Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng diễn ra từ ngày 19/1 đến 25/1. Theo đó, giáo dục và đào tạo tiếp tục được khẳng định là quốc sách hàng đầu, nền tảng, động lực then chốt cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong thời kỳ mới.
Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng (Đại hội XIV) diễn ra trong thời điểm đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới, với yêu cầu cao hơn về chất lượng tăng trưởng, năng suất lao động, năng lực cạnh tranh quốc gia và tính bền vững của mô hình phát triển.
Đại hội XIV mở ra chặng đường phát triển với tầm cao, yêu cầu và trách nhiệm mới. Trong hành trình đó, giáo dục và đào tạo giữ vai trò tiên phong, tạo nền móng cho khát vọng Việt Nam hùng cường, thịnh vượng. Kiên định con đường đổi mới giáo dục, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và xây dựng xã hội học tập chính là cách thiết thực để hiện thực hóa mục tiêu “dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh, hạnh phúc”.
Trong bối cảnh đó, giáo dục và đào tạo tiếp tục được khẳng định là quốc sách hàng đầu, nền tảng, động lực then chốt cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong thời kỳ mới.
Khác với các giai đoạn trước, giáo dục tại thời điểm Đại hội XIV không chỉ đứng trước yêu cầu “mở rộng quy mô” hay “nâng cao dân trí”, mà phải đối diện trực diện với những biến đổi sâu sắc của thời đại số, trí tuệ nhân tạo (AI), toàn cầu hóa và cạnh tranh nguồn nhân lực chất lượng cao. Những biến chuyển này càng đặt ra vai trò quan trọng của giáo dục và đào tạo trong chiến lược phát triển đất nước đến năm 2030, tầm nhìn 2045.
Trong dự thảo các văn kiện trình Đại hội XIV, giáo dục và đào tạo được đặt trong mối quan hệ hữu cơ với phát triển khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
Điều này cho thấy sự chuyển biến rõ nét trong tư duy chiến lược: giáo dục là trụ cột trung tâm của phát triển, gắn chặt với mục tiêu xây dựng nền kinh tế tri thức, xã hội học tập và quốc gia số. Vì vậy, với ngành Giáo dục, Đại hội XIV không chỉ là dấu mốc chính trị quan trọng, mà còn là thời điểm định hình tầm nhìn dài hạn cho giáo dục Việt Nam trong nhiều thập kỷ tới.
Nếu trước đây, đổi mới giáo dục chủ yếu tập trung vào chương trình, sách giáo khoa, cơ sở vật chất, thì trong giai đoạn hiện nay, trọng tâm được chuyển dịch sang chất lượng, năng lực thích ứng và khả năng sáng tạo của người học. Theo đó, giáo dục không chỉ nhằm trang bị kiến thức, mà phải hình thành năng lực tự học, tư duy phản biện, kỹ năng số, kỹ năng công dân toàn cầu và trách nhiệm xã hội - những phẩm chất cốt lõi của nguồn nhân lực trong kỷ nguyên mới.
Đại hội XIV cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về tính đồng bộ, liên thông và hiệu quả của toàn hệ thống giáo dục quốc dân. Từ giáo dục mầm non, phổ thông đến giáo dục đại học, giáo dục nghề nghiệp và học tập suốt đời, tất cả phải được đặt trong một chỉnh thể thống nhất, có khả năng thích ứng linh hoạt trước những biến động nhanh chóng của khoa học - công nghệ và thị trường lao động. Trong chỉnh thể đó, vai trò dẫn dắt của Nhà nước, sự tham gia của xã hội và trách nhiệm của mỗi cơ sở giáo dục đều được nhấn mạnh.
Một điểm nhấn quan trọng khác là, yêu cầu gắn giáo dục với phát triển bền vững. Đại hội XIV tiếp tục khẳng định nguyên tắc “không ai bị bỏ lại phía sau”, trong đó giáo dục giữ vai trò then chốt trong việc thu hẹp khoảng cách vùng miền, giảm bất bình đẳng cơ hội tiếp cận tri thức, kỹ năng và việc làm. Giáo dục vì vậy không chỉ là công cụ phát triển kinh tế, mà còn là nền tảng bảo đảm tiến bộ, công bằng xã hội và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
Đại hội XIV đặt kỳ vọng vào nền giáo dục vừa hiện đại, hội nhập sâu rộng, vừa giữ vững bản sắc văn hóa, giá trị cốt lõi và nền tảng tư tưởng của Đảng. Đây chính là yêu cầu xuyên suốt, có ý nghĩa định hướng lâu dài đối với mọi chủ trương, chính sách và giải pháp phát triển giáo dục trong thời kỳ mới.

Dự thảo báo cáo chính trị Đại hội XIV nhấn mạnh chủ trương xây dựng nền giáo dục quốc dân hiện đại, công bằng theo hướng chuẩn hóa, hiện đại hóa, dân chủ hóa, xã hội hóa và hội nhập quốc tế. Đây là định hướng chiến lược đúng đắn và kịp thời, phản ánh tầm nhìn mới của Đảng ta trước yêu cầu phát triển của đất nước trong thời kỳ cách mạng công nghiệp 4.0 và hội nhập toàn cầu sâu rộng.
Thẳng thắn mà nói, trong bối cảnh chuyển đổi số và sự phát triển nhanh chóng của AI, giáo dục quốc dân không thể đứng ngoài dòng chảy của thời đại, mà phải chủ động thích ứng, đi trước một bước, đóng vai trò kiến tạo nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới. Đại hội XIV của Đảng đặt ra yêu cầu đổi mới giáo dục không chỉ như một nhiệm vụ chuyên ngành, mà là vấn đề chiến lược, gắn với năng lực cạnh tranh quốc gia và phát triển bền vững.
Tuy nhiên, chuyển đổi số trong giáo dục không giản đơn là đưa công nghệ vào nhà trường, trang bị thiết bị số hay triển khai các nền tảng trực tuyến. Thực tiễn cho thấy, nếu thiếu định hướng tổng thể và đổi mới tư duy giáo dục, công nghệ có thể trở thành gánh nặng cho giáo viên, hình thức hóa trong dạy học và làm gia tăng bất bình đẳng trong tiếp cận giáo dục. Do đó, yêu cầu đặt ra là phải nhìn nhận chuyển đổi số như một quá trình cải cách toàn diện, từ mục tiêu, nội dung, phương pháp đến quản trị hệ thống giáo dục.
AI mở ra nhiều cơ hội mới cho giáo dục, từ cá thể hóa việc học, hỗ trợ đánh giá, tư vấn học tập đến nâng cao hiệu quả quản lý và hoạch định chính sách. Tuy nhiên, AI không thể thay thế vai trò của giáo dục trong việc hình thành nhân cách, bồi dưỡng giá trị, đạo đức và trách nhiệm công dân. Điều này đòi hỏi giáo dục phải tiếp cận AI với tinh thần tỉnh táo, nhân văn, coi công nghệ là công cụ hỗ trợ, không phải mục tiêu tự thân hay thước đo duy nhất của đổi mới.
Trong bối cảnh đó, đổi mới giáo dục quốc dân cần bắt đầu từ việc xác định lại cách người học tiếp cận tri thức. Thay vì mô hình truyền thụ một chiều, giáo dục phải chuyển mạnh sang phát triển năng lực, khuyến khích tư duy phản biện, khả năng tự học, sáng tạo và thích ứng. Chuyển đổi số và AI chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được đặt trong một hệ sinh thái giáo dục mở, linh hoạt, lấy người học làm trung tâm, đồng thời bảo đảm vai trò định hướng, dẫn dắt của đội ngũ giáo viên.
Một yêu cầu quan trọng khác là xây dựng nền tảng dữ liệu giáo dục đồng bộ, chính xác và an toàn. Dữ liệu không chỉ phục vụ quản trị, mà còn là cơ sở để thiết kế chương trình, cá thể hóa việc học và hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng khoa học. Tuy nhiên, việc khai thác dữ liệu giáo dục phải gắn với bảo đảm quyền riêng tư, an toàn thông tin và các chuẩn mực đạo đức, phù hợp với điều kiện và văn hóa Việt Nam.
Chuyển đổi số trong giáo dục cũng đặt ra thách thức lớn về công bằng và bao trùm. Khoảng cách số giữa các vùng miền, nhóm xã hội nếu không được nhận diện và xử lý kịp thời sẽ làm gia tăng bất bình đẳng trong cơ hội học tập và phát triển. Vì vậy, cùng với thúc đẩy ứng dụng công nghệ, Nhà nước cần có chính sách đầu tư có trọng tâm, trọng điểm, hỗ trợ các địa bàn khó khăn, đối tượng yếu thế, bảo đảm mọi người học có cơ hội tiếp cận giáo dục chất lượng trong môi trường số.
Ở tầm chiến lược, đổi mới giáo dục quốc dân trong bối cảnh chuyển đổi số và AI phải gắn chặt với định hướng phát triển nguồn nhân lực và yêu cầu của thị trường lao động. Giáo dục không thể tách rời thực tiễn phát triển kinh tế - xã hội, nhưng cũng không chạy theo ngắn hạn. Nhiệm vụ của giáo dục là chuẩn bị cho người học năng lực học tập suốt đời, khả năng thích ứng với những nghề nghiệp chưa xuất hiện và những biến động chưa thể dự báo đầy đủ.
Đại hội XIV đặt ra kỳ vọng về một nền giáo dục chủ động, sáng tạo, có khả năng dẫn dắt quá trình chuyển đổi số quốc gia, chứ không chỉ phản ứng thụ động trước công nghệ. Đó là nền giáo dục biết tận dụng thành tựu khoa học - công nghệ để nâng cao chất lượng con người, đồng thời giữ vững định hướng nhân văn, bản sắc văn hóa và giá trị cốt lõi của dân tộc. Đây chính là yêu cầu xuyên suốt đối với đổi mới giáo dục quốc dân trong kỷ nguyên AI.

Trong mọi chiến lược phát triển giáo dục, con người luôn là yếu tố trung tâm. Các dự thảo văn kiện trình Đại hội XIV của Đảng tiếp tục khẳng định rõ quan điểm nhất quán: Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao gắn chặt với xây dựng đội ngũ nhà giáo, cán bộ quản lý giáo dục đủ phẩm chất, năng lực và uy tín.
Trong bối cảnh chuyển đổi số, AI và yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, vai trò của đội ngũ này càng trở nên then chốt, mang tính quyết định đối với sự thành công của mọi chủ trương, chính sách.
Chuyển đổi số trong giáo dục không chỉ là thay đổi công cụ dạy học hay phương thức quản lý, mà trước hết là sự chuyển biến về tư duy, nhận thức và năng lực hành động của đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý. Nếu người thầy không sẵn sàng đổi mới, người quản lý không dám thay đổi cách điều hành, thì công nghệ dù hiện đại đến đâu cũng khó tạo ra chuyển biến thực chất.
Thực tiễn cho thấy, những hạn chế của giáo dục trong thời gian qua, được chỉ ra trong Dự thảo Báo cáo chính trị trình Đại hội XIV có nguyên nhân không nhỏ từ việc đội ngũ chưa theo kịp yêu cầu phát triển mới, cả về năng lực chuyên môn, kỹ năng số và khả năng thích ứng.
Đại hội XIV đặt ra yêu cầu “đổi mới mạnh mẽ thể chế, tạo cơ chế, chính sách đặc thù, vượt trội cho phát triển giáo dục và đào tạo”, trong đó đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý là đối tượng trung tâm của cải cách.
Đổi mới quản lý giáo dục, bảo đảm quyền tự chủ đầy đủ, trách nhiệm giải trình của các cơ sở giáo dục, đặc biệt là giáo dục nghề nghiệp và giáo dục đại học, đòi hỏi cán bộ quản lý phải có tư duy chiến lược, năng lực quản trị hiện đại, hiểu biết sâu sắc về công nghệ, dữ liệu và xu thế giáo dục toàn cầu.
Đối với đội ngũ nhà giáo, kỷ nguyên số đặt ra yêu cầu chuyển từ vai trò “người truyền thụ tri thức” sang “người tổ chức, định hướng và dẫn dắt quá trình học tập”. Trong bối cảnh tri thức thay đổi nhanh chóng, nhiều nội dung giảng dạy có nguy cơ lạc hậu, người thầy không còn là nguồn cung cấp thông tin duy nhất, mà là người giúp học sinh, sinh viên hình thành năng lực tự học, tư duy phản biện, khả năng sáng tạo và trách nhiệm xã hội. Đây cũng chính là tinh thần phát triển toàn diện con người mà các Văn kiện Đại hội XIV nhấn mạnh.
Tuy nhiên, để đội ngũ nhà giáo thực sự đáp ứng yêu cầu mới, không thể chỉ trông chờ vào nỗ lực tự thân. Dự thảo Báo cáo chính trị đã chỉ rõ yêu cầu hoàn thiện đồng bộ cơ chế, chính sách đào tạo, sử dụng, đãi ngộ, tôn vinh và tạo môi trường hoạt động sáng tạo cho đội ngũ chuyên gia, nhà giáo, nhà khoa học. Trong đó, chính sách tiền lương, điều kiện làm việc, cơ hội phát triển nghề nghiệp và ghi nhận đóng góp có ý nghĩa quyết định trong việc giữ chân và phát huy đội ngũ chất lượng cao.
Cán bộ quản lý giáo dục giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc hiện thực hóa các chủ trương của Đảng thành hành động cụ thể. Trong bối cảnh chuyển đổi số, quản lý giáo dục không chỉ là điều hành hành chính, mà là quản trị hệ thống phức hợp, dựa trên dữ liệu, minh bạch, hiệu quả và hướng tới người học.
Việc đổi mới quản trị giáo dục theo hướng phân cấp, phân quyền hợp lý, gắn quyền tự chủ với trách nhiệm giải trình, đòi hỏi đội ngũ quản lý phải có bản lĩnh, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm.
Thực tiễn thời gian qua cho thấy, ở những nơi người đứng đầu cơ sở giáo dục có tầm nhìn, quyết tâm đổi mới và biết phát huy sức mạnh tập thể, chuyển đổi số và đổi mới giáo dục đã tạo ra những kết quả tích cực. Ngược lại, ở những nơi còn tư duy cũ, ngại thay đổi, đổi mới dễ rơi vào hình thức, thiếu chiều sâu, thậm chí gây áp lực không cần thiết cho giáo viên và người học.
Đại hội XIV của Đảng đặt ra yêu cầu xây dựng đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý giáo dục không chỉ “đủ về số lượng”, mà phải “mạnh về chất lượng”, có khát vọng cống hiến, đạo đức nghề nghiệp và năng lực chuyên môn cao.
Trong kỷ nguyên chuyển đổi số, đây không chỉ là nhiệm vụ của riêng ngành Giáo dục, mà là trách nhiệm chung của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội, nhằm tạo nền tảng vững chắc cho phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới.
Từ yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, Đại hội XIV của Đảng đặt ra nhiệm vụ mang tính chiến lược: Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, trọng dụng nhân tài, coi đây là một trong những đột phá then chốt để hiện thực hóa khát vọng phát triển nhanh, bền vững đất nước đến năm 2030, tầm nhìn 2045.
Trong tổng thể đó, đào tạo giáo viên và phát triển đội ngũ trí thức giữ vai trò nền tảng, vừa trực tiếp tạo ra nguồn nhân lực cho xã hội, vừa quyết định chất lượng lâu dài của hệ thống giáo dục quốc dân.
Dự thảo Báo cáo chính trị trình Đại hội XIV nhấn mạnh yêu cầu “tập trung đào tạo nhân lực chất lượng cao theo chuẩn quốc tế đáp ứng yêu cầu phát triển các ngành công nghiệp, công nghệ chiến lược”. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với hệ thống đào tạo giáo viên: Không chỉ đáp ứng nhu cầu trước mắt, mà phải chủ động chuẩn bị cho tương lai, những lĩnh vực, ngành nghề đang hình thành và sẽ đóng vai trò chủ lực trong nền kinh tế tri thức, kinh tế số, kinh tế xanh.
Thực tiễn cho thấy, bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội sau năm 2030 sẽ có nhiều khác biệt so với thời điểm xây dựng Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Sự phát triển nhanh chóng của khoa học, công nghệ, AI và chuyển đổi số khiến yêu cầu đối với người học và người dạy thay đổi sâu sắc.
Trong bối cảnh đó, đào tạo giáo viên không thể tiếp tục theo lối truyền thống, nặng về trang bị kiến thức, mà phải chuyển mạnh sang phát triển năng lực nghề nghiệp, năng lực thích ứng, tư duy sáng tạo và khả năng học tập suốt đời.
Một điểm nhấn quan trọng trong các văn kiện trình Đại hội XIV là yêu cầu hoàn thiện đồng bộ cơ chế, chính sách đào tạo, sử dụng, đãi ngộ và tôn vinh đội ngũ chuyên gia, nhà khoa học, nhà giáo.
Đối với đào tạo giáo viên, điều này có ý nghĩa then chốt trong việc thu hút người giỏi vào ngành sư phạm, đồng thời giữ chân và phát huy đội ngũ giáo viên có năng lực, tâm huyết. Không thể xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao nếu nghề giáo không đủ sức hấp dẫn, không tạo được môi trường làm việc sáng tạo và cơ hội phát triển nghề nghiệp bền vững.
Tầm nhìn sau năm 2030 cũng đặt ra yêu cầu gắn đào tạo giáo viên với chuyển đổi số và AI một cách bài bản, có định hướng. Việc xây dựng khung nội dung AI trong chương trình giáo dục phổ thông từ lớp 1 đến lớp 12, như đã được giao cho các cơ quan chuyên môn, cho thấy quyết tâm của Đảng và Nhà nước trong việc chuẩn bị sớm nguồn nhân lực cho kỷ nguyên số.
Tuy nhiên, AI và công nghệ chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi đội ngũ giáo viên được trang bị đầy đủ năng lực số, hiểu đúng bản chất công nghệ và biết cách sử dụng công nghệ như công cụ hỗ trợ, không thay thế vai trò giáo dục con người.
Đào tạo giáo viên trong giai đoạn tới cần được tiếp cận theo hướng mở, linh hoạt, gắn với học tập suốt đời. Sinh viên sư phạm không chỉ là người học, mà là những giáo viên tương lai, những chủ thể lan tỏa tinh thần đổi mới, các giá trị giáo dục và văn hóa học tập trong xã hội. Điều này phù hợp với quan điểm xây dựng xã hội học tập mà Đảng ta đã nhiều lần khẳng định, coi học tập suốt đời là con đường tất yếu để nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực và bồi dưỡng nhân tài.
Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng diễn ra trong bối cảnh đất nước đứng trước những thời cơ và thách thức đan xen chưa từng có. Toàn cầu hóa, chuyển đổi số, AI, kinh tế tri thức và những biến động địa chính trị, kinh tế quốc tế đang làm thay đổi sâu sắc cấu trúc phát triển của thế giới. Trong dòng chảy đó, lựa chọn con đường phát triển nhanh, bền vững, tự cường và hội nhập đòi hỏi Việt Nam phải có nền tảng vững chắc về con người - mà giáo dục và đào tạo chính là trụ cột căn bản nhất.
Dự thảo Báo cáo chính trị trình Đại hội XIV đã thể hiện rõ một bước tiến quan trọng trong tư duy phát triển: Đặt giáo dục và đào tạo, khoa học và công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số vào vị trí trung tâm của chiến lược phát triển đất nước. Quan điểm “xây dựng nền giáo dục quốc dân hiện đại, công bằng theo hướng chuẩn, hiện đại, dân chủ, xã hội hóa và hội nhập quốc tế” không chỉ là mục tiêu dài hạn, mà là yêu cầu cấp bách trong giai đoạn phát triển mới.
Trong bức tranh tổng thể đó, giáo dục không còn được nhìn nhận như một đầu tư chiến lược cho tương lai. Mỗi quyết sách về giáo dục hôm nay sẽ tạo ra hệ quả lâu dài cho nhiều thế hệ mai sau. Vì vậy, đổi mới giáo dục phải được triển khai một cách căn cơ, bền bỉ, có trọng tâm, trọng điểm, tránh tư duy nhiệm kỳ, hình thức hay chạy theo phong trào.
Thông điệp xuyên suốt từ các văn kiện Đại hội XIV là: Phát triển nguồn nhân lực, nhất là nhân lực chất lượng cao, phải gắn chặt với xây dựng xã hội học tập và thúc đẩy học tập suốt đời. Chỉ khi mỗi công dân có năng lực tự học, học thường xuyên, học suốt đời, đất nước mới có thể duy trì sức cạnh tranh, khả năng thích ứng và đổi mới sáng tạo.
Vì thế, giáo dục là sự nghiệp của toàn Đảng, toàn dân, toàn quân. Mỗi cấp ủy, chính quyền, cơ quan, đơn vị cần nhận thức rõ rằng đầu tư cho giáo dục là đầu tư cho phát triển bền vững; chăm lo cho đội ngũ nhà giáo là chăm lo cho tương lai dân tộc; xây dựng môi trường học tập lành mạnh, khai phóng là tạo dựng nền tảng cho khát vọng vươn lên của đất nước.
Thông điệp của Đại hội XIV cũng nhấn mạnh vai trò quyết định của con người trong mọi chiến lược phát triển. Công nghệ có thể thay đổi nhanh chóng, mô hình kinh tế có thể dịch chuyển nhưng chỉ con người - với tri thức, đạo đức, bản lĩnh và khát vọng mới là yếu tố trung tâm, chủ thể và động lực của phát triển.
Giáo dục phải hướng tới phát triển con người toàn diện, hài hòa giữa tri thức, kỹ năng, phẩm chất và trách nhiệm công dân, giữa năng lực hội nhập quốc tế và bản sắc văn hóa dân tộc. Giáo dục phải thực sự trở thành động lực nội sinh mạnh mẽ, dẫn dắt sự phát triển của đất nước trong kỷ nguyên mới.
Đại hội XIV của Đảng mở ra giai đoạn phát triển mới, trong đó giáo dục và đào tạo được đặt ở vị trí trung tâm của chiến lược phát triển nguồn nhân lực. Đào tạo giáo viên, vì thế, không chỉ là nhiệm vụ của riêng ngành Giáo dục, mà là yêu cầu chiến lược mang tầm quốc gia, quyết định khả năng hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc trong những thập niên tới.