(GDTĐ) - Sắp xếp mạng lưới cơ sở giáo dục công lập đang được triển khai trên cả nước, dự kiến giảm 17.102 đầu mối, tương đương 45,7%. Phía sau con số tinh gọn là yêu cầu lớn hơn: bảo đảm hệ thống vận hành hiệu quả, giáo viên được phát huy chuyên môn và mọi học sinh vẫn được tiếp cận giáo dục chất lượng.
Ngày 10/7/2026, Thủ tướng Chính phủ ban hành Công văn số 777/TTg-TCCV về việc sắp xếp cơ sở giáo dục mầm non, phổ thông, thường xuyên và giáo dục nghề nghiệp công lập cấp tỉnh, cấp xã. Chủ trương đặt ra yêu cầu rà soát, đánh giá quy hoạch mạng lưới, cơ cấu lại trường lớp, đội ngũ nhân sự và nâng cao năng lực quản trị cơ sở giáo dục.

Điểm đáng chú ý là mục tiêu sắp xếp không dừng ở việc giảm số lượng đầu mối. Theo định hướng của Chính phủ, việc tổ chức lại phải căn cứ vào quy mô dân số, phân bố dân cư, điều kiện thực tế từng địa bàn, đồng thời bảo đảm thuận lợi cho người học và nâng cao chất lượng giáo dục.
Đến ngày 4/8/2026, báo cáo của 34/34 địa phương cho thấy quy mô của quá trình này rất lớn. Tổng số cơ sở giáo dục công lập dự kiến giảm từ 37.386 xuống còn 20.284, tương đương giảm 17.102 đầu mối, chiếm 45,7%.
Trước đó, ở một đợt tổng hợp khi mới có báo cáo của 28/34 địa phương, Bộ Giáo dục và Đào tạo ước tính cả nước có thể giảm khoảng 46,73% đầu mối, tương đương khoảng 17.353 đầu mối so với ngày 1/7/2025; khoảng 2.254 trường phổ thông nhiều cấp học dự kiến được hình thành. Những con số được cập nhật sau đó cho thấy các địa phương tiếp tục rà soát, điều chỉnh phương án trong quá trình triển khai.
Như vậy, phía sau những con số giảm đầu mối là một cuộc tái cấu trúc mạng lưới giáo dục với quy mô rộng khắp, tác động trực tiếp đến trường học, đội ngũ nhà giáo, nhân viên và hàng triệu học sinh.
Một trong những yêu cầu xuyên suốt của quá trình sắp xếp là tinh gọn bộ máy nhưng không làm thu hẹp cơ hội học tập của học sinh.
Chủ trương của Chính phủ không đặt ra việc sáp nhập cơ học tất cả các loại hình cơ sở giáo dục. Các cơ sở cùng cấp học hoặc có vị trí địa lý gần nhau được ưu tiên nghiên cứu tổ chức lại; trong khi đó, trường mầm non không sáp nhập với trường phổ thông, trường phổ thông không sáp nhập với trung tâm giáo dục thường xuyên, giáo dục nghề nghiệp - giáo dục thường xuyên và cơ sở giáo dục chuyên biệt không sáp nhập với trường phổ thông đại trà

Đối với trường học sau sắp xếp, có thể tổ chức theo mô hình trường chính - phân hiệu - điểm trường, hoặc trường phổ thông nhiều cấp học với một hoặc nhiều địa điểm. Mô hình này cho phép giảm số pháp nhân, đầu mối quản lý nhưng vẫn duy trì những địa điểm dạy học cần thiết.
Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng tại miền núi, vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo và những nơi dân cư phân tán. Nếu việc sắp xếp chỉ nhìn vào số lượng trường mà bỏ qua khoảng cách địa lý, giao thông và điều kiện đi học, mục tiêu tinh gọn có thể vô tình tạo thêm rào cản đối với học sinh.

Bởi vậy, một nguyên tắc cần được đặt lên hàng đầu là: có thể giảm đầu mối quản lý, nhưng không được giảm cơ hội học tập của trẻ em.
Đối với những điểm trường lẻ không đáp ứng yêu cầu về cơ sở vật chất, chủ trương cũng hướng tới việc tổ chức lại theo hướng phù hợp hơn, trong đó có việc hình thành trường nội trú, bán trú tại điểm trường chính và từng bước hoàn thiện điều kiện cơ sở vật chất.
Nếu được thực hiện đúng mục tiêu, việc sắp xếp có thể tạo điều kiện để các nguồn lực giáo dục được sử dụng hiệu quả hơn.
Trong mô hình trường có nhiều phân hiệu, điểm trường, việc điều phối giáo viên giữa các cơ sở có thể linh hoạt hơn, nhất là đối với những môn học khó bố trí đủ giáo viên như Tiếng Anh, Tin học, Nghệ thuật, Giáo dục thể chất. Các nguồn lực như phòng máy, phòng thí nghiệm, thư viện, sân bãi cũng có thể được khai thác theo hướng dùng chung, hạn chế tình trạng đầu tư phân tán nhưng chưa sử dụng hết công suất.
Cùng với đó, việc tổ chức lại các vị trí hành chính có thể giảm bớt những công việc không trực tiếp phục vụ hoạt động dạy học mà giáo viên đang phải kiêm nhiệm. Khi bộ máy hỗ trợ được tổ chức hợp lý, giáo viên có thêm thời gian dành cho chuyên môn, cho học sinh và cho việc đổi mới phương pháp dạy học.
Đó cũng là cách nhìn khác về tinh gọn: tinh gọn không phải để bộ máy nhỏ đi đơn thuần, mà để nguồn lực được sử dụng đúng chỗ hơn.
Cùng với mạng lưới trường lớp, đội ngũ là một trong những vấn đề phức tạp nhất của quá trình sắp xếp.

Theo Bộ Giáo dục và Đào tạo, hơn 32.000 cán bộ quản lý có thể được bố trí sang làm giáo viên; trong khi hơn 11.000 nhân viên hành chính dôi dư cần tiếp tục được các địa phương sắp xếp.
Chủ trương của Thủ tướng cũng đặt ra định hướng giảm biên chế quản lý giáo dục, tăng biên chế trực tiếp giảng dạy. Đội ngũ sau sắp xếp được nghiên cứu bố trí tại trường chính, phân hiệu, điểm trường; điều động đến những cơ sở còn thiếu nhân lực hoặc chuyển sang vị trí phù hợp với năng lực, chuyên môn.
Đây là một hướng tiếp cận đáng chú ý trong bối cảnh ngành Giáo dục vẫn phải giải quyết tình trạng thừa, thiếu giáo viên cục bộ giữa các địa phương và giữa các môn học.
Đối với nhân viên trường học, những vị trí trực tiếp gắn với chất lượng giáo dục và chăm sóc học sinh như thư viện, thiết bị thí nghiệm, y tế trường học được định hướng duy trì tại các địa điểm học; trong khi các vị trí hành chính như kế toán, văn thư, thủ quỹ có thể được tổ chức theo hướng tinh gọn, dùng chung trong cùng một pháp nhân.
Như vậy, bài toán nhân sự không đơn giản là “giảm người”, mà là tái phân bổ nguồn nhân lực: nơi thừa hỗ trợ nơi thiếu, người phù hợp được bố trí vào vị trí phù hợp và ưu tiên nguồn lực cho hoạt động trực tiếp giảng dạy, chăm sóc học sinh.
Một trường có quy mô lớn hơn, nhiều cơ sở trực thuộc hơn cũng đồng nghĩa với yêu cầu quản trị cao hơn.
Sau sắp xếp, một pháp nhân có thể quản lý trường chính cùng nhiều phân hiệu, điểm trường. Khi đó, không chỉ nhân sự mà cả tài chính, tài sản, dữ liệu, tổ chức chuyên môn, bán trú, nội trú, an toàn thực phẩm, phòng cháy chữa cháy và nhiều hoạt động khác đều phải được quản lý thống nhất, đồng thời vẫn bảo đảm trách nhiệm cụ thể tại từng cơ sở.
Nếu chỉ dừng ở việc thay đổi tên gọi, giảm số lượng pháp nhân nhưng không đổi phương thức quản trị, việc sắp xếp khó tạo ra hiệu quả thực chất.
Ngược lại, nếu xây dựng được một mô hình quản trị khoa học, phân cấp rõ ràng, điều phối tốt đội ngũ và cơ sở vật chất, trường quy mô lớn có thể trở thành một hệ thống liên kết, trong đó các nguồn lực được chia sẻ và sử dụng hiệu quả hơn.
Đây chính là điểm mà ngành Giáo dục cần đặc biệt quan tâm sau ngày 30/8.
Theo yêu cầu của Chính phủ, việc sắp xếp các cơ sở giáo dục công lập phải hoàn thành trước 30/8/2026. Các địa phương báo cáo kết quả về Bộ Giáo dục và Đào tạo trước 1/9, Bộ tổng hợp, báo cáo Chính phủ và Thủ tướng trước 6/9/2026.
Tuy nhiên, Bộ Giáo dục và Đào tạo xác định rõ: 30/8 chỉ là mốc hoàn thành việc sắp xếp, không phải điểm kết thúc của quá trình này. Sau khi các phương án được thực hiện, hiệu quả phải tiếp tục được đánh giá bằng chất lượng giáo dục, việc sử dụng đội ngũ, hiệu quả cơ sở vật chất, năng lực quản trị và cơ hội tiếp cận giáo dục của học sinh.

Đây là sự chuyển đổi quan trọng trong cách đánh giá một chính sách giáo dục. Thành công không thể chỉ được đo bằng số trường đã giảm, số đầu mối đã sáp nhập hay tỷ lệ tinh gọn đạt được.
Thước đo cuối cùng phải nằm trong lớp học.
Học sinh có được học tập tốt hơn không? Giáo viên có thêm điều kiện tập trung cho chuyên môn không? Cơ sở vật chất có được khai thác hiệu quả hơn không? Học sinh vùng khó khăn có phải đi xa hơn để đến trường không? Những câu hỏi ấy mới quyết định giá trị thực chất của cuộc sắp xếp.
Tinh gọn bộ máy không phải là đích đến. Tinh gọn để dành thêm nguồn lực cho giáo dục; tổ chức lại để mở rộng cơ hội học tập; đổi mới quản trị để mỗi học sinh được hưởng lợi từ sự thay đổi – đó mới là ý nghĩa cuối cùng của quá trình sắp xếp các cơ sở giáo dục trên cả nước.