

Sinh viên Gachon University Program có thể phát triển theo hai hướng: Thiết kế hệ thống bán dẫn (System Semiconductor Design) và Kỹ thuật bán dẫn (Semiconductor Engineering), tương ứng với những vị trí khác nhau trong chuỗi giá trị ngành.

Trong hai năm đầu tại Việt Nam, sinh viên xây dựng kiến thức cơ sở, phát triển ngoại ngữ, kỹ năng học tập và khả năng thích nghi với môi trường quốc tế trong hệ sinh thái giáo dục, công nghệ của FPT.

Hai năm tiếp theo tại Đại học Gachon, sinh viên chuyển sang môi trường đào tạo chuyên sâu, với hệ thống phòng thí nghiệm, hoạt động nghiên cứu và các học phần liên quan đến công nghệ bán dẫn.

Lợi thế của giai đoạn học tập tại Hàn Quốc còn đến từ hệ sinh thái công nghệ xung quanh Đại học Gachon. Trường tọa lạc tại Seongnam, gần Pangyo Techno Valley - một trong những trung tâm công nghệ lớn của quốc gia này, đồng thời có các hoạt động kết nối với doanh nghiệp và tổ chức nghiên cứu như Samsung Electronics, SK hynix, DB HiTek và ETRI.

Ở bài toán chi phí, mô hình 2 năm tại Việt Nam - 2 năm tại Hàn Quốc, cùng các mức học bổng lên đến 100% học phí giai đoạn chuyên ngành tại Việt Nam, giúp sinh viên phân bổ nguồn lực theo từng giai đoạn thay vì bắt đầu toàn bộ hành trình du học từ năm nhất.

E - Effective Success Path (Xây dựng lộ trình phát triển hiệu quả)

Chọn đúng trường là chưa đủ, người học còn cần một lộ trình phù hợp và sự chủ động để từng bước tiến gần mục tiêu nghề nghiệp.

Effective Success Path tập trung vào việc xây dựng kế hoạch phát triển cá nhân, xác định những kiến thức, kỹ năng và trải nghiệm cần tích lũy qua từng giai đoạn học tập.

Mô hình CARE gợi mở cách chọn nghề cho Gen Z - 3
Sinh viên Gachon University Program được định hướng xây dựng hồ sơ nghề nghiệp ngay từ năm nhất (Ảnh: Gachon University Program).

Tùy hướng chuyên môn, người học có thể tích lũy năng lực qua dự án kỹ thuật, nghiên cứu, chứng chỉ chuyên môn và trải nghiệm thực tập. Các sản phẩm, báo cáo hay kinh nghiệm giải quyết vấn đề trở thành minh chứng cho quá trình phát triển.

Việc xây dựng hồ sơ năng lực sớm cũng giúp sinh viên nhận diện khoảng cách giữa năng lực hiện tại và yêu cầu của vị trí mong muốn, từ đó điều chỉnh kế hoạch học tập và chuẩn bị cho quá trình ứng tuyển sau tốt nghiệp.

Giá trị của Effective Success Path nằm ở khả năng biến một lộ trình đào tạo thành những mục tiêu và kết quả cụ thể của từng cá nhân, để sinh viên có cơ sở đánh giá sự tiến bộ của bản thân trong suốt hành trình đại học.

Mô hình CARE có thể được khái quát qua công thức: Clarity x Awareness x Right University x Effective Success Path = Career Success (Thành công nghề nghiệp).

Trong đó, bốn thành tố có mối quan hệ bổ trợ, giúp học sinh kết nối việc hiểu bản thân, nắm bắt thị trường, lựa chọn môi trường học tập và xây dựng lộ trình phát triển trong một quyết định có cơ sở.

Theo Dân trí
https://dantri.com.vn/giao-duc/mo-hinh-care-goi-mo-cach-chon-nghe-cho-gen-z-20261021134410333.htm
Copy Link
https://dantri.com.vn/giao-duc/mo-hinh-care-goi-mo-cach-chon-nghe-cho-gen-z-20261021134410333.htm
Bài liên quan

(0) Bình luận
Nổi bật Giáo dục thủ đô
Đừng bỏ lỡ
Mới nhất
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO
Mô hình CARE gợi mở cách chọn nghề cho Gen Z