Bốn mươi năm không phải là một cột mốc đáng nhớ chỉ vì thời gian đủ dài. Điều đáng quý hơn là sau chừng ấy năm, ngọn lửa của một di sản võ học thuần Việt được thắp lên từ khoảng sân nhỏ ở Mường Lò vẫn chưa bao giờ tắt.

Từ lớp học đầu tiên trên nền đất sỏi đến hàng nghìn môn sinh của hôm nay, Võ cổ truyền Nhất Nam đã minh chứng cho một chân lý giản dị mà bền vững: Di sản văn hóa phi vật thể không tồn tại trong những hồ sơ được xếp hạng, những danh hiệu được tôn vinh hay những thước phim lưu giữ ký ức. Di sản chỉ thực sự sống khi được tiếp nhận, thực hành, gìn giữ và trao truyền trong những con người cụ thể, từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Tháng Bảy, Mường Lò đang vào mùa đẹp nhất. Cánh đồng trải một màu xanh mướt, những dãy núi ôm lấy thung lũng như vòng tay rộng mở đón người trở về.
Từ sáng sớm, Nhà thi đấu phường Nghĩa Lộ đã rộn ràng bước chân của những người mang trong mình một mối duyên chung với Võ cổ truyền Nhất Nam. Có người mái tóc đã bạc sau gần bốn mươi năm gắn bó với võ đường; có người từ Hà Nội, Hải Dương, Nghệ An, Hà Tĩnh, Thành phố Hồ Chí Minh... vượt hàng trăm, hàng nghìn cây số chỉ để kịp dự ngày hội.
Xen giữa những gương mặt đã đi qua gần nửa cuộc đời là lớp môn sinh nhỏ tuổi trong bộ võ phục còn thơm mùi vải mới. Ông và cháu, thầy và trò cùng đứng trong một hàng ngũ. Khi ấy, bốn mươi năm bỗng thu lại trong một cái cúi đầu bái sư.
Lễ dâng hương, báo công trước anh linh Chủ tịch Hồ Chí Minh; nghi thức bái sư tri ân Chưởng môn Ngô Xuân Bính; những thước phim Âm vang tiếng hét Mường Lò, Lời thề thung lũng; lễ vinh danh những tập thể, cá nhân có nhiều đóng góp... không chỉ gợi nhớ một chặng đường bốn mươi năm, mà còn nhắc về biết bao con người đã lặng lẽ giữ gìn một dòng võ Việt trên mảnh đất này.

Mỗi nghi lễ đều nhắc người ta nhớ rằng, điều được trao truyền không chỉ là một môn võ, mà còn là đạo lý "uống nước nhớ nguồn", tinh thần tôn sư trọng đạo và ý thức tiếp nối - phần hồn làm nên sức sống của võ đạo Việt.
Nhưng nếu chỉ nhìn lễ kỷ niệm như một cột mốc thời gian thì có lẽ vẫn chưa đủ. Điều đáng quý hơn cả không nằm ở con số bốn mươi năm, mà ở chỗ ngọn lửa được thắp lên từ khoảng sân nhỏ năm 1986 chưa bao giờ tắt.
Từ vài môn sinh của những ngày đầu, hôm nay đã có hàng vạn học trò qua nhiều thế hệ. Nhiều người trở thành võ sư, huấn luyện viên; nhiều người khoác màu áo Công an, Quân đội, trở thành giáo viên, bác sĩ, doanh nhân, cán bộ... rồi lại đưa chính con em mình trở về võ đường.
Đó là minh chứng sinh động cho quy luật của mọi di sản văn hóa phi vật thể: di sản chỉ có thể trường tồn khi được tiếp nhận, thực hành và trao truyền. Nơi lưu giữ bền vững nhất của di sản không phải bảo tàng hay hồ sơ, mà chính là con người.


Người ta thường nhìn võ thuật qua những bài quyền đẹp mắt, những đòn thế mạnh mẽ hay khả năng tự vệ. Nhưng với những người gắn bó cùng Võ cổ truyền Nhất Nam Mường Lò suốt bốn mươi năm qua, điều cần gìn giữ trước hết lại không phải kỹ pháp, mà là võ đạo. Bài quyền có thể truyền trong vài tháng, kỹ thuật có thể rèn luyện trong vài năm, nhưng để bồi đắp nhân cách của một con người đôi khi phải cần cả một đời người.
Ngay từ những ngày đầu gây dựng phong trào, Võ sư Đào Hoàng Long không chỉ truyền dạy những bài quyền do Chưởng môn Ngô Xuân Bính phục hưng, hệ thống hóa và trao truyền, mà còn bền bỉ gieo vào mỗi học trò những giá trị làm người. Trước khi học cách ra đòn là học cách cúi đầu. Trước khi học chiến thắng người khác là học cách chiến thắng chính mình. Lễ bái sư vì thế không chỉ là một nghi thức mở đầu buổi tập, mà là bài học đầu tiên về lòng biết ơn, về đạo lý tôn sư trọng đạo và về trách nhiệm giữ gìn những gì mình được trao nhận.
Sau mỗi buổi tập, người học trò mang về không chỉ một bài quyền mới, mà còn mang theo một bài học làm người. Đó là tinh thần thượng võ nhưng không hiếu chiến; là bản lĩnh nhưng không ngạo mạn; là sức mạnh luôn đi cùng lòng nhân ái; là kỷ luật với bản thân và trách nhiệm với cộng đồng. Những giá trị ấy không được đo bằng huy chương hay đai đẳng, nhưng lại lặng lẽ theo người học võ trên suốt hành trình trưởng thành.

Đại biểu tham dự Lễ kỷ niệm.
Nếu hỏi điều quý giá nhất mà bốn mươi năm Võ cổ truyền Nhất Nam Mường Lò để lại là gì, câu trả lời có lẽ không nằm ở số lượng võ đường, câu lạc bộ hay hàng vạn môn sinh đã từng theo học.
Điều đáng tự hào hơn cả là từ những võ đường bình dị ấy đã trưởng thành nhiều thế hệ công dân sống có trách nhiệm. Có người trở thành chiến sĩ Công an, Quân đội, ngày đêm gìn giữ bình yên cho Tổ quốc; có người là thầy giáo, bác sĩ, doanh nhân, cán bộ tận tụy trên những lĩnh vực khác nhau của đời sống. Không phải ai cũng tiếp tục đứng trên võ đường, nhưng nhiều người vẫn mang theo võ đạo trên mỗi chặng đường đời.
Chính ở đó, giá trị của một dòng võ được đo bằng một thước đo bền vững hơn mọi huy chương hay danh hiệu: không chỉ truyền lại những bài quyền của cha ông, mà còn góp phần bồi dưỡng nhân cách, hun đúc tinh thần phụng sự và trách nhiệm đối với gia đình, cộng đồng và đất nước.
Một dòng võ có thể được khai mở bởi một người, nhưng không thể đi qua bốn mươi năm nếu chỉ dựa vào tâm huyết của một người. Quy luật của mọi di sản văn hóa phi vật thể là sự tiếp nối. Mỗi thế hệ chỉ giữ ngọn lửa trong một quãng đời của mình; điều làm nên sự trường tồn của di sản chính là việc ngọn lửa ấy không bao giờ ngừng được trao lại.
Từ những ngày đầu gây dựng phong trào trên đất Mường Lò, Võ sư Đào Hoàng Long đã không chỉ mở lớp dạy võ, mà còn kiên trì xây dựng một đội ngũ kế cận. Có lẽ, ông hiểu rằng một người thầy chỉ thật sự hoàn thành sứ mệnh khi học trò của mình đủ bản lĩnh để trở thành người thầy của thế hệ sau. Đó cũng là cách duy nhất để một dòng võ tiếp tục sống cùng thời gian.
Nếu Võ sư Đào Hoàng Long là người nhóm lên ngọn lửa đầu tiên, thì hôm nay Hoàng Phương Nam, Lê Hồng Hướng, Hoàng Ngọc Tuấn, Đinh Công Lịch, Sa Minh Hảo, Phan Anh Tú, Nguyễn Văn Tình, Lê Trọng Tùng... là những người đang tiếp tục chuyền ngọn lửa ấy đi xa hơn. Mỗi người một công việc, một hoàn cảnh, nhưng đều gặp nhau ở một điểm chung: không để điều mình được nhận dừng lại ở chính mình.
Có lẽ, đó cũng là quy luật bền vững nhất của mọi di sản văn hóa phi vật thể. Người đi trước trao lại không phải vì mình sắp rời đi, mà vì mong di sản sẽ đi xa hơn đời mình. Người đi sau tiếp nhận không phải để sở hữu, mà để một ngày nào đó lại tiếp tục trao truyền. Vì thế, di sản không chỉ là ký ức của quá khứ, mà còn là trách nhiệm của hiện tại và niềm tin gửi tới tương lai.

Mỗi người thầy truyền thêm một học trò không chỉ là thêm một người biết võ, mà là thêm một người gìn giữ một phần hồn cốt văn hóa dân tộc. Di sản vì thế không được viết tiếp bằng những trang sử hay những lễ kỷ niệm, mà bằng chính cuộc đời của những con người lặng lẽ sống cùng nó và tiếp tục trao nó cho thế hệ mai sau.
Lễ kỷ niệm ấy đã khép lại. Nhưng chỉ ít ngày nữa thôi, trên những võ đường ở Mường Lò, tiếng hét từ các lớp võ sẽ lại vang lên. Những người thầy vẫn lặng lẽ sửa từng thế võ, nắn từng cái chào và nhắc học trò học lễ trước khi học võ. Cuộc đời của một di sản không nằm trong ngày hội, mà bắt đầu từ những buổi tập bình dị như thế.
Chủ tịch Hồ Chí Minh từng căn dặn: "Văn hóa phải soi đường cho quốc dân đi". Một nền văn hóa chỉ thật sự soi đường khi những giá trị của nó được hóa thân thành nhân cách của con người. Suốt bốn mươi năm qua, Võ cổ truyền Nhất Nam Mường Lò đã lặng lẽ làm nên điều bình dị mà lớn lao ấy: không chỉ trao truyền những bài quyền của cha ông, mà còn trao truyền cách làm người của tiên tổ.
Rồi sẽ lại có những đứa trẻ lần đầu khoác võ phục, lần đầu cúi đầu trước người thầy, lần đầu cất tiếng hét giữa thung lũng Mường Lò. Có thể các em chưa biết mình đang tiếp nhận một di sản. Nhưng chính từ những cái cúi đầu, những giọt mồ hôi và những buổi tập lặng lẽ ấy, ngọn lửa được thắp lên từ mùa hè năm 1986 sẽ tiếp tục được chuyền đi.
Chừng nào còn những con người âm thầm làm công việc ấy, chừng đó ngọn lửa trên đất Mường Lò sẽ không bao giờ tắt.