Dự án Glavita của sinh viên Trường Đại học Fulbright Việt Nam là đại diện duy nhất của Việt Nam góp mặt tại vòng chung kết toàn cầu cuộc thi Global Sustainability Challenge, diễn ra tại Đức vừa qua.

Không chỉ là thành tích học thuật, Glavita còn cho thấy cách tiếp cận liên ngành và tư duy lấy con người làm trung tâm trong giải quyết các vấn đề môi trường cấp thiết.
Tháng 1/2026, dự án Glavita - đại diện của Trường Đại học Fulbright Việt Nam được trao giải Đặc biệt tại vòng Chung kết khu vực Châu Á - Thái Bình Dương trong khuôn khổ cuộc thi Global Sustainability Challenge 2025-2026. Thành tích này là kết quả của hành trình nghiên cứu, thử nghiệm và hoàn thiện giải pháp của một nhóm sinh viên đến từ nhiều ngành học khác nhau, từ Nghiên cứu Xã hội, Kỹ thuật vị nhân sinh đến Tâm lý học.
Ý tưởng về Glavita bắt nguồn từ bài toán tưởng chừng quen thuộc nhưng ngày càng trở nên cấp bách - tình trạng “nợ cát” tại Đồng bằng sông Cửu Long. Đây là hệ quả của việc khai thác cát quá mức trong khi nhu cầu xây dựng và gia cố hạ tầng ngày càng tăng, kéo theo nhiều hệ lụy như sạt lở, suy thoái môi trường và mất cân bằng sinh thái.
Trong lớp học Quản trị Rủi ro, các thành viên của nhóm gồm: Nguyễn Ngọc Anh, Phạm Thu Đan Lê, Phạm Thúy An và Từ Minh Duy, Đặng Hải Duy Ân, Lê Thị Việt Anh, Đinh Dương Ngọc Anh, Đặng Lưu Bích Tiên, Thái Thị Hồng Quyên lần đầu tiếp cận vấn đề này không chỉ dưới góc độ kỹ thuật mà còn ở khía cạnh xã hội và môi trường.
Từ những thảo luận ban đầu, họ nhận ra rằng bài toán không thể giải quyết đơn thuần bằng đề xuất ý tưởng trên bản vẽ và giấy tờ, mà cần một giải pháp thay thế mang tính bền vững, khả thi và phù hợp với điều kiện thực tế tại Việt Nam.
Từ đó, ý tưởng tái chế thủy tinh thành cát được hình thành. Với sự hỗ trợ từ giảng viên và cơ sở vật chất của nhà trường, đặc biệt Phòng Chế tác, nhóm đã tiến hành thử nghiệm, cải tiến và từng bước hoàn thiện giải pháp. Sản phẩm cuối cùng không chỉ là vật liệu thay thế cát trong xây dựng mà còn có thể được sử dụng để sản xuất bao cát phục vụ chống ngập, gia cố bờ kênh và các công trình hạ tầng thiết yếu.
Không dừng lại ở công nghệ, Glavita còn phát triển mô hình “Chiếc Hộp Cát” (Sandbox) - nơi tích trữ cát tái chế nhằm phục vụ các nhu cầu khẩn cấp của cộng đồng, đặc biệt trong mùa mưa lũ. Mô hình này hướng tới việc xây dựng một hệ sinh thái khép kín, kết nối từ khâu thu gom thủy tinh đến sản xuất và phân phối cát, góp phần thúc đẩy kinh tế tuần hoàn trong ngành vật liệu.
Một trong những điểm khác biệt của Glavita nằm ở cách nhóm tiếp cận vấn đề - không chỉ bằng công nghệ mà còn bằng góc nhìn xã hội. Theo Nguyễn Ngọc Anh - sinh viên năm cuối ngành Nghiên cứu Xã hội, đây là yếu tố then chốt giúp dự án tránh rơi vào “bẫy kỹ thuật” - nơi các giải pháp chỉ tập trung vào hiệu năng mà bỏ qua tính ứng dụng thực tế. Trong quá trình học, em từng bị cuốn vào những bài toán kỹ thuật với các dòng code hay thiết bị. Nhưng khi nhìn từ góc độ xã hội, Ngọc Anh đã thay đổi nhận thức.
“Mục tiêu phát triển công nghệ chưa bao giờ là đích đến cuối cùng. Nó chỉ là nền tảng phục vụ cho mục tiêu phát triển của xã hội, thông qua việc ứng dụng các thành tựu công nghệ để giải quyết những vấn đề cụ thể của cá nhân, cộng đồng và xã hội”, Ngọc Anh chia sẻ.
Theo Ngọc Anh, giải pháp công nghệ không thể chỉ dừng lại ở tối ưu hóa hệ thống hay cải thiện hiệu suất. Điều quan trọng hơn là phải trả lời được những câu hỏi căn bản: Ai sẽ sử dụng giải pháp này, trong bối cảnh nào, tạo ra tác động gì đối với đời sống xã hội.
Đặng Lưu Bích Tiên - sinh viên năm nhất với định hướng ngành Tâm lý học, cũng cho rằng công nghệ chỉ thực sự có giá trị khi phù hợp với người dùng và bối cảnh xã hội. Một sản phẩm dù hiện đại đến đâu nhưng khó sử dụng hoặc không đáp ứng đúng nhu cầu thực tế thì khó có thể được chấp nhận rộng rãi.
Trong quá trình phát triển Glavita, nhóm không chỉ tập trung vào việc xử lý thủy tinh thành cát mà còn dành nhiều thời gian để tìm hiểu hành vi, nhu cầu và mức độ sẵn sàng tham gia của cộng đồng. Những câu hỏi như người dân có sẵn sàng phân loại và cung cấp thủy tinh, các doanh nghiệp xây dựng có chấp nhận sử dụng vật liệu mới, hay làm thế nào để kết nối hai đầu cung - cầu trở thành trọng tâm trong quá trình thiết kế giải pháp.
Nhờ cách tiếp cận này, Glavita không chỉ là sáng kiến kỹ thuật mà còn trở thành mô hình xã hội, nơi công nghệ được tích hợp với các hoạt động truyền thông, thu gom và kết nối cộng đồng. Điều này giúp tăng tính khả thi và mở ra cơ hội triển khai thực tế trên quy mô lớn.
Sự kết hợp giữa các lĩnh vực học thuật khác nhau được xem là nền tảng quan trọng làm nên thành công của Glavita. Nhóm dự án bao gồm sinh viên đến từ nhiều ngành - từ khoa học xã hội, kỹ thuật đến tâm lý học… mang lại những góc nhìn đa chiều trong quá trình giải quyết vấn đề.
Theo Ngọc Anh, một trong những bài học lớn nhất mà cô rút ra là các vấn đề xã hội luôn có tính liên đới và không thể giải quyết bằng một cách tiếp cận đơn lẻ. “Nếu chỉ nhìn bằng tư duy kỹ thuật, mình có thể sẽ chỉ tập trung vào việc tối ưu hóa dây chuyền sản xuất. Nhưng khi kết hợp với góc nhìn xã hội, mình có thể đồng thời hiểu được tác động của giải pháp đối với cộng đồng và môi trường”, cô nói.
Tư duy liên ngành cũng giúp nhóm phát triển những ý tưởng vượt ra ngoài khuôn khổ ban đầu. Ví dụ, ngoài việc tạo ra cát tái chế, Glavita còn hướng đến việc xây dựng các kho dự trữ bao cát phục vụ chống ngập và gia cố bờ kênh - những nhu cầu thiết thực tại Đồng bằng sông Cửu Long.
Đặng Lưu Bích Tiên, sinh viên Tâm lý học cho rằng yếu tố quan trọng nhất để một giải pháp trở nên gần gũi với cộng đồng là khả năng thấu cảm. Khi đặt mình vào vị trí của cả người cung cấp và người sử dụng, nhóm có thể nhận diện rõ hơn những rào cản trong quá trình triển khai, từ đó đưa ra các điều chỉnh phù hợp. “Hiểu xã hội là hiểu ngữ cảnh sử dụng. Khi mình hiểu được sự khác biệt giữa các khu vực, độ tuổi hay điều kiện sống, mình sẽ thiết kế được giải pháp phù hợp hơn”, Tiên chia sẻ.
Cách tiếp cận “kỹ thuật vị nhân sinh” - lấy con người làm trung tâm - vì thế trở thành kim chỉ nam cho toàn bộ dự án. Thay vì chạy theo các chỉ số kỹ thuật, nhóm tập trung vào việc tối ưu hóa tác động tích cực mà giải pháp có thể mang lại cho cộng đồng.
TS Tobias Burgers - giảng viên ngành Nghiên cứu Xã hội Trường Đại học Fulbright Việt Nam, người trực tiếp hướng dẫn đội - cho rằng, việc thiết kế lớp học gắn với các vấn đề thực tiễn đã tạo điều kiện để sinh viên phát triển những ý tưởng có khả năng ứng dụng. “Chúng tôi trao quyền cho thế hệ trẻ làm chủ hành trình học tập bằng việc tìm kiếm các vấn đề xã hội mình quan tâm và sử dụng kiến thức từ nhiều lĩnh vực để tìm kiếm giải pháp khả thi”, ông Tobias cho biết.