Ngành Giáo dục Hải Phòng đã từng bước triển khai đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học.

Mở cánh cửa hội nhập từ lớp học song ngữ
Việc đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong nhà trường đang trở thành xu hướng tất yếu của giáo dục Việt Nam trong bối cảnh hội nhập. Từ các hội thảo chuyên môn đến thực tiễn giảng dạy, nhiều mô hình dạy học mới tại Hải Phòng đã được triển khai, mở ra cơ hội nâng cao năng lực ngoại ngữ và tư duy khoa học cho học sinh dù còn nhiều khó khăn.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, việc nâng cao năng lực ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh, đang trở thành yêu cầu cấp thiết của ngành giáo dục. Chủ trương từng bước đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học không chỉ là định hướng chiến lược mà còn là giải pháp quan trọng nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong tương lai.
Tại các trường THPT trên địa bàn thành phố Hải Phòng, việc dạy học bằng tiếng Anh, nhất là với các môn Khoa học Tự nhiên đang được triển khai thí điểm và từng bước nhân rộng. Đây được xem là hướng đi phù hợp, giúp học sinh vừa tiếp cận tri thức khoa học hiện đại, vừa phát triển khả năng sử dụng ngoại ngữ một cách tự nhiên.

Tuy nhiên, các nhà trường đều nhận định rằng, việc đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong nhà trường không chỉ dừng lại ở việc tăng cường số tiết học mà cần tạo ra môi trường sử dụng tiếng Anh thường xuyên, liên tục trong dạy học và sinh hoạt giáo dục. Đây là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự đồng bộ từ chương trình, đội ngũ giáo viên đến cơ sở vật chất và nhận thức của phụ huynh, học sinh. Để chủ trương này đi vào thực chất, các nhà trường cần mạnh dạn đổi mới phương pháp, tăng cường các hoạt động học tập tích cực như thảo luận, làm việc nhóm, dự án học tập bằng tiếng Anh. Đồng thời, cần xây dựng lộ trình phù hợp với điều kiện từng đơn vị, tránh triển khai theo phong trào, thiếu bền vững.
Thầy Vũ Văn Dụng, giáo viên Trường THPT An Lão, xã An Lão cho rẳng, tiếng Anh có vai trò quan trọng trong việc tiếp cận tri thức khoa học hiện đại. Vì thế giảng dạy Khoa học Tự nhiên bằng tiếng Anh là chìa khóa mở cửa công dân toàn cầu.
Theo thầy Dụng, hơn 90% tài liệu khoa học trên thế giới được công bố bằng tiếng Anh. Vì vậy, việc dạy học các môn như Toán, Vật lý, Hóa học, Sinh học bằng tiếng Anh sẽ giúp học sinh tiếp cận trực tiếp với nguồn tri thức quốc tế, thay vì phụ thuộc vào tài liệu dịch. Không chỉ vậy, quá trình học tập song ngữ còn giúp học sinh phát triển tư duy logic, khả năng phân tích và diễn đạt vấn đề một cách mạch lạc hơn.
"Việc sử dụng các thuật ngữ khoa học bằng tiếng Anh giúp học sinh dễ dàng hòa nhập với môi trường học tập quốc tế, đặc biệt khi tham gia các kỳ thi chuẩn hóa như SAT, AP hay A-Level. Đây là lợi thế lớn trong bối cảnh nhiều học sinh Việt Nam có xu hướng du học hoặc làm việc trong môi trường toàn cầu", thầy Dụng cho hay.
Cần lộ trình từng bước
Bên cạnh những lợi ích rõ rệt, việc triển khai dạy học bằng tiếng Anh cũng đang đối mặt với nhiều khó khăn. Ông Trần Đức Ngọc, Hiệu trưởng Trường THPT An Lão chia sẻ, thực tế triển khai tại các trường phổ thông cho thấy việc tổ chức dạy học các môn văn hoá bằng tiếng Anh vẫn còn nhiều khó khăn như: năng lực tiếng Anh giao tiếp, năng lực tiếng Anh chuyên ngành của giáo viên chưa đồng đều, nguồn học liệu còn hạn chế, phương pháp tổ chức dạy học song ngữ chưa thực sự thống nhất, cũng như sự khác biệt về điều kiện triển khai giữa các nhà trường; Học sinh còn tâm lý e ngại khi sử dụng tiếng Anh trong quá trình học tập; Chưa có nhiều mô hình tổ chức dạy học phù hợp để giáo viên tham khảo và áp dụng.
Từ thực tiễn giảng dạy, thầy Dụng đã đề xuất một số giải pháp mang tính lộ trình. Trong đó, mô hình “hỗ trợ kép” được xem là phù hợp trong giai đoạn đầu, với sự phối hợp giữa giáo viên chuyên môn và giáo viên tiếng Anh. Bên cạnh đó, cần ưu tiên dạy học theo ngữ cảnh, giúp học sinh sử dụng tiếng Anh như một công cụ để giải quyết vấn đề, thay vì chỉ tập trung vào ngữ pháp.
Một giải pháp quan trọng khác là tăng cường ứng dụng công nghệ và học liệu số. Các video thí nghiệm, mô phỏng khoa học bằng tiếng Anh kết hợp phụ đề tiếng Việt sẽ giúp học sinh giảm bớt rào cản ngôn ngữ, đồng thời tăng hứng thú học tập.
Ngoài ra, việc xây dựng môi trường “tiếng Anh học thuật” thông qua câu lạc bộ, cuộc thi, dự án nghiên cứu cũng góp phần tạo động lực cho học sinh.
Như chia sẻ của thầy Dụng, thành công của quá trình này không chỉ đo bằng số tiết học hay chương trình thí điểm, mà quan trọng hơn là việc hình thành được môi trường học tập nơi tiếng Anh trở thành công cụ tự nhiên để tiếp cận tri thức và giao tiếp.

Tại hội thảo chuyên đề “Tiếp cận dạy học các môn khoa học tự nhiên bằng tiếng Anh – Hướng tới đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong nhà trường” của Cụm chuyên môn số 2, ông Đỗ Duy Hưng, Phó Giám đốc Sở GD&ĐT Hải Phòng đã đưa ra nhiều định hướng quan trọng nhằm nâng cao chất lượng dạy và học trong bối cảnh hội nhập.
Theo đó, ông Hưng nhấn mạnh việc dạy học các môn KHTN bằng tiếng Anh không chỉ là xu hướng tất yếu mà còn là giải pháp thiết thực giúp học sinh phát triển toàn diện năng lực, đặc biệt là khả năng sử dụng ngoại ngữ trong học tập và nghiên cứu. Tiếng Anh cần được coi là công cụ hỗ trợ tiếp cận tri thức, thay vì chỉ là một môn học riêng lẻ.
Phó Giám đốc Sở cũng yêu cầu các cơ sở giáo dục xây dựng lộ trình triển khai phù hợp, bắt đầu từ những nội dung và bài học cơ bản, từng bước mở rộng quy mô. Đồng thời, đội ngũ giáo viên cần chủ động nâng cao trình độ chuyên môn và năng lực tiếng Anh để đáp ứng yêu cầu giảng dạy tích hợp.
Bên cạnh đó, ông Đỗ Duy Hưng lưu ý, việc triển khai cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về chương trình, tài liệu và phương pháp giảng dạy, tránh hình thức, đảm bảo hiệu quả thực chất. Các nhà trường cần tăng cường trao đổi kinh nghiệm, tổ chức các tiết dạy minh họa và hội thảo chuyên đề, xây dựng ngân hàng thuật ngữ, chia sẻ bài giảng hay, lan tỏa cách làm hiệu quả.
Lãnh đạo Sở GD&ĐT kỳ vọng, với những bước đi ban đầu dù còn nhiều khó khăn nhưng dần dần các trường sẽ tạo chuyển biến tích cực trong việc đổi mới phương pháp dạy học, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục và năng lực hội nhập quốc tế cho học sinh.