Hàn Quốc đang đẩy mạnh thu hút sinh viên quốc tế như một phần trong chiến lược giáo dục và nhập cư dài hạn.

Tuy nhiên, những bất cập trong hệ thống visa lại khiến nhiều sinh viên rơi vào tình trạng cư trú bất hợp pháp, làm suy yếu chính mục tiêu mà quốc gia này theo đuổi.
Theo nghiên cứu mới được công bố trên Tạp chí Di cư Quốc tế Hàn Quốc, hơn 1/10 sinh viên quốc tế đã ở lại quá hạn hoặc cư trú bất hợp pháp tại nước này vào năm 2024. Cụ thể, trong tổng số 263,7 nghìn sinh viên quốc tế đang theo học, có tới 34,2 nghìn người vi phạm các điều kiện visa, tăng gấp 5 lần so với năm 2014.
PGS Kim Gyu-chan, chuyên gia nghiên cứu đa văn hóa tại Đại học Quốc gia Gangneung Wonju, cho biết: “Các số liệu trên phản ánh sự suy giảm cả về tính ổn định lẫn chất lượng lưu trú của sinh viên quốc tế tại Hàn Quốc trong thập kỷ qua. Nguyên nhân cốt lõi nằm ở các quy định thị thực quá chặt chẽ và thiếu linh hoạt, đặc biệt trong giai đoạn chuyển tiếp từ học tập sang làm việc và định cư”.
Chính phủ Hàn Quốc đang đẩy mạnh chiến lược quốc tế hóa giáo dục. Nước này đã đạt mục tiêu 300 nghìn sinh viên quốc tế trước năm 2030. Sinh viên quốc tế được coi là nguồn nhân lực tiềm năng trong Kế hoạch chính sách nhập cư cơ bản lần thứ 4, do Bộ Tư pháp triển khai.
Tuy nhiên, sự thiếu đồng bộ giữa mục tiêu và công cụ chính sách đang làm suy yếu nỗ lực này, thậm chí đẩy một bộ phận sinh viên vào tình trạng ở lại quá hạn thay vì chuyển sang cư trú hợp pháp. Việc xin thị thực (visa) tại Hàn Quốc mất nhiều thời gian. Với mỗi hình thức lưu trú, học tập, người nước ngoài phải xin một loại visa phù hợp và nếu không kịp thời chuyển đổi hình thức visa, họ sẽ bị coi là cư trú bất hợp pháp.
Bên cạnh đó, quy trình xin visa lao động tay nghề cao (E-1 đến E-7), coi là con đường chính để sinh viên quốc tế ở lại Hàn Quốc sau tốt nghiệp, đang đặt ra hàng loạt điều kiện khắt khe.
Sinh viên cần tìm được công việc phù hợp với chuyên ngành học, đạt mức lương tối thiểu… Ngược lại, nhà tuyển dụng phải đáp ứng các yêu cầu về hồ sơ và tiêu chuẩn pháp lý. Trên thực tế, điều này khiến sinh viên các ngành nhân văn và khoa học xã hội gặp bất lợi lớn, đồng thời giảm cơ hội làm việc tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Ông Kim đề xuất xây dựng một nền tảng tích hợp dữ liệu sinh viên quốc tế theo thời gian thực, kết nối thông tin giữa Bộ Tư pháp, Bộ Giáo dục và các trường đại học. Việc theo dõi lộ trình học tập và sự nghiệp của sinh viên tốt nghiệp không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý, mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho việc hoạch định chính sách.
Ngoài ra, chính phủ có thể cân nhắc các ưu đãi như cộng điểm trong các chương trình tài trợ nhà nước cho những trường đại học đầu tư mạnh vào trung tâm hướng nghiệp dành riêng cho sinh viên quốc tế.
PGS Kim Gyu-chan, chuyên gia nghiên cứu đa văn hóa tại Đại học Quốc gia Gangneung Wonju, cho rằng vấn đề không chỉ nằm ở kỹ thuật quản lý visa, mà còn phản ánh cách tiếp cận khi nhà nước coi sinh viên quốc tế là giải pháp ngắn hạn, thay vì nhóm có tiềm năng định cư lâu dài và trở thành nguồn nhân lực chiến lược. Theo ông, Hàn Quốc cần học hỏi kinh nghiệm từ Đức và Nhật Bản – những quốc gia đã tích hợp chính sách sinh viên quốc tế vào chiến lược thu hút nhân tài và nhập cư dài hạn.