Năm mới mở ra những khởi đầu mới cho giáo dục nước nhà. Thông điệp chung được gửi gắm là: Đổi mới giáo dục phải đi vào chiều sâu, bắt đầu từ đổi mới tư duy, cách làm và những con người làm nên giáo dục.

Khi người thầy giữ trọn tình yêu nghề, nhà trường lan tỏa giá trị nhân văn, giáo dục sẽ mang đến sự phát triển bền vững.

Tại Kỳ họp thứ 10, Quốc hội khóa XV, khi thảo luận tại Tổ về chủ trương đầu tư Chương trình Mục tiêu quốc gia hiện đại hóa, nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo giai đoạn 2026–2035, Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn cho biết, Quốc hội luôn dành sự quan tâm đặc biệt cho lĩnh vực giáo dục và đào tạo. Đây không chỉ là một ngành, lĩnh vực mà là quốc sách hàng đầu, gắn trực tiếp với phát triển khoa học – công nghệ và chất lượng nguồn nhân lực quốc gia.
Việc xây dựng Chương trình Mục tiêu quốc gia về giáo dục là nhiệm vụ chiến lược, không thể làm theo tư duy ngắn hạn. Đây là chương trình đòi hỏi nguồn lực lớn, thời gian dài và đặc biệt là sự kiên trì trong tổ chức thực hiện. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là mở rộng quy mô, mà phải nâng cao chất lượng giáo dục một cách thực chất, trong đó trọng tâm là nâng cao chất lượng đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý giáo dục.
“Tôi cho rằng, giáo dục – đào tạo trong giai đoạn hiện nay chịu tác động mạnh mẽ của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, đặc biệt là sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI) và yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động. Trong bối cảnh đó, nếu chúng ta vẫn tiếp cận giáo dục theo tư duy cũ, chỉ dừng lại ở “dạy tốt – học tốt” theo nghĩa truyền thống, thì sẽ khó đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới. Đổi mới giáo dục lúc này cần cuộc cách mạng về tư duy, công cụ và cách tổ chức dạy – học.
Từ thực tiễn đó, cần chuyển mạnh từ mục tiêu truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực giải quyết vấn đề, tư duy sáng tạo và khả năng thích ứng của người học. Vai trò của giáo viên cũng phải thay đổi tương ứng, từ người truyền đạt kiến thức sang người hướng dẫn, truyền cảm hứng. Không gian học tập không thể chỉ bó hẹp trong lớp học với “bốn bức tường”, mà cần mở rộng theo hướng học mọi lúc, mọi nơi, tận dụng hiệu quả nền tảng số. Việc đánh giá học sinh cũng cần đổi mới, giảm dần sự lệ thuộc vào điểm số, tăng cường đánh giá quá trình và sản phẩm học tập.
Về các ưu tiên trong Chương trình Mục tiêu quốc gia giai đoạn 2026–2035, cần tập trung vào ba trụ cột lớn: Chuyển đổi số trong giáo dục; đào tạo nghề chất lượng cao; phát triển giáo dục vùng sâu, xa. Đây không chỉ là yêu cầu phát triển, mà còn là yêu cầu về công bằng xã hội. Việc xây dựng 280 trường nội trú cho đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi cho thấy quyết tâm rất rõ trong việc bảo đảm quyền tiếp cận giáo dục của mọi người dân.
Một vấn đề khác là cơ chế phân bổ và sử dụng nguồn vốn. Cần thiết kế cơ chế linh hoạt, trao quyền chủ động nhiều hơn cho địa phương, đúng tinh thần “địa phương quyết, địa phương làm, địa phương chịu trách nhiệm; Trung ương kiến tạo và giám sát”.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh phân cấp, phân quyền không có nghĩa “giao rồi buông”. Giao quyền phải đi đôi với giám sát, kiểm tra và đánh giá hiệu quả.
Cùng với đó, hiệu quả của Chương trình Mục tiêu quốc gia hiện đại hóa, nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo giai đoạn 2026–2035 phụ thuộc lớn vào khâu tổ chức thực hiện. Chúng ta cần quyết đoán, quyết liệt và quyết tâm, nhưng quan trọng hơn phải quyết làm, có sản phẩm cụ thể, kết quả đo đếm được. Nếu chỉ dừng ở quyết tâm trong lời nói mà thiếu người chịu trách nhiệm và cơ chế thực thi hiệu quả, thì chương trình khó đạt được mục tiêu như kỳ vọng”, Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn nhấn mạnh.

Năm 2025 khép lại với nhiều kết quả tích cực của ngành Giáo dục, phản ánh nỗ lực bền bỉ, đồng bộ của toàn ngành trong quá trình đổi mới. Những thành tựu này không chỉ góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế – xã hội, mà còn tạo nền tảng vững chắc cho mục tiêu phát triển bền vững của đất nước trong tương lai.
Qua theo dõi và tiếp xúc cử tri cho thấy, nội dung dạy học tại các cơ sở giáo dục đã có nhiều chuyển biến rõ nét theo hướng linh hoạt, lấy người học làm trung tâm, chú trọng phát triển phẩm chất và năng lực. Sự đổi mới này giúp học sinh không chỉ nắm vững kiến thức cơ bản, mà còn từng bước hình thành kỹ năng sống, tư duy sáng tạo và năng lực giải quyết vấn đề – những yếu tố then chốt của học tập suốt đời trong xã hội hiện đại.
Một điểm nhấn nổi bật của năm 2025 là bước tiến mạnh mẽ trong chuyển đổi số giáo dục. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, các nền tảng học tập trực tuyến và trí tuệ nhân tạo (AI) ngày càng được mở rộng, góp phần cá nhân hóa hoạt động dạy – học, hỗ trợ giáo viên trong đánh giá, quản lý lớp học và nâng cao hiệu quả giảng dạy. Đây là tiền đề quan trọng để giáo dục Việt Nam tiếp cận xu hướng phát triển tiên tiến của thế giới.
Phát huy những kết quả đã đạt được, bước sang năm 2026 – thời điểm ngành Giáo dục bước vào kỷ nguyên phát triển mới, cần tập trung nâng cao chất lượng đội ngũ nhà giáo. Giáo viên không chỉ cần vững chuyên môn, mà còn phải linh hoạt trong phương pháp dạy học, có năng lực sáng tạo và sử dụng thành thạo công nghệ.
Để thực hiện mục tiêu này, cần đẩy mạnh các chương trình bồi dưỡng, nâng cao trình độ cho giáo viên, đặc biệt là đội ngũ công tác tại vùng sâu, xa; đồng thời triển khai mạnh mẽ các phong trào “xóa mù công nghệ”, “bình dân học vụ công nghệ” trong toàn ngành. Cùng với đó, cần tăng cường đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học, bảo đảm mọi học sinh có cơ hội tiếp cận nền giáo dục hiện đại, không phân biệt vùng miền.
Ngoài ra, cần đổi mới phương pháp đánh giá theo hướng toàn diện, chú trọng đánh giá quá trình, dự án, thuyết trình nhằm khuyến khích tư duy sáng tạo. Đặc biệt, giáo dục cần tiếp tục gắn chặt với đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, góp phần thực hiện mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước gắn với giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc.

Trong tiến trình đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, chúng ta thường nhấn mạnh đến việc hoàn thiện thể chế, đổi mới chương trình, sách giáo khoa, phương pháp dạy học hay chuyển đổi số trong nhà trường. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy, mọi cải cách dù được thiết kế bài bản đến đâu cũng khó đạt hiệu quả bền vững nếu thiếu yếu tố cốt lõi: Tình yêu nghề và đạo đức nghề nghiệp của người thầy. Đây không chỉ là phẩm chất cá nhân, mà còn là nền tảng tinh thần quyết định sự thành bại của đổi mới giáo dục.
Có thể ban hành nhiều chính sách, đầu tư nhiều nguồn lực nhưng nếu người thầy không thực sự yêu nghề, không có đạo đức nghề nghiệp vững vàng, thì cải cách dễ rơi vào hình thức, phong trào. Nhà giáo không đơn thuần là người truyền đạt kiến thức. Thông qua từng bài giảng, cách ứng xử, thái độ nghề nghiệp, người thầy âm thầm lan tỏa hệ giá trị sống, định hình nhân cách và nhân sinh quan cho học trò. Khi trong mỗi giờ học có sự hiện diện của tình yêu nghề và trách nhiệm nghề nghiệp, học sinh không chỉ tiếp nhận tri thức, mà còn cảm nhận được niềm tin, sự công bằng, lòng nhân ái và khát vọng vươn lên.
Từ những trải nghiệm đó, học sinh được hun đúc ý chí học tập, tinh thần cống hiến và niềm tin vào các giá trị tốt đẹp. Đó là sức mạnh đích thực của giáo dục – sức mạnh không bắt đầu từ công nghệ hay giáo trình, mà bắt đầu từ trái tim người thầy.
Khi một nhà giáo thực sự yêu nghề, họ sẽ tự nhiên hành xử có đạo đức, bởi với họ, dạy học không chỉ là công việc mưu sinh mà là sứ mệnh. Ngược lại, người có ý thức đạo đức nghề nghiệp nhưng thiếu tình yêu nghề thì khó duy trì được nhiệt huyết lâu dài, dễ rơi vào trạng thái làm việc cầm chừng, đối phó.

Có thể hình dung, tình yêu nghề là “nhiên liệu”, còn đạo đức nghề nghiệp là “kim chỉ nam”. Chỉ khi hai yếu tố này kết hợp hài hòa, người thầy mới hình thành được nhân cách nghề nghiệp bền vững – yếu tố quyết định chất lượng giáo dục trong dài hạn.
Trong giai đoạn hiện nay, việc khơi dậy và nuôi dưỡng tình yêu nghề, đạo đức nghề nghiệp của nhà giáo càng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Giáo dục Việt Nam đang ở thời điểm chuyển đổi sâu sắc: Từ mô hình giáo dục truyền thụ sang giáo dục phát triển năng lực và phẩm chất; từ lớp học truyền thống sang môi trường học tập số; từ vai trò “người dạy” sang “người dẫn dắt, truyền cảm hứng”.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy không ít giáo viên đang phải đối mặt với áp lực lớn: Thu nhập còn hạn chế, khối lượng công việc gia tăng, yêu cầu đổi mới liên tục, kỳ vọng ngày càng cao từ xã hội và phụ huynh. Khi áp lực nghề nghiệp vượt quá khả năng thích ứng, tình yêu nghề dễ bị bào mòn, còn đạo đức nghề nghiệp cũng đứng trước nhiều thử thách.
Trong bối cảnh mới, đạo đức nghề nghiệp của nhà giáo không thể chỉ dừng lại ở việc tuân thủ quy định hay các chuẩn mực ứng xử sư phạm truyền thống. Đạo đức nghề cần được nhìn nhận như “năng lực đạo đức” –khả năng tự ý thức, tự điều chỉnh hành vi nghề nghiệp phù hợp với yêu cầu thời đại.
Người thầy hôm nay cần trung thực trong đánh giá, công bằng trong hành xử, tôn trọng sự khác biệt của học sinh, biết hợp tác với đồng nghiệp và không ngừng học tập suốt đời. Những yêu cầu này không chỉ mang tính đạo đức, mà còn là biểu hiện của năng lực nghề nghiệp hiện đại. Đạo đức nghề nghiệp vì thế không tách rời chuyên môn, mà chính là nền tảng để chuyên môn được phát triển theo hướng nhân văn, bền vững.
Để khơi dậy và bồi đắp tình yêu nghề, đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ nhà giáo, theo tôi, cần triển khai đồng bộ ba nhóm giải pháp. Thứ nhất, xây dựng văn hóa sư phạm lành mạnh trong nhà trường. Mỗi giáo viên cần được tôn trọng, lắng nghe, khích lệ sáng tạo và có cơ hội thể hiện giá trị nghề nghiệp. Khi môi trường làm việc nhân văn, dân chủ, tình yêu nghề sẽ được nuôi dưỡng một cách tự nhiên.
Thứ hai, đưa giáo dục đạo đức nghề nghiệp trở thành nội dung trọng tâm trong đào tạo và bồi dưỡng giáo viên. Các trường sư phạm cần coi đây là trụ cột trong chương trình đào tạo; đồng thời, trong phát triển nghề nghiệp liên tục, đạo đức nghề cần được cập nhật gắn với bối cảnh mới, thay vì chỉ dừng lại ở những quy tắc mang tính hình thức.
Thứ ba, xây dựng cơ chế, chính sách nhân văn đối với nhà giáo. Cần bảo vệ danh dự và nhân phẩm nghề nghiệp của giáo viên; khuyến khích đổi mới, sáng tạo; kịp thời tôn vinh những tấm gương tiêu biểu; đồng thời xử lý nghiêm các hành vi vi phạm đạo đức nghề hoặc xâm phạm danh dự nhà giáo. Không thể yêu cầu giáo viên “toàn tâm toàn ý” nếu họ chưa được bảo vệ và ghi nhận xứng đáng.
Trước mắt chúng ta là một thời kỳ mới với những yêu cầu cao và nhiệm vụ nặng nề hơn đối với giáo dục. Trong bối cảnh ấy, việc xây dựng và phát triển đội ngũ nhà giáo không chỉ là nhiệm vụ thường xuyên, mà là yêu cầu mang tính sống còn.
Bước sang năm 2026, tôi muốn gửi gắm một thông điệp giản dị nhưng cốt lõi: Chỉ khi người thầy giữ được tình yêu nghề và đạo đức nghề nghiệp, giáo dục mới thực sự đổi mới từ gốc rễ. Đổi mới giáo dục không thể thành công bằng mệnh lệnh hay phong trào, mà chỉ có thể bền vững khi mỗi người thầy là một “ngọn lửa tự thân” – vừa cháy sáng trong tri thức, vừa ấm áp trong nhân cách.
“Chúng ta có thể xây dựng trường học thông minh, lớp học số, nhưng không gì có thể thay thế được người thầy. Người thầy là linh hồn của sự nghiệp đổi mới giáo dục – không chỉ truyền dạy tri thức, mà còn kiến tạo niềm tin và giá trị sống cho các thế hệ tương lai”. - PGS.TS Hoàng Trung Học