Triết lý “Thực học, thực nghiệp” trở thành nền tảng xuyên suốt trong chiến lược đào tạo và phát triển ngành công nghiệp bán dẫn quốc gia.
Ngành công nghiệp bán dẫn đã trở thành nền tảng cốt lõi của nền kinh tế số toàn cầu. Từ điện thoại thông minh, máy tính, trung tâm dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, ô tô điện, thiết bị quốc phòng cho đến các hệ thống điều khiển tự động, tất cả đều phụ thuộc vào các vi mạch bán dẫn.
Bán dẫn là “hạ tầng của hạ tầng”, quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia trong thế kỷ XXI.
Việc Việt Nam tham gia sâu vào chuỗi giá trị bán dẫn góp phần tạo thêm cơ hội thu hút đầu tư nước ngoài và là con đường chiến lược để chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ gia công lắp ráp sang sáng tạo công nghệ cao.
Để hiện thực hóa khát vọng trở thành trung tâm công nghệ bán dẫn của khu vực, Việt Nam cần giải quyết bài toán quan trọng nhất là phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.
Triết lý “Thực học, thực nghiệp” phải trở thành nền tảng xuyên suốt trong chiến lược đào tạo và phát triển ngành công nghiệp bán dẫn quốc gia.
“Thực học, thực nghiệp” trở thành hướng đi tất yếu
Việt Nam đã ghi nhận nhiều thành tựu đáng khích lệ trong lĩnh vực bán dẫn khi tham gia vào hầu hết các công đoạn của chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu, thu hút hơn 50 doanh nghiệp thiết kế chip với khoảng 7.000 kỹ sư, cùng nhiều dự án lớn về đóng gói, kiểm thử.
Hàng loạt tập đoàn công nghệ lớn đã đầu tư vào các hoạt động thiết kế, đóng gói và kiểm thử vi mạch với tổng vốn FDI trong lĩnh vực bán dẫn đạt trên 14,2 tỷ USD với 241 dự án.
Các trung tâm nghiên cứu và phát triển công nghệ ngày càng mở rộng, tạo ra nhu cầu rất lớn về kỹ sư, chuyên gia và nhà nghiên cứu. Nhiều trường đại học đã mở các chương trình đào tạo vi mạch, điện tử và công nghệ bán dẫn.
Cả nước có hơn 166 trường đại học có chuyên ngành đào tạo về các ngành công nghệ kỹ thuật có liên quan đến bán dẫn, mỗi năm thu hút khoảng 134.000 sinh viên đầu vào ngành kỹ thuật.
Nhà máy chế tạo chip bán dẫn công nghệ cao đầu tiên được khởi công xây dựng tại Việt Nam vào ngày 16/1/2026 là dấu mốc quan trọng, thể hiện quyết tâm từng bước làm chủ công nghệ và nâng cao năng lực tham gia chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu.

Đằng sau những tín hiệu tích cực, vẫn tồn tại khoảng cách đáng kể giữa đào tạo và nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp.
Sinh viên tốt nghiệp có nền tảng lý thuyết khá tốt nhưng lại thiếu kỹ năng vận hành thiết bị, thiếu kinh nghiệm làm việc trong môi trường phòng sạch, chưa thành thạo các công cụ thiết kế và mô phỏng hiện đại. Doanh nghiệp phải dành nhiều tháng, thậm chí nhiều năm để đào tạo lại trước khi người lao động có thể tham gia trực tiếp vào dây chuyền sản xuất hoặc nghiên cứu phát triển. Đây chính là điểm nghẽn lớn nhất trong quá trình phát triển ngành công nghiệp bán dẫn của Việt Nam.
Ngành bán dẫn là lĩnh vực có yêu cầu đặc biệt về độ chính xác, tính kỷ luật và năng lực thực hành. Sai sót nhỏ trong quá trình thiết kế hoặc sản xuất có thể gây thiệt hại hàng triệu đô la.
Đào tạo nhân lực bán dẫn không thể chỉ dựa vào việc truyền thụ kiến thức lý thuyết trong giảng đường. Người học phải được tiếp cận với môi trường sản xuất thực tế, được tham gia giải quyết các bài toán công nghệ cụ thể và được rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường.
“Thực học, thực nghiệp” vì thế trở thành hướng đi tất yếu. Thực học là học những tri thức cốt lõi, hữu ích và có khả năng ứng dụng. Thực nghiệp là học gắn với nghề nghiệp, gắn với nhu cầu của doanh nghiệp và thị trường lao động. Khi hai yếu tố kết hợp chặt chẽ, người học không chỉ biết mà còn làm được, không chỉ hiểu nguyên lý mà còn có thể tạo ra sản phẩm và giải pháp thực tế.
Đào tạo song hành giữa nhà trường và doanh nghiệp
Việt Nam cần xây dựng mô hình đào tạo song hành giữa nhà trường và doanh nghiệp theo chuẩn quốc tế. Kinh nghiệm của Đức, Úc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan cho thấy thành công của ngành bán dẫn luôn gắn liền với hệ thống đào tạo thực hành chuyên sâu.
Doanh nghiệp là nơi tiếp nhận sinh viên thực tập và là một phần của quá trình đào tạo. Chương trình học được thiết kế dựa trên nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Sinh viên dành một phần thời gian học lý thuyết tại trường và phần lớn thời gian tham gia làm việc trực tiếp tại nhà máy, trung tâm nghiên cứu hoặc doanh nghiệp thiết kế vi mạch.
Thông qua quá trình luân phiên giữa học tập và làm việc, sinh viên tích lũy được kinh nghiệm thực tế, hiểu rõ văn hóa công nghiệp và phát triển các kỹ năng nghề nghiệp cần thiết. Khi tốt nghiệp, sinh viên có thể hòa nhập ngay vào môi trường làm việc mà không cần đào tạo lại.
Chương trình đào tạo bán dẫn hiện đại cần được xây dựng trên nền tảng đa ngành. Trước hết là kiến thức về vật lý chất rắn và cơ học lượng tử để hiểu bản chất hoạt động của vật liệu bán dẫn. Khoa học vật liệu nghiên cứu cấu trúc tinh thể, khuyết tật vật liệu, kỹ thuật pha tạp và công nghệ màng mỏng. Các học phần về thiết kế vi mạch số, vi mạch tương tự, kiến trúc máy tính, hệ thống nhúng và xử lý tín hiệu.
Đối với các chuyên ngành sản xuất, sinh viên cần được đào tạo về quang khắc, khắc plasma, lắng đọng hơi hóa học, khuyếch tán nhiệt và các công nghệ chế tạo tiên tiến khác.
Nhóm chuyên ngành đóng gói và kiểm thử cần tập trung vào công nghệ chiplet, đóng gói ba chiều, quản lý nhiệt và hệ thống kiểm tra tự động.
Toàn bộ chương trình phải được thiết kế theo hướng tích hợp giữa lý thuyết và thực hành, lấy năng lực thực hiện công việc làm thước đo chất lượng đào tạo.

Thách thức lớn nhất của đào tạo bán dẫn là chi phí đầu tư cơ sở vật chất rất cao. Các phòng sạch, thiết bị quang khắc, kính hiển vi điện tử quét, hệ thống đo kiểm và dây chuyền thí nghiệm đều có giá trị hàng chục đến hàng trăm triệu đô la. Do đó, Việt Nam cần phát triển mô hình trung tâm dùng chung quy mô quốc gia và khu vực.
Thay vì đầu tư dàn trải, các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp có thể cùng khai thác các trung tâm nghiên cứu bán dẫn hiện đại được Nhà nước hỗ trợ đầu tư. Ứng dụng công nghệ mô phỏng, thực tế ảo và bản sao số (Digital Twin) giúp giảm đáng kể chi phí đào tạo.
Sinh viên có thể thực hành trên các môi trường mô phỏng gần như tương đương với điều kiện vận hành thực tế trước khi tiếp cận các thiết bị đắt tiền. Đây là xu hướng đang được nhiều quốc gia phát triển áp dụng nhằm nâng cao hiệu quả đào tạo và tiết kiệm nguồn lực.
Việt Nam cần tận dụng nguồn nhân lực kỹ thuật hiện có thông qua cơ chế công nhận kinh nghiệm và năng lực thực tế. Nhiều kỹ sư điện tử, tự động hóa, cơ điện tử và công nghệ thông tin đã có hàng chục năm kinh nghiệm làm việc trong các doanh nghiệp công nghệ cao. Nếu buộc họ phải học lại toàn bộ chương trình đại học hoặc sau đại học để chuyển đổi sang lĩnh vực bán dẫn sẽ gây lãng phí lớn về thời gian và nguồn lực.
Áp dụng cơ chế công nhận kết quả học tập và kinh nghiệm tích lũy là giải pháp cần thiết. Thông qua hệ thống đánh giá hồ sơ năng lực, thẩm định thực tế tại nơi làm việc, các bài kiểm tra chuyên môn và dự án ứng dụng, những người có năng lực thực tiễn có thể được quy đổi thành tín chỉ hoặc văn bằng tương ứng. Cách tiếp cận giúp mở rộng nhanh chóng đội ngũ chuyên gia bán dẫn và tạo động lực cho học tập suốt đời và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quốc gia.
Tăng cường năng lực sử dụng các công cụ công nghệ hiện đại. Trong ngành bán dẫn, phần mềm đóng vai trò không thể thiếu ở tất cả các công đoạn. Kỹ sư thiết kế cần thành thạo các công cụ EDA như Synopsys, Cadence và Siemens EDA để thực hiện thiết kế, mô phỏng và xác minh vi mạch. Kỹ sư công nghệ cần biết sử dụng các phần mềm TCAD để mô phỏng quá trình chế tạo và hoạt động của linh kiện bán dẫn.
Kỹ năng phân tích dữ liệu bằng Python, MATLAB và các công cụ trí tuệ nhân tạo quan trọng trong tối ưu hóa quy trình sản xuất, dự báo lỗi và nâng cao tỷ lệ sản phẩm đạt chuẩn. Việc đưa các nội dung này vào chương trình đào tạo sẽ giúp người học thích ứng nhanh với sự thay đổi của công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường lao động toàn cầu.
Để tạo động lực cho doanh nghiệp tham gia đào tạo, cần xây dựng các chính sách hỗ trợ đủ mạnh. Doanh nghiệp đầu tư vào đào tạo nhân lực bán dẫn nên được hưởng các ưu đãi về thuế, tín dụng và tiếp cận hạ tầng nghiên cứu. Nhà nước có thể cho phép doanh nghiệp sử dụng một phần nghĩa vụ thuế để hình thành quỹ đào tạo nội bộ, chi trả học bổng, lương thực tập và kinh phí nghiên cứu ứng dụng.
Đồng thời, cần khuyến khích hình thành các trung tâm nghiên cứu liên kết giữa doanh nghiệp, trường đại học và viện nghiên cứu nhằm giải quyết các bài toán công nghệ thực tế. Khi doanh nghiệp thực sự trở thành đối tác chiến lược của hệ thống giáo dục, khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu sử dụng lao động sẽ được thu hẹp đáng kể.
Trong thời đại số, quản trị giáo dục cũng cần được đổi mới theo hướng dữ liệu hóa và thông minh hóa. Hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về giáo dục và việc làm cần được kết nối đồng bộ để theo dõi toàn bộ quá trình học tập, thực tập và làm việc của người học.
Trí tuệ nhân tạo có thể được sử dụng để phân tích chất lượng đào tạo, dự báo nhu cầu nhân lực và đánh giá hiệu quả của từng chương trình. Các chỉ số như tỷ lệ có việc làm đúng ngành, mức độ hài lòng của doanh nghiệp, số lượng dự án nghiên cứu ứng dụng và năng lực đổi mới sáng tạo cần trở thành tiêu chí quan trọng trong đánh giá chất lượng cơ sở đào tạo. Cách tiếp cận này sẽ giúp chuyển từ quản lý dựa trên hồ sơ hành chính sang quản lý dựa trên kết quả đầu ra thực chất.
Cơ hội trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu
Phát triển công nghiệp bán dẫn dựa trên thực học, thực nghiệp đòi hỏi sự thay đổi trong nhận thức xã hội về giáo dục và nghề nghiệp. Trong nhiều năm, tư duy sính bằng cấp đã khiến không ít người xem nhẹ giá trị của kỹ năng nghề nghiệp và kinh nghiệm thực tiễn.
Ngành bán dẫn cho thấy rằng năng lực giải quyết vấn đề, khả năng vận hành hệ thống và tư duy sáng tạo mới là những yếu tố quyết định thành công. Một kỹ thuật viên vận hành thiết bị quang khắc có tay nghề cao có thể tạo ra giá trị lớn không kém một nhà nghiên cứu hàn lâm.
Do đó, xã hội cần tôn vinh người lao động có kỹ năng, khuyến khích học tập suốt đời và tạo ra nhiều con đường phát triển nghề nghiệp linh hoạt. Khi năng lực thực tế được đánh giá đúng mức, người học sẽ có thêm động lực lựa chọn các chương trình đào tạo gắn với nhu cầu của nền kinh tế.
Việt Nam có cơ hội lớn để trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu. Cơ hội chỉ có thể chuyển hóa thành lợi thế cạnh tranh khi chúng ta sở hữu nguồn nhân lực chất lượng cao, được đào tạo theo chuẩn quốc tế và có khả năng làm việc ngay trong môi trường công nghệ tiên tiến.
Triết lý “Thực học, thực nghiệp” chính là chìa khóa để giải quyết bài toán đó. Bằng việc gắn kết chặt chẽ giữa nhà nước, nhà trường và doanh nghiệp; xây dựng hệ sinh thái đào tạo song hành; phát triển cơ chế công nhận năng lực thực tế; đẩy mạnh số hóa quản trị giáo dục và tôn vinh giá trị của kỹ năng nghề nghiệp, Việt Nam có thể hình thành đội ngũ hàng chục nghìn kỹ sư, chuyên gia và nhà nghiên cứu bán dẫn chất lượng cao.
Đây là điều kiện để phát triển một ngành công nghiệp chiến lược và là nền tảng để nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và khẳng định vị thế quốc gia trong kỷ nguyên số.
Khi thực học trở thành động lực của tri thức và thực nghiệp trở thành thước đo của giá trị, ngành công nghiệp bán dẫn Việt Nam có khả năng bứt phá mạnh mẽ, vươn lên trở thành trung tâm công nghệ cao của khu vực và thế giới.