Ngành Giáo dục cần chuyển từ quản lý hành vi sang quản trị nguy cơ, từ phản ứng với sự cố sang xây dựng năng lực nhận diện và can thiệp sớm.
Ngày 4/9, một nam sinh sinh năm 2011 đã dùng hung khí tấn công, làm bị thương 5 học sinh tại một trường học trên địa bàn xã Thạnh An, TPHCM. Theo thông tin ban đầu từ cơ quan Công an TPHCM, nam sinh từng được khám, điều trị tại bệnh viện và được chẩn đoán “Phản ứng với stress trầm trọng và rối loạn sự thích ứng - các rối loạn hỗn hợp về hành vi và cảm xúc”.
Thời gian gần đây, em có một số biểu hiện tâm lý, cảm xúc chưa ổn định trong quá trình sinh sống và học tập. Cơ quan chức năng cũng bước đầu xác định nam sinh có tham gia, tiếp cận những nội dung tiêu cực từ một hội, nhóm trên nền tảng mạng xã hội nước ngoài; những nội dung này được cho là đã tác động đến nhận thức và hành vi của em.

Dưới góc nhìn chuyên gia tâm lý giáo dục, TS Vũ Việt Anh - Tổng Giám đốc Học viện Thành Công nhận định, nếu trước nhiều cuộc khủng hoảng thường tồn tại những tín hiệu bất thường, liệu gia đình và nhà trường đã có đủ năng lực để nhận ra chúng trước khi quá muộn? Bạo lực không bắt đầu ở khoảnh khắc nó bùng phát.
Ở tuổi vị thành niên, khả năng nhận diện và điều chỉnh cảm xúc, kiểm soát xung động, đánh giá hậu quả của hành vi và tìm kiếm sự hỗ trợ vẫn đang trong quá trình phát triển. Khi trẻ phải đối diện với nghịch cảnh kéo dài nhưng thiếu một mạng lưới hỗ trợ đủ mạnh, nguy cơ có thể gia tăng.
Do vậy, phòng chống bạo lực học đường không thể bắt đầu từ khoảnh khắc hành vi bạo lực xuất hiện. Nó phải bắt đầu sớm hơn, từ khả năng nhận ra một đứa trẻ đang gặp khó khăn và cần được hỗ trợ. Đây chính là sự chuyển đổi cần thiết trong tư duy quản trị trường học: không chỉ quản lý những hành vi đã biểu hiện ra bên ngoài, mà phải từng bước xây dựng năng lực nhận diện, đánh giá và quản trị nguy cơ.

Trước đây, khi nói đến môi trường hình thành và phát triển của một đứa trẻ, chúng ta thường nhắc tới gia đình, nhà trường và xã hội. Ngày nay, cần bổ sung một không gian có sức ảnh hưởng ngày càng lớn là không gian số.
Một đứa trẻ có thể rời khỏi cổng trường nhưng vẫn tiếp tục bước vào một thế giới khác trên chiếc điện thoại. Ở đó có những người bạn mà cha mẹ chưa từng gặp, những cộng đồng mà giáo viên không biết, những nội dung người lớn không nhìn thấy và những thuật toán liên tục lựa chọn nội dung tiếp theo xuất hiện trước mắt trẻ. Vì vậy, giáo dục trong thời đại số không thể chỉ quan tâm đến những gì diễn ra trong lớp học.
TS Vũ Việt Anh nhấn mạnh, điều đó không có nghĩa phải đồng nhất việc sử dụng mạng xã hội với hành vi bạo lực. Mối quan hệ giữa môi trường số, sức khỏe tâm thần và hành vi của thanh thiếu niên là một vấn đề phức tạp, chịu tác động đồng thời của cách thức sử dụng, loại nội dung trẻ tiếp xúc, hoàn cảnh cá nhân, các mối quan hệ xã hội và nhiều yếu tố khác.
Vì thế, cách cha mẹ đồng hành cùng con cũng cần thay đổi. Câu hỏi “Con sử dụng điện thoại bao nhiêu tiếng mỗi ngày?” là cần thiết nhưng chưa đủ.
Người lớn cần hiểu thêm con đang xem gì, trò chuyện với ai, tham gia những cộng đồng nào, điều gì trên mạng đang khiến con sợ hãi, tức giận, ám ảnh hoặc cảm thấy bị đe dọa.
Quan trọng hơn, trẻ có cảm thấy đủ an toàn để kể lại những điều đó với cha mẹ hay không.

Việc xây dựng phòng tư vấn tâm lý trong trường học là cần thiết, nhưng một phòng tư vấn riêng lẻ chưa thể tạo thành một hệ thống phòng ngừa. Nếu học sinh chỉ được hỗ trợ khi chủ động tìm đến chuyên viên tâm lý, chúng ta có thể bỏ qua rất nhiều trường hợp trẻ chưa nhận ra mình cần được giúp đỡ, không biết tìm ai hoặc không đủ khả năng nói ra vấn đề.
Vì vậy, theo TS Vũ Việt Anh, điều cần hướng tới là xây dựng một hệ thống cảnh báo sớm về sức khỏe tâm lý và nguy cơ bạo lực học đường. Hệ thống này có thể được tổ chức theo bốn tầng liên kết với nhau.
Tầng đầu tiên là nhận diện. Giáo viên, cán bộ quản lý, nhân viên tư vấn và phụ huynh cần được trang bị những kiến thức cơ bản để nhận biết các thay đổi đáng chú ý trong cảm xúc, hành vi, quan hệ xã hội, học tập và chuyên cần của học sinh.
Tầng thứ hai là đánh giá và phân loại nguy cơ. Không phải mọi biểu hiện bất thường đều liên quan đến nguy cơ bạo lực. Nhà trường cần có tiêu chí và quy trình chuyên môn để phân biệt giữa những khó khăn thông thường của quá trình phát triển, trường hợp cần được hỗ trợ, trường hợp cần đánh giá chuyên sâu và những tình huống có nguy cơ an toàn cần can thiệp khẩn cấp.
Tầng thứ ba là can thiệp theo mức độ. Tùy từng tình huống, quá trình hỗ trợ có thể bắt đầu từ giáo viên chủ nhiệm, tư vấn tâm lý, phối hợp với gia đình, chuyển tuyến chuyên môn hoặc phối hợp với các cơ quan chức năng khi xuất hiện nguy cơ rõ ràng đối với sự an toàn của trẻ và những người xung quanh.
Tầng cuối cùng là theo dõi sau can thiệp. Đây là khâu rất dễ bị xem nhẹ. Một học sinh sau khủng hoảng không thể được coi là đã “giải quyết xong” chỉ sau một buổi trao đổi hoặc một lần tư vấn. Trẻ cần tiếp tục được theo dõi, hỗ trợ và đánh giá lại trong một khoảng thời gian phù hợp.
Theo TS Vũ Việt Anh, cảnh báo sớm trước hết không phải là một phần mềm hay một ứng dụng công nghệ. Đó là năng lực quản trị của nhà trường.
Một nền giáo dục hiện đại không thể chỉ đo thành công bằng điểm số, tỷ lệ lên lớp hay thành tích thi cử. Một trường học an toàn cũng không chỉ là trường có camera, cổng bảo vệ và nội quy nghiêm. Một trường học thực sự an toàn là nơi người lớn có đủ năng lực để nhận ra khi một đứa trẻ bắt đầu không còn an toàn với chính mình hoặc với những người xung quanh.
Đã đến lúc chuyển từ xử lý bạo lực sang quản trị nguy cơ; từ chỉ quản lý hành vi học sinh sang xây dựng năng lực cảnh báo sớm; từ câu hỏi “Ai sai?” sang câu hỏi “Điều gì có thể được nhận ra sớm hơn?”.
Một vụ việc được xử lý tốt có thể giải quyết hậu quả của ngày hôm qua nhưng một hệ thống cảnh báo sớm được thiết kế tốt có thể bảo vệ những ngày mai. Đó mới là mục tiêu sâu xa của giáo dục: không phải chờ đến khi một đứa trẻ gây ra tổn thương mới hỏi điều gì đã xảy ra với em, mà phải đủ gần, đủ hiểu và đủ năng lực để nhận ra em đang tổn thương từ trước đó.