PGS.TS. Luật sư Bùi Kim Hiếu - Trưởng khoa Khoa Khoa học xã hội và Ngôn ngữ quốc tế, Trường Đại học Gia Định chia sẻ góc nhìn về chuẩn mực trong khoa học tại trường đại học cũng như mô hình giám sát, xử lý vi phạm đối với các đề tài nghiên cứu.

- Việc ban hành văn bản hướng dẫn về liêm chính khoa học và đạo đức nghề nghiệp trong nghiên cứu có ý nghĩa như thế nào đối với người làm khoa học hiện nay, thưa ông?
- Theo tôi, đây là quyết định mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng, có tính bước ngoặt trong việc định hình lại chuẩn mực của cộng đồng nghiên cứu hiện nay. Có thể xem đây là “kim chỉ nam”, đóng vai trò như cẩm nang định hướng giúp người nghiên cứu nhận diện rõ các chuẩn mực về tính trung thực, minh bạch, trách nhiệm, cũng như các hành vi vi phạm như đạo văn, ngụy tạo dữ liệu, gian lận đứng tên…
Khi có một khung nguyên tắc chuẩn, những nhà khoa học làm việc nghiêm túc sẽ được bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, công sức nghiên cứu và không bị đánh đồng với các hiện tượng “bơm thổi” thành tích. Văn bản cũng định hướng tự chủ gắn liền với trách nhiệm giải trình của nhà khoa học và cơ quan quản lý.
Ở một khía cạnh khác, Luật Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo 2025 chuyển dịch mạnh mẽ sang cơ chế “hậu kiểm”, không can thiệp sâu vào quy trình chuyên môn. Sự tự do nghiên cứu đi kèm yêu cầu cao hơn về trách nhiệm giải trình. Người nghiên cứu phải tự chịu trách nhiệm tối đa về tính xác thực của dữ liệu gốc và sản phẩm học thuật của mình.
Trên thế giới, các tạp chí khoa học uy tín quốc tế (ISI/Scopus) áp dụng quy trình kiểm soát liêm chính rất nghiêm ngặt. Hướng dẫn này giúp các nhà nghiên cứu Việt Nam từng bước làm quen và tuân thủ các cam kết quốc tế về công khai xung đột lợi ích, bảo mật hồ sơ hay quyền tác giả; qua đó giảm thiểu tối đa các sự cố đáng tiếc như bị gỡ bài, cấm xuất bản hoặc ảnh hưởng uy tín cá nhân và quốc gia trên trường quốc tế.
- Theo ông, việc ban hành hướng dẫn về liêm chính khoa học sẽ giúp các nhà nghiên cứu thay đổi nhận thức ra sao trong việc giữ gìn đạo đức nghề nghiệp, nhất là trong thời đại AI?
- AI có khả năng ngụy tạo dữ liệu có cấu trúc, tự tạo biểu đồ, mô phỏng thí nghiệm hoặc “bịa” ra các tài liệu tham khảo trông rất thuyết phục nên các hành vi gian lận học thuật không còn đơn giản hay dễ phát hiện bằng mắt thường. Việc Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành quy định riêng về ứng dụng AI trong quyết định này buộc nhà nghiên cứu phải thay đổi nhận thức một cách sâu sắc và toàn diện.
Cụ thể, nhà nghiên cứu cần nhận thức rõ AI chỉ là công cụ hỗ trợ; toàn bộ dữ liệu, nội dung, lập luận và sản phẩm khoa học cuối cùng do AI tạo ra đều phải được con người kiểm chứng. Thay vì âm thầm sử dụng AI như một “tác giả ma” để đẩy nhanh tiến độ, nhà nghiên cứu phải ý thức được nghĩa vụ công khai rõ ràng tên công cụ AI, phiên bản, phạm vi sử dụng và những phần nội dung cụ thể có sự can thiệp của AI. Sự minh bạch trong sử dụng AI hiện được xem là văn hóa và cũng là tiêu chuẩn đạo đức của người làm khoa học.
Văn bản hướng dẫn của Bộ Khoa học và Công nghệ giúp các nhà khoa học xóa bỏ tư tưởng “dùng AI để đi đường tắt”. Qua đó, thúc đẩy họ quay về với giá trị cốt lõi của khoa học bằng sự nghiêm túc trong phòng thí nghiệm, tính xác thực của dữ liệu gốc và đạo đức tự thân của người làm nghề.

- Các cơ quan quản lý khoa học cần xây dựng hệ thống giám sát, phát hiện và xử lý vi phạm liêm chính như thế nào nhằm bảo đảm khách quan, minh bạch, duy trì đạo đức và chuẩn mực trong nghiên cứu?
- Theo tôi, các đơn vị cần chủ động xây dựng hệ thống giám sát và xử lý đồng bộ dựa trên 4 trụ cột cốt lõi nhằm bảo đảm tính khách quan, minh bạch.
Thứ nhất, số hóa quy trình giám sát thông qua cơ sở dữ liệu gốc. Cơ quan quản lý cần yêu cầu chủ nhiệm đề tài nộp và lưu trữ dữ liệu gốc, nhật ký thí nghiệm trên hệ thống đám mây nội bộ trước khi nghiệm thu. Đồng thời, sử dụng các phần mềm chuyên dụng như Turnitin, iThenticate và các công cụ quét ảnh/biểu đồ ngụy tạo để rà soát tự động 100% sản phẩm nghiên cứu trước khi đưa ra hội đồng đánh giá. Dữ liệu cũng cần được kết nối với nền tảng số quản lý khoa học công nghệ quốc gia để theo dõi chéo lịch sử nghiên cứu, ngăn chặn tình trạng một đề tài hoặc bài báo được nộp trùng lặp ở nhiều nơi nhằm trục lợi kinh phí.
Thứ hai, cần thành lập Ủy ban Liêm chính độc lập. Hội đồng xử lý vi phạm phải hoạt động độc lập, không chịu áp lực từ ban giám đốc viện, trường hay các nhóm lợi ích học thuật. Thành phần hội đồng bắt buộc phải có ít nhất 30 - 50% là chuyên gia độc lập ngoài cơ quan, có uy tín và không có xung đột lợi ích với người bị nghi ngờ vi phạm. Bên cạnh đó, cần thiết lập các kênh tiếp nhận phản ánh nặc danh hoặc bảo mật danh tính như đường dây nóng, hòm thư mã hóa… đi kèm cơ chế bảo vệ tuyệt đối cho người phát hiện vi phạm nhằm tránh bị trù dập.
Thứ ba, minh bạch hóa quy trình xử lý theo 3 bước gồm đánh giá - giải trình - công khai. Khi phát hiện nghi vấn, Hội đồng độc lập cần tiến hành thẩm định kỹ thuật dựa trên chứng cứ số và dữ liệu thô một cách bảo mật nhằm tránh ảnh hưởng danh dự nhà khoa học khi chưa có kết luận chính thức.
Đồng thời, cần tổ chức phiên họp để nhà khoa học được quyền giải trình, cung cấp bằng chứng phản biện trực tiếp trước hội đồng chuyên môn một cách dân chủ. Nếu kết luận có vi phạm, toàn bộ thông tin gồm họ tên, hành vi vi phạm, hình thức xử lý phải được công bố công khai trên cổng thông tin của đơn vị và báo cáo lên Bộ Khoa học và Công nghệ để cập nhật vào “danh sách đen” toàn quốc.
Thứ tư, xây dựng bộ quy tắc phòng ngừa chủ động. Hằng năm, cơ quan quản lý cần tiến hành hậu kiểm ngẫu nhiên khoảng 5 - 10% số đề tài đã nghiệm thu để kiểm tra tính xác thực của dữ liệu, từ đó tạo tâm lý cẩn trọng thường trực cho người nghiên cứu. Đồng thời, đưa tiêu chí “tuân thủ liêm chính” trở thành cấu phần bắt buộc trong đánh giá KPI, xét tăng lương, thăng học hàm, học vị hoặc cấp kinh phí cho các chu kỳ nghiên cứu tiếp theo.
Hệ thống giám sát này giống như một “bộ lọc” công nghệ kết hợp với “tòa án trọng tài” công bằng. Mục tiêu không phải triệt tiêu động lực nghiên cứu, mà nhằm tạo ra một sân chơi sòng phẳng, bảo vệ những nhà khoa học chân chính và loại bỏ các sản phẩm thiếu giá trị khỏi nền khoa học nước nhà.
Khi việc thực thi liêm chính học thuật đi vào nền nếp và trở thành văn hóa ứng xử tự giác, hoạt động nghiên cứu khoa học sẽ từng bước thoát khỏi “căn bệnh thành tích” để quay về với giá trị cốt lõi. Sự chuyển dịch này sẽ mang lại hiệu quả thực chất và những đóng góp to lớn cho nền khoa học quốc gia.