Một nội dung quan trọng của Luật Trí tuệ nhân tạo (AI) là quy định rõ các hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động trí tuệ nhân tạo. Trong đó, đáng chú ý là việc cấm lợi dụng AI để lừa dối, thao túng nhận thức con người; khai thác điểm yếu của các nhóm dễ bị tổn thương như trẻ em, người cao tuổi, người khuyết tật...

Mới đây, Luật Trí tuệ nhân tạo được ban hành không chỉ đánh dấu một cột mốc quan trọng trong tiến trình hoàn thiện thể chế cho nền kinh tế số, mà còn thể hiện tầm nhìn chiến lược của Việt Nam trong việc chủ động làm chủ, quản trị và khai thác hiệu quả công nghệ mang tính nền tảng của kỷ nguyên mới.
Theo ông Trần Văn Sơn, Phó Viện trưởng Viện Công nghệ số và Chuyển đổi số quốc gia (Bộ KH&CN), tính đến nay, trên thế giới mới chỉ có 3 khu vực và quốc gia ban hành luật riêng về trí tuệ nhân tạo, gồm Liên minh châu Âu (EU), Hàn Quốc và Nhật Bản. Phần lớn các quốc gia khác mới dừng ở mức chiến lược, hướng dẫn hoặc quy định phân tán, đồng thời đang trong quá trình soạn thảo luật.
Cách tiếp cận của các quốc gia này có sự khác biệt rõ rệt. EU lựa chọn hướng quản lý chặt chẽ, chi tiết, đặt trọng tâm cao vào an toàn và kiểm soát rủi ro. Nhật Bản theo đuổi mô hình thúc đẩy, ưu tiên phát triển và khai thác tiềm năng của AI. Hàn Quốc ban hành luật ở mức cơ bản, đề cập cả an toàn và phát triển nhưng thiên về khuyến khích đổi mới, với yêu cầu an toàn ở mức tương đối nhẹ.
Trong bối cảnh đó, Luật Trí tuệ nhân tạo của Việt Nam được xây dựng theo hướng dung hòa các mô hình tiên tiến: Bảo đảm mức độ an toàn cao hơn khung cơ bản của Hàn Quốc, thúc đẩy phát triển mạnh mẽ như Nhật Bản, đồng thời hài hòa giữa an toàn và phát triển theo cách tiếp cận phù hợp với điều kiện, trình độ và mục tiêu phát triển của quốc gia.
Luật Trí tuệ nhân tạo hướng tới mục tiêu kép, đó là lấp đầy khoảng trống pháp lý trong quản lý các hình thức ứng dụng AI mới, đồng thời chuyển từ tư duy quản lý bị động sang kiến tạo chủ động. Qua đó, luật góp phần thể chế hóa các chủ trương lớn của Đảng, định hình trí tuệ nhân tạo trở thành động lực tăng trưởng kinh tế cốt lõi của đất nước trong giai đoạn tới.
Một nguyên tắc xuyên suốt của luật là định hướng lấy con người làm trung tâm. AI được xác định là công cụ hỗ trợ, không thay thế vai trò quyết định của con người; việc phát triển và ứng dụng AI phải bảo đảm an toàn, minh bạch, có trách nhiệm, vì lợi ích của con người, gắn chặt với bảo vệ lợi ích quốc gia và quyền, lợi ích hợp pháp của công dân.
Luật quy định toàn diện các hoạt động liên quan đến nghiên cứu, phát triển, cung cấp, triển khai và sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo tại Việt Nam, ngoại trừ các hoạt động AI phục vụ riêng cho mục đích quốc phòng, an ninh quốc gia và cơ yếu do tính chất đặc thù.
Đáng chú ý, luật áp dụng đối với mọi cơ quan, tổ chức, cá nhân Việt Nam, cũng như tổ chức, cá nhân nước ngoài tham gia hoạt động AI trên lãnh thổ Việt Nam. Quy định này thiết lập cơ chế quản lý các hoạt động xuyên biên giới, qua đó khẳng định rõ chủ quyền quốc gia trong không gian số và lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.
Luật Trí tuệ nhân tạo được thiết kế theo mô hình luật khung, gồm 8 chương, 35 điều, tập trung vào các nguyên tắc nền tảng và trao quyền linh hoạt cho Chính phủ quy định chi tiết, bảo đảm khả năng thích ứng với tốc độ phát triển nhanh chóng của công nghệ.
Các nhóm vấn đề chính được luật tập trung điều chỉnh gồm: Nguyên tắc và chính sách phát triển AI; cơ chế quản lý theo mức độ rủi ro; phát triển hạ tầng và bảo đảm chủ quyền AI quốc gia; thúc đẩy hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và nguồn nhân lực; đạo đức và trách nhiệm trong hoạt động AI; cơ chế giám sát, thanh tra và xử lý vi phạm.
Một nội dung quan trọng của luật là Điều 7 quy định rõ các hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động trí tuệ nhân tạo. Trong đó, đáng chú ý là việc cấm lợi dụng AI để lừa dối, thao túng nhận thức con người; khai thác điểm yếu của các nhóm dễ bị tổn thương như trẻ em, người cao tuổi, người khuyết tật; tạo ra hoặc phổ biến nội dung giả mạo gây nguy hại nghiêm trọng đến an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội.
Luật cũng nghiêm cấm thu thập, xử lý, sử dụng dữ liệu trái quy định pháp luật; cản trở hoặc làm sai lệch cơ chế giám sát, kiểm soát của con người đối với hệ thống AI; che giấu thông tin bắt buộc phải công khai, minh bạch trong hoạt động AI.
Bên cạnh đó, Điều 9 của luật quy định phân loại hệ thống AI theo ba mức rủi ro: Thấp, trung bình và cao, để áp dụng các nghĩa vụ quản lý tương ứng. Cách tiếp cận này giúp bảo đảm quản lý chặt chẽ các hệ thống AI có rủi ro cao, đồng thời không kìm hãm đổi mới sáng tạo đối với các ứng dụng rủi ro thấp.
Luật Trí tuệ nhân tạo cũng thiết lập cơ chế xử lý vi phạm và trách nhiệm bồi thường thiệt hại rõ ràng. Theo Điều 29, tổ chức, cá nhân vi phạm quy định của luật tùy theo tính chất, mức độ sẽ bị xử phạt hành chính, truy cứu trách nhiệm hình sự và phải bồi thường thiệt hại theo quy định pháp luật dân sự.
Đáng lưu ý, ngay cả trong trường hợp hệ thống AI rủi ro cao được vận hành đúng quy định nhưng vẫn phát sinh thiệt hại, bên triển khai vẫn phải chịu trách nhiệm bồi thường cho người bị thiệt hại. Quy định này góp phần nâng cao trách nhiệm xã hội của các chủ thể tham gia phát triển và ứng dụng AI.
Trường hợp hệ thống trí tuệ nhân tạo bị bên thứ ba xâm nhập, chiếm quyền điều khiển hoặc can thiệp trái pháp luật thì bên thứ ba phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Trường hợp bên triển khai, nhà cung cấp có lỗi trong việc để hệ thống bị xâm nhập, chiếm quyền điều khiển hoặc can thiệp trái pháp luật thì phải liên đới bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật về dân sự.
Về tác động dài hạn, Luật Trí tuệ nhân tạo được kỳ vọng tạo ra bước đột phá chiến lược, giúp Việt Nam chuyển từ quốc gia tiêu thụ sang quốc gia kiến tạo giá trị, thông qua việc giải quyết các điểm nghẽn cốt lõi về thể chế, hạ tầng, dữ liệu và tài chính.
Về kinh tế, Luật thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia thông qua các cơ chế ưu đãi, quỹ phát triển AI. Về xã hội, Luật góp phần xác lập hành lang pháp lý nhân văn, bảo vệ quyền lợi công dân trước các rủi ro đạo đức do AI gây ra.
Đặc biệt, luật định hướng làm chủ các mô hình nền tảng, mô hình ngôn ngữ lớn và dữ liệu bản địa, giúp AI hiểu sâu sắc văn hóa Việt Nam, đồng thời củng cố vững chắc chủ quyền và an ninh quốc gia trong kỷ nguyên số.
Có hiệu lực từ ngày 1/3/2026, Luật Trí tuệ nhân tạo không chỉ là công cụ quản lý, mà còn là cam kết chiến lược của Việt Nam trong việc bảo vệ con người, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và kiến tạo một tương lai số chủ động, an toàn và nhân văn.