Theo các chuyên gia và đại biểu Quốc hội, trường đại học cần giữ vai trò hạt nhân trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia.

Để phát huy vai trò này, cần hoàn thiện cơ chế, tăng cường liên kết với doanh nghiệp và thúc đẩy chuyển giao, thương mại hóa kết quả nghiên cứu.

Phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo cần được xác định là giải pháp đột phá, tạo động lực cho tăng trưởng nhanh và bền vững. Muốn vậy, cần tháo gỡ rào cản về cơ chế, phát huy vai trò trung tâm của các trường đại học và hoàn thiện hành lang pháp lý để thương mại hóa kết quả nghiên cứu.
Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo phải trở thành động lực then chốt của phát triển kinh tế - xã hội. Muốn đạt mục tiêu đó, cần xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia đủ mạnh để nâng cao năng suất, năng lực cạnh tranh và tạo ra các công nghệ phục vụ phát triển đất nước.
Hệ sinh thái này chỉ phát huy hiệu quả khi Nhà nước, trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp được kết nối chặt chẽ. Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thể chế; trường đại học, viện nghiên cứu tạo ra tri thức và công nghệ nguồn; doanh nghiệp là chủ thể ứng dụng, thương mại hóa kết quả nghiên cứu.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, các trường đại học luôn là hạt nhân của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Đại học KU Leuven (Bỉ) sở hữu hàng trăm bằng sáng chế, thành lập gần 150 doanh nghiệp khởi nghiệp và thực hiện khoảng 2.000 hợp đồng chuyển giao công nghệ mỗi năm. Đại học Wageningen (Hà Lan) là nền tảng của các cụm đổi mới sáng tạo Food Valley và Seed Valley, còn Đại học Stanford và Đại học Cambridge lần lượt tạo nên Thung lũng Silicon và Cambridge Cluster - những trung tâm công nghệ hàng đầu thế giới.
Từ thực tiễn đó, Việt Nam cần đầu tư dài hạn để xây dựng mạng lưới trường đại học, viện nghiên cứu và trung tâm khoa học - công nghệ đủ năng lực giải quyết các bài toán lớn của quốc gia.
Trong trường đại học, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo là “hệ sinh thái tri thức”, nơi ý tưởng được nuôi dưỡng, kết quả nghiên cứu được chuyển hóa thành sản phẩm. Hệ sinh thái này dựa trên sáu trụ cột: Nguồn nhân lực sáng tạo, hạ tầng nghiên cứu, hoạt động khoa học, thương mại hóa kết quả nghiên cứu, chuyển đổi số và cơ chế, chính sách phù hợp. Khi các yếu tố này vận hành đồng bộ sẽ rút ngắn khoảng cách giữa nghiên cứu và thị trường, thúc đẩy doanh nghiệp spin-off, khơi dậy tinh thần khởi nghiệp và nâng cao vị thế của các trường đại học.
Định hướng này đã được khẳng định trong các Nghị quyết 57-NQ/TW, Nghị quyết 52-NQ/TW và Nghị quyết 71-NQ/TW, trong đó nhấn mạnh vai trò của các trường đại học và viện nghiên cứu trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia.
Một nhiệm vụ cần ưu tiên là phát triển doanh nghiệp spin-off từ các trường đại học và viện nghiên cứu. Thực tiễn tại Mỹ, châu Âu và Hàn Quốc cho thấy đây là mô hình hiệu quả để đưa kết quả nghiên cứu ra thị trường, thúc đẩy khởi nghiệp và gia tăng giá trị tri thức. Vì vậy, cùng với việc mở hành lang pháp lý, cần sớm hoàn thiện cơ chế góp vốn bằng tài sản trí tuệ, đồng sở hữu kết quả nghiên cứu giữa nhà trường và doanh nghiệp, đồng thời bảo đảm quyền, lợi ích của các nhà khoa học khi tham gia thành lập doanh nghiệp.

Trường đại học không chỉ là nơi đào tạo nhân lực hay thực hiện nghiên cứu khoa học, mà cần từng bước trở thành trung tâm kiến tạo tri thức, công nghệ, doanh nghiệp và các mô hình phát triển mới cho địa phương, quốc gia. Tuy nhiên, thực tế vẫn còn nhiều điểm nghẽn như nghiên cứu phân tán, năng lực chuyển giao công nghệ hạn chế, doanh nghiệp khó tiếp cận công nghệ từ trường đại học, trong khi nhiều kết quả nghiên cứu chưa đến được thị trường.
Khoảng trống lớn nhất nằm ở giai đoạn chuyển hóa từ nghiên cứu sang ứng dụng và thương mại hóa, đòi hỏi có các tổ chức trung gian đủ năng lực kết nối các nguồn lực. Vì vậy, cần có sự tham gia sớm, sâu và có cấu trúc hơn của doanh nghiệp, thị trường cùng các tổ chức trung gian hỗ trợ đổi mới sáng tạo.

Mặc dù, những năm gần đây các ngành khoa học, kỹ thuật chưa thu hút đông đảo người học như kỳ vọng, các trường đại học có truyền thống đào tạo kỹ thuật, công nghệ vẫn duy trì hoạt động nghiên cứu với chất lượng cao. Nhiều công trình có giá trị học thuật và tiềm năng ứng dụng, nhưng phần lớn vẫn dừng ở quy mô nghiên cứu hàn lâm, chưa chuyển hóa thành sản phẩm phục vụ sản xuất và đời sống.
Nguyên nhân chủ yếu là sự liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp chưa đủ chặt chẽ, trong khi nhu cầu đổi mới công nghệ của doanh nghiệp ngày càng lớn. Muốn nâng cao năng lực cạnh tranh, doanh nghiệp buộc phải đổi mới công nghệ và phát triển sản phẩm mới. Đây cũng là cơ hội để các trường đại học tham gia sâu hơn vào nghiên cứu, chuyển giao và thương mại hóa công nghệ.
Hiện nay, nhiều chủ trương, chính sách mới của Đảng và Nhà nước đã tạo điều kiện thuận lợi để hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo gắn kết giữa trường đại học và doanh nghiệp.
Theo tôi, doanh nghiệp cần chủ động đầu tư phòng thí nghiệm, trung tâm nghiên cứu tại các trường đại học; đồng thời, các nhà khoa học phải tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất, giải quyết các bài toán công nghệ của doanh nghiệp. Mô hình hợp tác này sẽ kết hợp hiệu quả năng lực nghiên cứu của nhà trường với nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp, qua đó rút ngắn khoảng cách từ nghiên cứu đến ứng dụng.
Thể chế và hành lang pháp lý đang từng bước được hoàn thiện. Điều quan trọng lúc này là tăng cường sự đồng hành giữa Nhà nước, nhà trường và doanh nghiệp. Khi ba chủ thể này liên kết chặt chẽ, các công trình nghiên cứu sẽ không chỉ dừng ở giá trị học thuật, mà còn được ứng dụng vào thực tiễn, tạo ra công nghệ, sản phẩm mới và đóng góp thiết thực cho phát triển kinh tế - xã hội.
Theo bà Nguyễn Thị Lan, chỉ khi những ‘điểm nghẽn’ về thể chế được tháo gỡ, các trường đại học mới thực sự trở thành trung tâm tri thức, đổi mới sáng tạo và lực lượng dẫn dắt phát triển khoa học, công nghệ, góp phần hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững của đất nước.