Hệ thống trường nội trú liên cấp tại các xã biên giới đất liền là một quyết sách có ý nghĩa chiến lược, tháo gỡ nút thắt lớn của giáo dục vùng khó.
GS.TSKH Bùi Văn Ga, nguyên Thứ trưởng Bộ GD&ĐT, cho rằng, việc đầu tư hệ thống trường nội trú liên cấp tại các xã biên giới đất liền là quyết sách có ý nghĩa chiến lược, tháo gỡ một nút thắt lớn của giáo dục vùng khó. Khi “phần cứng” đã được đầu tư, yêu cầu quan trọng tiếp theo là xây dựng đội ngũ giáo viên, tổ chức chương trình phù hợp và khai thác công nghệ để những ngôi trường mới thực sự tạo ra cơ hội phát triển cho học sinh vùng biên.
- Thưa GS.TSKH Bùi Văn Ga, ông nhìn nhận thế nào về dấu mốc hàng loạt trường nội trú liên cấp vùng biên đồng loạt đi vào hoạt động trong năm học này?
- Tôi thực sự xúc động khi xem hình ảnh về các trường nội trú liên cấp vùng biên được đưa vào sử dụng trong năm học mới. Những năm công tác tại Bộ GD&ĐT, tôi có dịp đến nhiều vùng biên giới và trực tiếp chứng kiến điều kiện học tập còn rất thiếu thốn: trường lớp tạm bợ, học sinh phải đi bộ quãng đường xa để đến lớp, thầy cô vừa dạy học vừa vượt qua không ít khó khăn trong cuộc sống thường ngày.

Những hình ảnh ấy luôn là nỗi trăn trở của người làm công tác giáo dục: làm thế nào để trẻ em vùng biên được học tập trong điều kiện bình đẳng với học sinh miền xuôi? Đó là khát vọng chính đáng, nhưng để biến khát vọng đó thành hiện thực là cả một hành trình dài, đòi hỏi nguồn lực lớn và quyết tâm chính trị mạnh mẽ.
Mùa khai trường năm nay thực sự là một dấu mốc có ý nghĩa lịch sử đối với giáo dục vùng biên.
Vì vậy, khi nhìn thấy những em nhỏ vùng biên trong bộ đồng phục tươm tất, hân hoan bước vào ngôi trường mới khang trang, được Nhà nước lo trọn vẹn chi phí ăn ở và sinh hoạt, tôi cảm nhận rõ đây không chỉ đơn thuần là việc xây thêm trường học mà thể hiện quyết tâm của Đảng và Nhà nước trong việc tạo cơ hội tiếp cận giáo dục bình đẳng cho trẻ em ở mọi miền Tổ quốc, kể cả những nơi xa xôi, khó khăn nhất.
- Nhìn lại những khó khăn kéo dài nhiều năm, quyết sách đầu tư trường liên cấp đã tháo gỡ những "nút thắt" nào cho giáo dục vùng biên?
- Phát triển giáo dục vùng sâu, vùng xa, vùng biên giới là nỗi trăn trở xuyên suốt nhiều thập kỷ của ngành Giáo dục. Bộ GD&ĐT đã ban hành và tham mưu Chính phủ nhiều chính sách hỗ trợ giáo viên, học sinh nội trú, bán trú; chính sách ưu tiên tuyển sinh đại học, cao đẳng và nhiều chính sách khác. Những nỗ lực đó đã phát huy tác dụng đáng kể, nhưng vẫn chưa đủ để giải quyết tận gốc bài toán giáo dục vùng biên.
Nút thắt lớn nhất, khó gỡ nhất, chính là cơ sở vật chất. Nguồn lực đầu tư trường lớp trước đây chủ yếu dựa vào ngân sách địa phương. Địa hình phức tạp, dân cư phân tán, giao thông cách trở khiến chi phí xây dựng trường ở vùng biên cao hơn so với đồng bằng. Điểm trường lẻ từng là giải pháp tình thế, nhưng khi nguồn lực bị phân tán, rất khó tạo ra môi trường giáo dục đủ chất lượng. Học sinh thiếu thư viện, phòng tin học, thiết bị dạy học hiện đại và cả sự kết nối với thế giới bên ngoài.



Quyết sách đầu tư hệ thống trường nội trú liên cấp đã tạo ra bước chuyển mang tính căn bản. Thay vì đầu tư phân tán, dàn trải, nguồn lực được tập trung để hình thành những cơ sở giáo dục đồng bộ, đủ điều kiện để thực sự tạo ra chất lượng.
Mô hình này tháo gỡ đồng thời nhiều nút thắt: học sinh khỏi phải đi lại trong điều kiện đường sá khó khăn, nguyên nhân hàng đầu dẫn đến bỏ học; tạo điều kiện đầu tư cơ sở vật chất hiện đại, đồng bộ; tập hợp đội ngũ giáo viên trong một môi trường chuyên môn chung để chia sẻ và phát triển; và quan trọng không kém, giúp giữ chân học sinh qua các cấp học, tránh đứt gãy, bỏ học giữa chừng.
Khi "phần cứng" đã được đầu tư bài bản, khoảng cách về cơ sở vật chất giáo dục giữa miền núi và miền xuôi sẽ được thu hẹp đáng kể, tạo nền tảng để nâng cao chất lượng giáo dục đồng đều trong cả nước.
- Theo ông, đâu là yếu tố quyết định để những ngôi trường mới thực sự tạo nên chất lượng giáo dục mới?
- Cơ sở vật chất là điều kiện cần, nhưng chưa đủ. Yếu tố quyết định chất lượng giáo dục vẫn là con người, đó là đội ngũ giáo viên, cùng với chương trình phù hợp và việc khai thác hiệu quả, bền vững những gì đã được đầu tư.
Giáo viên công tác tại vùng biên đảm nhận sứ mệnh đặc biệt: không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn là chỗ dựa tinh thần, là người đồng hành với học sinh trong cả hành trình trưởng thành. Với học sinh dân tộc thiểu số, rào cản ngôn ngữ và sự khác biệt văn hóa đòi hỏi phương pháp sư phạm đặc thù và sự tận tâm vượt trội.

Nhà nước đã có chính sách đãi ngộ đối với giáo viên vùng khó, nhưng để thu hút được những giáo viên giỏi đến vùng biên và gắn bó lâu dài, cần có cơ chế đột phá hơn, tương tự như chính sách "chiêu hiền đãi sĩ" mà nhiều địa phương đã áp dụng để thu hút nhân tài trong các lĩnh vực kinh tế, khoa học công nghệ.
Song song với việc tuyển dụng giáo viên từ miền xuôi đến công tác ở vùng biên, cần có chính sách tuyển sinh sư phạm đặc thù, ưu tiên những thí sinh là người địa phương. Đó là nguồn giáo viên bền vững nhất, bởi họ am hiểu ngôn ngữ, văn hóa bản địa và có động lực gắn bó lâu dài với quê hương.
Về chương trình giáo dục, ngoài yêu cầu chuẩn của Chương trình Giáo dục phổ thông, cần bổ sung những nội dung đặc thù: lịch sử, văn hóa, truyền thống dân tộc; kỹ năng sống và làm việc tại địa bàn biên giới; tiếng dân tộc và ngôn ngữ của nước láng giềng tùy theo địa bàn, đó là vốn tri thức thực tiễn quý giá cho các em trong giao tiếp và hợp tác sau này. Đặc biệt, cần chú trọng bồi dưỡng kỹ năng trải nghiệm xã hội, điểm thiệt thòi lớn của học sinh vùng xa so với bạn bè đô thị. Có thể tổ chức cho học sinh giao lưu với bạn bè thành phố mỗi mùa hè để mở rộng tầm nhìn và xây dựng sự tự tin.
Trong kỷ nguyên số, trí tuệ nhân tạo là cơ hội lịch sử để thu hẹp khoảng cách tri thức giữa vùng biên và đô thị. Một học sinh vùng biên có thể tiếp cận kho học liệu khổng lồ, được hỗ trợ tự học mọi lúc mọi nơi chỉ cần có thiết bị và kết nối internet. Vì vậy, bồi dưỡng kỹ năng sử dụng trí tuệ nhân tạo trong học tập và cuộc sống phải trở thành nội dung thiết yếu. Đây là công cụ bình đẳng hóa cơ hội mạnh mẽ nhất mà thời đại trao cho các em.



Ngoài ra, cần đảm bảo cơ sở vật chất hoạt động liên tục và hiệu quả. Những trường chưa tiếp cận được điện lưới quốc gia cần có giải pháp năng lượng tái tạo như điện mặt trời, điện gió, điện sinh khối với hệ thống lưu trữ phù hợp, đảm bảo cung cấp điện, nước ổn định. Sự gián đoạn năng lượng sẽ làm tê liệt toàn bộ hạ tầng công nghệ và ảnh hưởng lớn đến chất lượng hoạt động của nhà trường.
- Giáo dục vùng biên không chỉ là nâng cao dân trí. Theo ông, những ngôi trường mới sẽ góp phần phát triển địa phương và củng cố lòng dân nơi biên giới như thế nào?
- Một ngôi trường ở vùng biên không chỉ là nơi dạy chữ mà đó còn là trung tâm văn hóa, là điểm tựa tinh thần, là ngọn hải đăng của cả cộng đồng. Giáo dục có mối quan hệ hữu cơ, sâu sắc với sự phát triển bền vững và sự ổn định của vùng biên.
Mối quan hệ đó vận hành theo một chuỗi giá trị liên thông: nâng cao dân trí tạo điều kiện phát triển kinh tế; kinh tế và đời sống phát triển giúp người dân ổn định, gắn bó với quê hương; từ đó củng cố lòng tin vào Đảng và Nhà nước, tạo nền tảng vững chắc cho quốc phòng, an ninh và bảo vệ biên giới. Mỗi ngôi trường được xây dựng là một mắt xích được tăng cường trong chuỗi giá trị chiến lược đó.
Tôi kỳ vọng những ngôi trường mới sẽ không dừng lại ở niềm vui của ngày khánh thành hay tiếng trống khai trường. Điều quan trọng hơn là phải vận hành hiệu quả và bền vững, để mỗi đồng vốn đầu tư thực sự chuyển hóa thành chất lượng giáo dục, thành cơ hội đổi đời cho từng học sinh và từng gia đình nơi biên cương.

Về lâu dài, trong nền kinh tế số và kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo, yêu cầu về trình độ nguồn nhân lực ngày càng cao nên việc phổ cập Trung học phổ thông là cần thiết. Vì vậy, hệ thống trường nội trú liên cấp tiểu học-THCS thực hiện giáo dục bắt buộc hiện nay cũng cần tính đến việc phát triển thành trường nội trú phổ thông liên cấp tiểu học-THCS - THPT để từng bước phổ cập trung học phổ thông tại những địa bàn có điều kiện phù hợp.
Khi đó, một học sinh vùng biên có nguyện vọng học tiếp THPT sẽ không phải rời xa gia đình, bản làng quá sớm, mà được tiếp tục học tập trong môi trường quen thuộc, ổn định. Những ngôi trường nội trú phổ thông liên cấp khi đó mới thực sự trở thành vườn ươm nhân tài tại chỗ, nơi hun đúc những con người có tri thức, có năng lực và có tình yêu sâu nặng với vùng đất biên cương.
Nhà nước đã làm được điều mà bao thế hệ người làm giáo dục hằng mong ước: xây dựng nền tảng vật chất vững vàng, xứng đáng cho con em vùng biên. Chặng đường tiếp theo thuộc về ngành Giáo dục và các địa phương: xây dựng đội ngũ giáo viên tâm huyết, tổ chức giáo dục hiệu quả, ứng dụng công nghệ một cách mạnh mẽ và thực chất, và trên tất cả, nuôi dưỡng trong mỗi học sinh tình yêu với tri thức, với quê hương, đất nước.
Những ngôi trường mới hôm nay đặt nền tảng cho sự phát triển bền vững của vùng biên, nơi dân trí được nâng cao, đời sống được cải thiện và lòng dân được củng cố, tạo nên sức mạnh vững bền để xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.