Giữa không khí nghi kỵ và những vụ án văn tự thời Tự Đức, Tiến sĩ Đinh Nhật Thận phải sớm rời quan trường và trở thành trung tâm của nhiều giai thoại...

Trong lịch sử phong kiến Việt Nam thế kỷ 19, có những nhân vật không đứng ở trung tâm chính trị, không nắm quyền lực lớn, cũng không được ghi chép dày đặc trong chính sử, nhưng lại hiện diện đậm nét trong các giai thoại dân gian. Tiến sĩ Đinh Nhật Thận là một trường hợp như vậy. Cuộc đời ông tưởng như bình lặng, nhưng lại trở nên phức tạp giữa bối cảnh bị nghi kỵ dưới triều vua Tự Đức - một thời đại đầy bất an và bế tắc.
Theo các nguồn sử liệu, Đinh Nhật Thận sinh năm 1815 tại làng Thanh Tiên, huyện Thanh Chương (nay là xã Tam Đồng, tỉnh Nghệ An) – nơi gắn liền với câu ca: “Ai về Tiên Hội mà coi/ Khoai chưa chín cổ đã mòi cùng ruông/ Cây đa ba nhánh chín cồi/ Ai về Tiên Hội cạp cồi lô ngô”. Mặc dù là vùng đất nghèo khó nhưng Thanh Tiên cũng nổi tiếng hiếu học, nơi nhiều thế hệ nho sĩ coi khoa cử là con đường lập thân, lập danh.
Đinh Nhật Thận sớm có tiếng là người thông minh, nhớ lâu và đặc biệt giỏi thơ văn, đối đáp. Các nguồn sử liệu đăng khoa không ghi chép ông học thầy nào nhưng sớm tạo dựng được tên tuổi trong giới văn đàn thời bấy giờ. Đặc biệt, ông giao du khá rộng rãi trong giới danh sĩ nho học, trong đó có Cao Bá Quát. Ông lấy hiệu là Bạch Mao Am để gợi đến đời sống thanh đạm, ẩn dật, như đã báo trước sự xa rời quan trường về sau.
Năm Mậu Tuất thời vua Minh Mạng (1838), ông tham gia ứng thí, đỗ Đệ tam giáp đồng Tiến sĩ xuất thân. Sau khi đỗ đạt, vinh quy bái tổ, ông được triều đình bổ nhiệm làm Tri phủ Anh Sơn. Tuy nhiên vì tính cương trực, ít lâu sau ông bị cách chức. Năm Quý Sửu (1853), Đinh Nhật Thận được phục chức nhưng ông cáo bệnh không ra làm quan nữa, và ở lại quê sinh sống bằng nghề dạy học và bốc thuốc chữa bệnh.
Theo giới nghiên cứu lịch sử, sự lựa chọn thoái lui quan trường của Tiến sĩ Đinh Nhật Thận không phải là bồng bột, mà phản ánh tâm thế khá phổ biến trong giới trí thức nửa đầu thế kỷ 19. Đó là sự vỡ mộng trước thực tế quan trường, nơi lý tưởng “tu thân – tề gia – trị quốc – bình thiên hạ” của Nho giáo va chạm gay gắt với cơ chế hành chính nặng hình thức, đầy nghi kỵ và phe phái.
Với Đinh Nhật Thận, việc rời bỏ quan trường không đồng nghĩa với thoái lui khỏi đời sống mà ngược lại, ông tiếp tục để lại ảnh hưởng bằng tri thức, y thuật và uy tín cá nhân, là những yếu tố sau này trở thành “phao cứu sinh” cho chính ông.
Một dấu mốc quan trọng trong cuộc đời Đinh Nhật Thận là mối quan hệ thân thiết với Cao Bá Quát. Trong lịch sử văn học Việt Nam, Cao Bá Quát được xem là hình ảnh tiêu biểu của nhà nho “ngông”, tài năng xuất chúng nhưng bất phục tùng, cuối cùng đi đến đối đầu trực diện với triều đình. Chính mối quan hệ bạn bè này đã vô tình đặt Đinh Nhật Thận vào vòng xoáy nghi kỵ chính trị dưới triều vua Tự Đức.
Khi Cao Bá Quát tham gia làm quân sư cho cuộc khởi nghĩa Mỹ Lương do Lê Duy Cự lãnh đạo, triều đình nhà Nguyễn lập tức mở rộng phạm vi theo dõi, kiểm soát đối với những người từng giao du thân thiết với Cao Bá Quát. Đinh Nhật Thận dù đã rời quan trường từ lâu, vẫn không thể đứng ngoài tầm ngắm.

Sau khi đàn áp cuộc khởi nghĩa Mỹ Lương, Tiến sĩ Đinh Nhật Thận bị bắt giải về kinh đô Huế để tra xét, sống trong tình trạng bị giám sát nghiêm ngặt, nhất cử nhất động đều được báo cáo với Phủ doãn Thừa Thiên. Trong bối cảnh ấy, mọi lời nói, thư từ, thậm chí mọi cách dùng chữ đều có thể trở thành bằng chứng buộc tội. Chính không khí căng thẳng đó đã sản sinh ra những giai thoại nổi tiếng gắn liền với tên tuổi Đinh Nhật Thận - những câu chuyện tưởng như bông đùa, nhưng lại chứa đựng những tầng nghĩa sâu xa về thân phận trí thức và sự phi lý của quyền lực.
Giai thoại nổi tiếng nhất là câu chuyện nhảy xuống sông Hương. Theo truyền tụng, vì không có bằng chứng Đinh Nhật Thận cùng làm phản với Cao Bá Quát nên được tha. Vua Tự Đức mến tài ông nên giữ ở lại kinh đô để dạy cho các tôn thất học.
Khi ở kinh thành, một hôm ông cùng các quan đại thần được theo ngự thuyền ngoạn cảnh trên sông Hương, nhân lúc vua và các quan đàm luận về đạo đức thánh hiền, ông có nhắc đến câu: “Quân xử thần tử, thần bất tử bất trung; phụ xử tử tử, tử bất tử bất hiếu” (Vua khiến tôi chết, tôi không chết không trung; cha khiến con chết, con không chết không hiếu) và cho đó là một câu chí lý mà mọi người phải theo.
Nghe ông nói vậy, vua Tự Đức mới phán: “Thế bây giờ trẫm truyền cho khanh nhảy xuống sông này mà chết đi, khanh có làm không?”. Nghe nhà vua phán, các quan ai nấy đều lo cho số phận của ông vì không nhảy thì mang tội bất trung còn nhảy thì chết một cách oan uổng. Thế nhưng ông vẫn bình tĩnh, lạy tạ nhà vua xong rồi lao mình xuống sông Hương.
Mọi người đều nghĩ đây là nơi an giấc nghìn thu của Đinh Nhật Thận. Thế là kết liễu một đời tài hoa không tội lỗi... Nhưng chỉ giây lát sau, hết dưỡng khí, bị ngộp thở, ông ngoi đầu lên bơi đến bám vào ngự thuyền. Vua Tự Đức thấy vậy bèn hỏi: “Sao khanh không ở dưới đó mà chết đi còn trở lên đây?”.
Ông đáp: “Thần định ở nhưng vừa xuống tới đáy sông thì gặp ông Khuất Nguyên, ông ấy đuổi thần lên và mắng thần bằng hai câu thơ: “Ngã phùng ám chúa hàm oan nhẫn!/ Nhữ ngộ minh quân nịch tử hà?” (Ta gặp vua ngu phải chịu chết oan đã đành, còn người gặp vì vua sáng suốt cớ sao lại chết đuối?). Thần nghe ông ấy mắng đúng lắm nên phải lên đây tâu bệ hạ rõ”.
Vua Tự Đức nghe qua cả cười, sai thị vệ đón ông lên ngự thuyền, lấy quần áo cho thay, rồi đích thân rót một chén rượu để khen thưởng. Thưởng cho cái tài ứng phó mẫn tiệp mặc dù biết đó là một câu chuyện hoàn toàn bịa đặt, tức là nói láo.
Theo giới nghiên cứu, đây chỉ là một giai thoại, không phải là sự kiện lịch sử có thật và mâu thuẫn với nghi lễ cung đình, với logic chính trị, và hoàn toàn vắng bóng trong chính sử. Nhưng giá trị lớn nhất của giai thoại là một câu chuyện mang tính ngụ ngôn, dùng tiếng cười để phê phán sự máy móc và phi nhân bản của những giáo điều đạo đức khi bị tuyệt đối hóa.
Qua giai thoại ấy, hình ảnh Đinh Nhật Thận hiện lên như một nho sĩ tỉnh táo, dám dùng trí tuệ và sự ứng biến để hóa giải tình huống hiểm nghèo, đồng thời gián tiếp đặt câu hỏi về ý nghĩa thực sự của “trung” và “hiếu” trong xã hội phong kiến.

Nếu giai thoại sông Hương thiên về triết lý đạo đức, thì “vụ án tổ tôm” lại phản ánh trực diện bầu không khí ngột ngạt của các vụ án văn tự dưới triều Tự Đức. Theo truyền tụng, Đinh Nhật Thận nổi tiếng là một thầy thuốc giỏi, danh tiếng chữa bệnh của ông không chỉ được biết ở vùng Nghệ Tĩnh mà còn được truyền tụng khắp kinh thành Huế.
Trong thời gian bị quản thúc tại kinh đô Huế, một lần mật thám của phủ Thừa Thiên thấy người nhà ông cầm một bức thư sang sông. Tên này giật lấy xem, thấy viết: “Tứ tướng dĩ cụ, chỉ khiếm nhất viên, tương nhất bách nhị thập tinh binh, độ hà lai chiến” (nghĩa là: Bốn tướng đã có mặt, chỉ thiếu một tướng, hãy đem đủ 120 tinh binh, qua sông giao chiến).
Lập tức tên này hăm hở cầm “mật thư” về trình quan. Đinh Nhật Thận liền bị bắt giải về phủ để tra xét. Tại đây, ông giải thích với quan phủ rằng: “Thưa, đây chỉ là một giấy mời đánh tổ tôm. Tôi đã có ba người bạn đến rủ đánh tổ tôm, với tôi là bốn, đó là “Tứ tướng dĩ cụ”. Nhưng đánh tổ tôm phải có năm người, nên “Chỉ khiếm nhất viên”. Tôi mời một người bạn nữa ở bên kia sông sang chơi và mượn cả cỗ bài 120 quân, nên phải: “Tương nhất bách nhị thập tinh binh, qua sông giao chiến”.
Tuy nhiên, quan phủ doãn không chấp nhận lời biện bạch của ông, kết án là “yêu thư yêu ngôn” rồi gửi ông về trình bộ Hình. Không may cho ông, Thượng thư bộ Hình vốn có thù sẵn với ông, nay được dịp báo thù nên cố tình ghép ông vào tội tử hình vì có âm mưu làm loạn.
Lúc ấy, cụ cố thân mẫu quan Thượng thư bộ Hình đang bị bệnh nặng, các thầy thuốc ở kinh thành đều bó tay. Danh tiếng chữa bệnh của Đinh Nhật Thận đã được truyền khắp kinh thành Huế từ lâu, nên cụ cố muốn mời ông đến chữa. Bất đắc dĩ quan Thượng thư phải cho lính xuống nhà giam đòi ông. Đinh Nhật Thận trả lời: “Chú về bẩm hộ, quan lớn mời thầy thuốc chữa bệnh cho cụ cố mà làm như gọi dân đến hầu kiện. Như vậy thầy vừa mất thể diện, quan lớn vừa mang tội bất hiếu. Khi nào quan lớn thân hành tới đón ta, ta mới đi”.
Quan thượng lâm vào tình thế khó xử, nhưng một mặt bị cụ cố thúc bách, một mặt được những người chung quanh khuyên nhủ, quan đành nén giận đến nhà giam mời Đinh Nhật Thận. Thuốc thang ít lâu, cụ cố khỏi bệnh, thầy thuốc cũng được thoát chết vì sau khi bình phục cụ cố buộc quan thượng phải tìm cách tha tội cho ân nhân đã cứu sống mình.
Giai thoại này dù mang nhiều yếu tố kịch hóa nhưng phản ánh rất rõ thực trạng xã hội đương thời. Chữ nghĩa vốn là công cụ của học vấn và tư duy, có thể trở thành cái bẫy chết người. Chỉ một cách diễn đạt mơ hồ, một lối dùng chữ khác thường, cũng đủ để một trí thức rơi vào cảnh thập tử nhất sinh. Trong bối cảnh ấy, sự thông minh không chỉ là lợi thế, mà còn là điều kiện để sinh tồn.
Điểm kết của giai thoại thoát chết nhờ y thuật, Đinh Nhật Thận không chỉ được trả lại mạng sống, mà còn để lại một câu chuyện điển hình về sự giao thoa giữa trí thức và quyền lực trong xã hội phong kiến. Câu chuyện phản ánh sự thật sâu sắc về xã hội lúc bấy giờ, pháp luật có thể bị uốn cong bởi cảm tính và thù hằn cá nhân, nhưng tri thức chính là vũ khí tự vệ hiệu quả nhất của nhà nho đương thời.
Các giai thoại xoay quanh Tiến sĩ Đinh Nhật Thận không nhằm thần thánh hóa một con người mà khắc họa một nhà khoa bảng thông minh, linh hoạt, đôi khi “nói láo”, nhưng là thứ nói láo để sống, để giữ phẩm giá và để vượt qua những nghịch cảnh phi lý. Những giai thoại ấy dù không thể coi là sự kiện lịch sử, vẫn có giá trị lớn trong việc phản ánh tâm thức xã hội và bi kịch tinh thần của tầng lớp nho sĩ dưới triều vua Tự Đức. Và có lẽ, đó chính là di sản sâu sắc nhất mà cuộc đời thanh bạch của Tiến sĩ Đinh Nhật Thận để lại cho hậu thế.
Theo giới nghiên cứu văn học, tác phẩm còn lại của Tiến sĩ Đinh Nhật Thận không nhiều, gồm “Bạch Mao Am thi loại” - tập thơ chữ Hán chủ yếu mang tính thù ứng, và đặc biệt là “Thu dạ lữ hoài ngâm” gồm 140 câu, sáng tác trong thời gian ông bị quản thúc ở Huế, thể hiện nỗi nhớ quê nhà và thân phận kẻ sĩ nơi đất khách, trong đó có những câu: “… Xưa ta đi đào khoe tiếu kiểm/Gió đông phong mới điểm ba hàng./Bằng nay là đã dò sương/Đào non sương rụng võ vàng vì thu./Làm chi vậy buồn rầu đất khách/Ngày quán đồng mượn cách làm khuây/Có đêm nương bóng phòng tây/ Ba tiêu sương khóc hơi may gọi trùng…”.