Trong Xứ của hiền, Tết không chỉ là một mùa trong năm, mà là khoảnh khắc con người được trở về với phần sâu nhất của mình.

Đọc Xứ của hiền, tôi như tìm lại một miền quen cũ. Với lối viết hết sức nhẹ và chậm của Nguyễn Thị Diệu Hiền, vùng trung du đất Quảng hiện ra không rực rỡ, nhưng đong đầy cái hồn của làng xóm, của căn bếp, của những mùa Tết và ký ức tuổi thơ. Diệu Hiền không viết để kể, cũng không để ngợi ca, mà để giữ lại một miền ký ức - nơi mỗi người đọc khi lật từng trang sách, dường như cũng được trở về miền ký ức của chính mình...
Tình yêu quê hương trong Xứcủa hiền lặng lẽ như mạch nước ngầm, không dễ nhận ra ngay, nhưng nuôi dưỡng bền bỉ một không gian tinh thần. Để rồi khi gấp lại cuốn tản văn, người ta không chỉ thấy quê của tác giả, mà chợt nhận ra quê của chính mình.
Trong Xứ của hiền, quê hương Tiên Phước không được Diệu Hiền gọi tên bằng những lời khẳng định trực tiếp, bởi với tác giả, tình yêu quê hương không phải điều cần chứng minh. Nó hiện diện tự nhiên như không khí con người hít thở mỗi ngày, như nước đối với cá, mà ở đó sống là đã gắn liền.
Ngay từ những dòng đầu của Một sớm sương bay, Diệu Hiền đã lặng lẽ ghi lại: “Ngôi làng Lộc Yên chìm trong sương giăng hư ảo”. Không có cảm thán, không có tô đậm cảm xúc, mà nhẹ nhàng, bình thản như sương giăng. Dường như đây là một cảnh quen đến mức không cần phải ngạc nhiên. Lộc Yên hiện lên trong sương, với “những ngôi nhà cổ rêu phong” và “không gian trầm mặc, lặng yên”, một làng quê được nhìn bằng ánh mắt của người thuộc về, không phải của kẻ ghé qua.

Tình yêu quê hương của Diệu Hiền vì thế không nằm ở việc ngắm nhìn, mà ở sự lắng của những hiểu biết rất cụ thể về đất đai, thổ nhưỡng, cây cối và cả con người “xứ Tiên”
Trong Bài thơ xứ Tiên, tác giả không dừng lại ở vẻ đẹp của hoa sưa, mà nói đến điều căn bản nhất, ai cũng biết nhưng không phải ai cũng thể hiện được thành lời: “Sưa thích hợp với địa hình, thổ nhưỡng vùng bán sơn địa và rất dễ trồng, dễ sống”. Rồi từ nền hiểu biết đó, hình ảnh hoa sưa hiện lên nhẹ nhàng “Kìa tấm lụa cây sưa cổ thụ nghiêng mình nơi góc vườn, lặng lẽ tỏa sắc đơm hương. Kìa hàng sưa thong dong hai bên đường như đang ngân lên khúc hát”.
Cách Diệu Hiền kể về sưa giống như kể về một người làng: không trầm trồ, không tách rời, chỉ đơn giản là biết rõ và gắn bó. Ngay cả với những loài hoa từng bị “ghét bỏ” ở tuổi thơ thì tình cảm ấy vẫn hiện ra rất tự nhiên. Hoa của làng, Diệu Hiền nhắc đến hoa giả đò, loài hoa mà “trẻ thơ rất ghét cái động thái mang tính giả vờ ấy”. Nhưng thay vì phủ nhận ký ức ấy, tác giả giữ nguyên cách gọi, cách nhớ, rồi lặng lẽ đặt loài hoa ấy trở lại đúng vị trí của nó trong đời sống làng quê, bởi theo chị, “Có lẽ, tên này cũng ra đời tự thuở xưa rất xưa khi người ta gánh theo tên xã tên làng trong mỗi chuyến di dân”.
Quê hương trong Xứ của hiền vì thế không phải đối tượng để hoài niệm, mà là một không gian sống đang song hành và góp phần hình thành nên căn tính của người viết. Có lúc, tình yêu ấy còn được thể hiện bằng hành động rất cụ thể. Khi hàng chè tàu quanh nhà thờ cụ Huỳnh Thúc Kháng từng đứng trước nguy cơ bị thay bằng tường gạch, người mang “tiếng lòng làng xóm” vọng về đã chọn lên tiếng để giữ lại màu xanh quê cho ngôi nhà. Đó không phải là một cử chỉ lớn, nhưng đủ cho thấy quê hương không chỉ nằm trên trang viết, mà đã ăn sâu vào lựa chọn cách sống của tác giả.
Trong Xứ của hiền, Tết không chỉ là một mùa trong năm, mà là khoảnh khắc con người được trở về với phần sâu nhất của mình.
Tết của Diệu Hiền luôn bắt đầu từ làng Lộc Yên, từ nhịp sống chậm rãi của quê nhà, nơi mọi đổi thay đều diễn ra rất khẽ. Tết đến không bằng tiếng động, mà bằng cảm giác và màu quê: cảm giác làng đang thở chậm hơn, bếp đang ấm dần lên, lòng người cũng lắng dịu trước sắc xuân. "Đám rêu bên góc sân âm thầm vươn lên những nụ tim tím li ti". Tết còn đến từ cái “mùi” rất riêng và rất quen của làng quê Lộc Yên: “Mùi của Tết là mùi của những con ngõ” hay “Mùi của Tết là thơm nồng căn bếp - không gian rộn ràng nhất nhà”. Chỉ với những chi tiết thật nhỏ rất dễ bị lãng quên trong cái sự ồn ào của hôm nay, mới biết Tết đã neo chặt vào đời sống con người xứ Tiên tự bao đời, không cần trang trí, không cần gọi tên!
Tết trong ký ức Diệu Hiền gắn liền với tuổi thơ và căn bếp gia đình, nơi nếp sống quê được giữ lại nguyên vẹn nhất. Cũng có lẽ, gắn bó cuộc đời dạy học (tác giả là giáo viên môn Ngữ văn, Trường THPT Huỳnh Thúc Kháng) tại chính mảnh đất mình sinh ra và lớn lên, nên chị không chỉ hiểu rất rõ từng phong tục, tập quán và vẻ đẹp của quê hương thuộc về mình mà còn viết về xứ Tiên như là dòng chảy hiện hữu, là hơi thở của những câu chuyện Tết, là dấu chân của người đi xa trở về.

Từ trang viết của chị, những giá trị cổ xưa không ngủ yên, mà thầm lặng nuôi dưỡng tâm hồn. Chị nhớ về Tết từ những nét đẹp thật giản dị mà có sức lay động lòng người: “mùi lá chuối xanh hơ qua lửa rơm cho mềm dai để gói bánh”, nhớ “mùi hơi bánh chưng bánh tét lúc sôi sùng sục”, nhớ cả “mùi thơm lừng của bánh tổ vừa được lấy ra khỏi nồi hấp”. Những mùi hương ấy không chỉ gọi Tết về, mà gợi lại cả một thời thơ bé, khi niềm vui của những đứa bé quê chỉ nằm gọn trong việc được ngồi canh nồi bánh suốt đêm, được nhìn người lớn tất bật mà lòng thì háo hức.
Khi tác giả gọi đó là “mùi quá khứ”, thì Tết không còn là khái niệm, mà trở thành ký ức đã thấm vào da vào thịt và cả hơi thở. Để rồi người đọc chợt nhận ra mình trong trang viết, để hiểu vì sao “Tết của tuổi thơ hình như lâu đến hơn bây giờ”. Có lẽ không phải vì thời gian đổi khác, mà phải chăng vì con người đã không còn đủ kiên nhẫn để chờ nữa rồi?! Tết quê vì thế không dừng lại ở hoài niệm, mà trở thành một khoảng lặng, nơi giữa mùi khói bếp và nhịp làng chậm rãi để những giá trị từng rất quen hiện lên rõ hơn, như nhắc con người gìn giữ phần đời sống tinh thần đang dần thưa vắng.
Trong những năm dịch bệnh, khi làng quê không còn đủ đầy tiếng cười, cái Tết không trọn vẹn, Hiền không than thở, cũng không cố gắng gượng vui, chỉ lặng lẽ tin: “Tôi vẫn tin rằng Tết sang năm, dịch giã qua đi, bản nhạc đoàn viên sẽ dịu êm dịu ngân vang…” Niềm tin ấy giống như cách người làng tin vào mùa màng: dù bão gió, đất sẽ hồi sinh, một niềm tin không ồn ào, nhưng bền bỉ.
Khép lại Xứ của hiền, tôi vẫn mãi vấn vương lời tự bạch: “Tôi yêu ngôi làng mình từ lá khoai đến ngọn cỏ. Mỗi hình ảnh làng đều in dấu ấn cuộc đời tôi. Xa làng, nhớ đã đành. Về làng, lạ, cũng nhớ. Tôi đã phải lòng nét duyên quê từ điệu hồn bình dị, mong manh”. Phải chăng, Diệu Hiền đang nói hộ lòng người!

Càng cận kề cái Tết, khi ngồi ngay trên mảnh đất từng gọi là quê nhà, con người ta lại chợt thấy nhớ quê hương da diết hơn. Nỗi nhớ ấy không chỉ hướng về cảnh cũ, người xưa, mà còn hướng về những tên gọi đã từng rất thân quen, nay bỗng trở nên mong manh giữa những biến thiên của thời cuộc. Để rồi, ta chợt nhận ra, có những điều đã bắt đầu nhòa dần, như thể quê hương vẫn còn đó, mà không gian tinh thần của nó thì đang lặng lẽ đổi thay theo dòng thời gian.
Và có lẽ, điều đọng lại ở người đọc khi đến với Xứ của hiền không chỉ là hoài niệm, mà là học cách gìn giữ quê hương bằng sự trân trọng và bằng chính ký ức của mình.