Chương trình Tiếng Việt tiểu học hiện nay đã đưa "Nói và nghe" thành một tiết dạy độc lập với những yêu cầu đặc thù.

Tuy nhiên, không ít giáo viên vẫn đang lầm tưởng, cào bằng giữa một "tiết dạy chuyên biệt" với "hoạt động rèn kĩ năng nói và nghe" trong các tiết dạy học khác.
Việc hiểu sai bản chất này dẫn đến sự mơ hồ trong phương pháp giảng dạy và làm giảm hiệu quả phát triển năng lực ngôn ngữ của học sinh.
Nhiều giáo viên hiện nay cho rằng dạy nói và nghe là hoạt động luôn được thực hiện trong mọi tiết học như Tập đọc, Luyện từ và câu, Chính tả, Tập làm văn... Mặc dù trong chương trình đã thể hiện rõ là một tiết dạy độc lập. Đây là một góc nhìn chưa chính xác. Trong chương trình Tiếng Việt Tiểu học, Nói và nghe là một tiết dạy mới và mang tính chất rất đặc trưng.
Theo Công văn 2345 của Bộ Giáo dục và Đào tạo, tiết dạy nói và nghe bắt buộc phải đảm bảo đủ thời lượng 35 phút. Kế hoạch bài dạy phải tuân thủ nghiêm ngặt theo khuôn mẫu và đi qua đầy đủ 4 phần (hoạt động): Mở đầu; Hình thành kiến thức mới; Luyện tập, thực hành; Vận dụng, trải nghiệm.
Đây là sự vận động của hoạt động kép diễn ra trong không gian và thời gian nhất định. Dù nói và nghe là hai kĩ năng khác nhau nhưng được gộp chung trong một tiết vì chúng diễn ra nối tiếp, là kết quả phản hồi của nhau, hướng tới đích đến cao nhất là nói và nghe tương tác.
Tiết học này không đơn thuần là học sinh trả lời câu hỏi của giáo viên, mà có các kiểu bài rất rõ ràng dựa theo nội dung chương trình từng khối lớp:
Bài tập kể chuyện: Nghe kể/đọc truyện -> tập kể lại một phần hoặc toàn bộ -> phát biểu suy nghĩ về nhân vật (qua tranh, sách, hoặc câu chuyện được chứng kiến, đã đọc).
Bài học trao đổi/thảo luận theo chủ điểm: Trình bày ý kiến cá nhân, thảo luận nhóm về các chủ đề gần gũi (gia đình, bạn bè, quê hương...).
Các dạng bài mở rộng: Giới thiệu/Tự giới thiệu về bản thân, đồ vật yêu thích; Bày tỏ thái độ/Cảm xúc (cảm ơn, xin lỗi, đồng tình...) trong giao tiếp hàng ngày.
Nếu như ở các tiết học khác, nói và nghe chỉ là "công cụ" để tìm hiểu bài, thì trong tiết "Nói và nghe", đây chính là mục tiêu đầu ra cuối cùng. Học sinh bắt buộc phải đạt được các chuẩn mực hành vi và tư thế cụ thể:
Một là về kĩ năng nói: Không chỉ là nói đúng, mà phải nói rõ ràng, có thói quen nhìn vào người nghe. Học sinh phải làm chủ được cách nói/đáp các nghi thức lời nói phù hợp với đối tượng. Đồng thời, biết kể lại câu chuyện đơn giản hay nói ngắn gọn về một bài thơ đã đọc.
Hai là về kĩ năng nghe: Phải hình thành thói quen và thái độ chú ý nghe người khác nói. Biết đặt câu hỏi về những gì chưa rõ; nêu được cảm nhận, ý kiến cá nhân về nhân vật hoặc sự việc sau khi nghe.
Ba là về kĩ năng tương tác: Đây là kĩ năng tối ưu. Các em phải biết trao đổi trong nhóm: chú ý lắng nghe, đóng góp ý kiến và tuyệt đối không nói chen ngang khi người khác đang nói.

Sự lầm tưởng của giáo viên xuất phát từ việc họ trộn lẫn tiết học chuyên biệt nói trên với hoạt động rèn luyện kĩ năng nói và nghe mang tính tích hợp nội môn trong suốt quá trình dạy Tiếng Việt.
Việc rèn luyện kĩ năng này trong các tiết Đọc, Viết, Luyện từ và câu... là hoạt động bắt buộc, xuyên suốt nhằm giúp học sinh phát triển toàn diện nhân cách. Tuy nhiên, phương pháp tiếp cận ở đây mang tính chất "gọt dũa", uốn nắn bổ trợ, chẳng hạn:
Trong tiết dạy Đọc: Khi học sinh quan sát tranh ảnh để khám phá bài học, giáo viên rèn cho các em cách tiếp nhận (nghe đúng) câu hỏi và trả lời (nói đúng) vào trọng tâm. Khi tìm hiểu bài, giáo viên thúc đẩy các em tương tác để lưu loát hơn.
Trong tiết Luyện từ và câu, Chính tả, Làm văn...: Giáo viên quan sát, chỉnh sửa tư thế, hành vi ứng phó, cách nói, cách nghe của học sinh ngay trong lúc các em làm bài tập hoặc phát biểu.
Để thực hiện một cách chuyên nghiệp và rạch ròi, giáo viên cần xác định đúng vị trí và hành động sư phạm của mình trong từng hoàn cảnh cụ thể:
Trong tiết dạy Nói và nghe: Giáo viên là "Nhà thiết kế và Trọng tài chuẩn mực". Trong phạm vi 35 phút, giáo viên không dạy lý thuyết suông mà phải thiết kế môi trường giao tiếp giả định và thực tế. Quy trình cần thực hiện nghiêm túc qua các bước:
Bước 1 (Chuyển giao nhiệm vụ): Hướng dẫn học sinh cách quan sát tranh, ghi nhớ từ khóa (bài kể chuyện) hoặc cung cấp câu hỏi gợi ý để làm chất liệu thảo luận (bài trao đổi).
Bước 2 (Tổ chức tương tác): Phân chia nhóm, giao quyền cho nhóm trưởng điều hành. Giáo viên làm "trọng tài" giám sát: hướng dẫn các em cách nhìn vào người nghe khi nói, cách giữ thái độ chú ý lắng nghe, cách đặt câu hỏi phản hồi và không nói chen ngang.
Bước 3 (Đánh giá chuẩn hành vi): Khi học sinh trình bày, giáo viên không chỉ nhận xét nội dung đúng/sai, mà phải đánh giá sâu vào tư thế, âm lượng nói và sự điềm tĩnh, chuẩn mực trong giao tiếp.
Trong hoạt động rèn kĩ năng: Giáo viên là "Người uốn nắn, gọt dũa thường trực". Ở các tiết dạy khác, hoạt động nói và nghe diễn ra liên tục theo mô hình tương tác. Để thực hiện chuyên nghiệp, giáo viên cần:
Rèn kĩ năng Nghe chủ động: Khi đặt câu hỏi tìm hiểu bài, yêu cầu học sinh tiếp nhận đúng thông tin. Rèn thói quen nghe hết câu hỏi, nghe rõ câu trả lời của bạn trước khi nhận xét, bổ sung, tránh việc chỉ tập trung vào câu trả lời của mình.
Gọt dũa kĩ năng Nói biểu đạt: Không chấp nhận những câu trả lời trống không, cộc lốc. Kiên nhẫn hướng dẫn các con trả lời đúng trọng tâm câu hỏi, nói trọn câu, diễn đạt lưu loát và dùng từ ngữ phù hợp ngữ cảnh.
Chỉnh sửa tư thế kịp thời: Ngay trong lúc học sinh đứng lên phát biểu hoặc trao đổi cặp đôi, giáo viên luôn quan tâm chỉnh sửa từ dáng đứng, cử chỉ tay chân cho đến tác phong đĩnh đạc.
Rèn luyện kĩ năng nói và nghe trong các tiết học Tiếng Việt là một hoạt động tích hợp xuyên suốt. Nhưng điều đó không thể thay thế cho tiết dạy Nói và nghe độc lập – nơi học sinh được cung cấp không gian, thời gian đầy đủ (35 phút) và quy trình chuẩn chỉnh để hình thành năng lực đặc thù.
Giáo viên cần phân biệt rõ: Một bên là môi trường thực hành thường xuyên (tích hợp), một bên là tiết học chuyên sâu để hình thành phương pháp và chuẩn mực (chuyên biệt). Hiểu đúng điều này, thầy cô mới có thể thiết kế giảng dạy phù hợp, phát huy tối đa năng lực và bí quyết sư phạm cá nhân để giúp học sinh tự tin, điềm tĩnh và chuẩn mực trong giao tiếp.