Không chỉ là học phí hay visa, hành trình du học châu Âu còn ẩn chứa nhiều điều mà không ít du học sinh, phụ huynh chỉ nhận ra khi đã đặt chân tới xứ người.
Những năm gần đây, du học châu Âu không còn là lựa chọn dành riêng cho những gia đình dư dả hay các học sinh săn học bổng mà dần trở thành điểm đến của ngày càng nhiều người trẻ Việt Nam.
Đằng sau những tấm bằng được công nhận toàn cầu là rất nhiều điều thú vị mà không phải học sinh hay phụ huynh nào cũng biết trước khi lên đường: từ cách học đề cao sự tự chủ, cơ hội học song bằng, tự do khám phá 27 quốc gia cho đến giá trị của việc biết thêm một ngôn ngữ mới.
Cú "sốc" ngôn ngữ nơi đất khách
Năm 2005, khi nhận học bổng sang Thành phố Manchester, Anh, ThS Phạm Công Nhật, giảng viên thỉnh giảng báo chí hệ Deakin - Úc tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia TPHCM), mang theo sự tự tin của một sinh viên vừa đoạt giải nhất cuộc thi hùng biện tiếng Anh.
Thế nhưng, ngay những ngày đầu đặt chân đến nước Anh, cảm giác ấy nhanh chóng biến mất.
“Tôi cứ ngỡ mình... không biết tiếng Anh. Tôi nói người ta không hiểu, người ta nói mình cũng không hiểu. Chỉ hỏi mua trứng hay rau trong siêu thị mà phải lặp đi lặp lại nhiều lần”, ThS Nhật nhớ lại.
Phải sau vài tuần, anh mới nhận ra điều mình gặp phải không phải vì năng lực ngoại ngữ, mà bởi sự khác biệt về giọng địa phương, tốc độ nói và văn hóa giao tiếp.
“Ngay ở Việt Nam, chúng ta cũng có những vùng miền rất khó nghe. Đó đơn giản là một phần của trải nghiệm khi bước vào môi trường mới”, anh nói.
Tình cảnh của Công Nhật không phải là duy nhất. Trong bức tranh du học châu Âu, nhiều học sinh Việt vẫn xem ngôn ngữ, tiếng bản địa là rào cản lớn nhất.

Bà Trần Xuân Diệu (giữa) tư vấn cho phụ huynh, học sinh thông tin du học châu Âu (Ảnh: NVCC).
Bà Trần Xuân Diệu, Giám đốc RAB - người đã có hơn một thập kỷ gắn bó với giáo dục châu Âu, đồng thời là đại diện tuyển sinh và phát triển đối tác khu vực Đông Á, Đông Nam Á của một trường đại học tại Mỹ từ năm 2019 - cho rằng đây vừa là thách thức, vừa là cơ hội bị bỏ lỡ.
Theo bà, ngoài tiếng Anh vốn có, việc thành thạo thêm tiếng Phần Lan, Thụy Điển, Đức hay Pháp không chỉ giúp sinh viên dễ hòa nhập hơn trong quá trình học mà còn tạo lợi thế rất lớn khi tìm việc, dù lựa chọn ở lại châu Âu hay quay về Việt Nam.
“Nhiều bạn thường than phiền người bản địa không nói tiếng Anh. Đừng coi đó là rào cản. Hãy coi đó là cơ hội để mình có thêm 1-2 ngôn ngữ nữa. Ngôn ngữ càng hiếm, bạn càng trở nên khác biệt trên thị trường lao động. Nói thêm một ngôn ngữ không chỉ giúp ích cho thời gian du học mà còn biến bạn trở thành nhân sự “độc nhất vô nhị” khi trở về nước hoặc ở lại làm việc”, bà Diệu bày tỏ.
Sự im lặng sau 18h tối và bài toán “vượt sướng”
Một điều khiến nhiều sinh viên Việt thích thú khi mới sang châu Âu là cách học rất khác. Điểm nhấn nổi bật là: Không còn lịch học dày đặc, không còn việc giáo viên liên tục kiểm tra hay nhắc nhở, sinh viên được trao quyền chủ động rất lớn.
Ngoài ra, không ít du học sinh Việt từng bất ngờ khi thấy các thành phố châu Âu trở nên rất yên tĩnh sau giờ làm việc. Không ít người hình dung du học châu Âu gắn với những thành phố yên tĩnh, nhịp sống chậm, ít hoạt động và vì thế cũng đồng nghĩa với việc sinh viên có ít cơ hội để phát triển bản thân hơn so với những nền giáo dục năng động. Theo bà Diệu, đây là một ngộ nhận khá phổ biến.
“Buồn không phải là đặc sản của riêng châu Âu. Nó ở khắp nơi khi bạn đến các quốc gia phát triển. Ngay cả ở thành phố công nghệ nhộn nhịp như Seattle (Mỹ), các cửa hàng vẫn đóng cửa lúc 19h”, bà Diệu bổ sung thêm.
Hai chuyên gia nhấn mạnh rằng chính sự tự do, thư thái ấy cũng là phép thử đối với sinh viên.
Theo bà Diệu, sinh viên Việt Nam khi sang châu Âu thường dễ rơi vào hai cực điểm bẫy tâm lý: một là quá năng động, mải chơi quên học; hai là quá khép kín rồi tự rơi vào trạng thái cô độc.
Trong khi đó, hệ thống giáo dục châu Âu lại đề cao tính tự học đến mức “thả nổi”, nếu không có bản lĩnh sẽ làm dở dang cả chặng đường học tập.
Chính vì thế, các chuyên gia khuyên sinh viên nên chủ động tham gia các câu lạc bộ của trường, học thêm ngoại ngữ, kết nối với cộng đồng người Việt và người bản địa, đồng thời tận dụng cơ hội khám phá nhiều thành phố khác nhau trong thời gian học.
Giải mã bài toán chi phí
Nếu như hơn một thập kỷ trước, nhắc đến du học châu Âu, nhiều người thường nghĩ đến đắt đỏ, thì bức tranh hiện nay đã khác.
Theo phân tích của bà Xuân Diệu, trừ Anh hay Thụy Sĩ, đa phần các quốc gia châu Âu hiện nay là giải pháp “du học tiết kiệm”.
Lấy ví dụ tại Phần Lan, tổng học phí và sinh hoạt phí trung bình khoảng 500-600 triệu đồng mỗi năm. Đây là mức chi phí mà theo bà, ở một số quốc gia nói tiếng Anh, nhiều khi chỉ đủ để đóng học phí.
Bà cho biết thêm quyền làm thêm tại Phần Lan cũng rất cởi mở (30 giờ/tuần), thậm chí người phụ đi kèm còn được phép làm việc toàn thời gian.

Môi trường giáo dục của Phần Lan (Ảnh: RAB).
Nói về các “phí ẩn”, bà Diệu cho biết khu vực Bắc Âu rất minh bạch. Hầu hết chi phí đã được trọn gói, học sinh chỉ cần chuẩn bị thêm khoảng 200-500 Euro/học kỳ cho các khoản phát sinh nhỏ như bảo hiểm y tế địa phương...
Điều khiến bà Diệu tâm đắc nhất khi nói về giáo dục châu Âu lại không nằm ở bảng xếp hạng đại học mà là cách hệ thống giáo dục tạo ra những con người có khả năng thích nghi trong môi trường toàn cầu.
Một sinh viên học tại Phần Lan có thể tham gia chương trình song bằng với Đức, Ireland hay Hàn Quốc. Một tấm visa du học ở nhiều quốc gia cũng đồng thời là visa Schengen, cho phép người học tự do di chuyển giữa 27 quốc gia thành viên.
Trong suốt thời gian học, sinh viên có rất nhiều cơ hội trao đổi học thuật, thực tập hoặc trải nghiệm văn hóa ở nhiều quốc gia khác nhau mà không phải làm lại toàn bộ thủ tục từ đầu.
“Chúng ta thường chỉ nghĩ đến việc học ở một nước, nhưng thật ra cơ hội học tập của sinh viên tại châu Âu rộng hơn rất nhiều nếu biết tận dụng”, bà Xuân Diệu chia sẻ.